(Top Banner Ad)
buenos aires
A1
Danh từ A1 Địa lý

buenos aires

Nghĩa tiếng Việt

Bô-nốt Ai-rết thủ đô Argentina
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Argentina, located on the southwestern shore of the Río de la Plata.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Argentina, nằm trên bờ phía tây nam của Río de la Plata.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Buenos Aires next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Buenos Aires vào năm tới."

  • "Buenos Aires is known for its European architecture."

    "Buenos Aires nổi tiếng với kiến trúc châu Âu."

  • "The tango originated in Buenos Aires."

    "Điệu tango bắt nguồn từ Buenos Aires."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Buenos Aires Thủ đô và thành phố lớn nhất của Argentina.
Adjective/Noun (Demonym) Porteño Người dân hoặc thuộc về Buenos Aires (tên gọi phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha).
Noun Buenos Airean Người dân hoặc vật có nguồn gốc từ Buenos Aires (ít dùng hơn 'Porteño').

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bonus (good) + aer (air)
Old Spanish
Santa María del Buen Ayre (Saint Mary of the Fair Winds)
Spanish (Modern)
Buenos Aires (Good Airs/Fair Winds)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi "Buenos Aires" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "Không khí Tốt" hoặc "Gió Lành". Thành phố được đặt tên theo Nữ Thần Đồng Trinh María (Santa María del Buen Ayre), vị thánh bảo trợ của các thủy thủ Tây Ban Nha trong thế kỷ 16, mang ý nghĩa cầu mong hành trình thuận buồm xuôi gió khi vượt biển.

Usage Note

Buenos Aires là một địa danh, cụ thể là tên của thủ đô Argentina. Nó thường được sử dụng như một danh từ riêng. Tên này có nghĩa là "làn gió tốt" hoặc "không khí tốt" trong tiếng Tây Ban Nha.

Prepositions

in to from

Ví dụ:
* **in** Buenos Aires: chỉ vị trí bên trong thành phố.
* **to** Buenos Aires: chỉ sự di chuyển đến thành phố.
* **from** Buenos Aires: chỉ sự di chuyển từ thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Buenos Aires
  • bustling bustling Buenos Aires
    (Buenos Aires náo nhiệt)
  • cosmopolitan cosmopolitan Buenos Aires
    (Buenos Aires đa văn hóa)
  • vibrant vibrant Buenos Aires
    (Buenos Aires sôi động)
Verb + Buenos Aires
  • visit visit Buenos Aires
    (thăm Buenos Aires)
  • relocating to relocating to Buenos Aires
    (chuyển đến/tái định cư tại Buenos Aires)
  • explore explore Buenos Aires
    (khám phá Buenos Aires)
Noun + Buenos Aires (Modifiers)
  • nightlife Buenos Aires nightlife
    (cuộc sống về đêm ở Buenos Aires)
  • architecture Buenos Aires architecture
    (kiến trúc Buenos Aires)
  • suburbs Buenos Aires suburbs
    (các khu vực ngoại ô Buenos Aires)

Idioms

  • The Paris of South America

    Paris của Nam Mỹ (chỉ sự sang trọng, kiến trúc đậm chất châu Âu của thành phố)

    "Due to its grand boulevards and cultural life, Buenos Aires is often called 'The Paris of South America'."

    (Nhờ những đại lộ lớn và đời sống văn hóa, Buenos Aires thường được gọi là 'Paris của Nam Mỹ'.)

  • B.A. (short form)

    Tên viết tắt phổ biến của thành phố (được dùng trong giao tiếp nhanh)

    "I’m flying straight to B.A. next week for a business trip."

    (Tuần tới tôi sẽ bay thẳng đến B.A. để đi công tác.)

  • The heart of the Tango

    Trái tim của điệu Tango (chỉ vai trò trung tâm của thành phố trong văn hóa Tango)

    "Buenos Aires remains the heart of the Tango, drawing dancers from across the globe."

    (Buenos Aires vẫn là trái tim của điệu Tango, thu hút các vũ công từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buenos aires

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Argentina, nằm trên bờ phía tây nam của Río de la Plata.

"We are planning a trip to Buenos Aires next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before visiting Iguazu Falls, I had already visited Buenos Aires.
Trước khi đến thăm thác Iguazu, tôi đã đến thăm Buenos Aires rồi.
Phủ định
She hadn't understood the local accent until she had lived in Buenos Aires for a year.
Cô ấy đã không hiểu được giọng địa phương cho đến khi cô ấy sống ở Buenos Aires được một năm.
Nghi vấn
Had they ever considered moving to Buenos Aires before they chose Santiago?
Họ đã từng cân nhắc chuyển đến Buenos Aires trước khi chọn Santiago chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Buenos Aires last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Buenos Aires năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't missed the opportunity to travel to Buenos Aires.
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội du lịch đến Buenos Aires.
Nghi vấn
Do you wish you could go to Buenos Aires next summer?
Bạn có ước bạn có thể đến Buenos Aires vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buenos aires".

Nơi Khai Sinh Ra Điệu Tango

Buenos Aires là nơi khai sinh ra điệu nhảy Tango lãng mạn và đầy kịch tính vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt phát triển ở các khu ổ chuột và bến cảng. Tango hiện là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa Argentina và thành phố Buenos Aires.

Kiến Trúc Châu Âu

Không giống như nhiều thành phố lớn khác ở Nam Mỹ, Buenos Aires có kiến trúc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phong cách Pháp và Ý, mang lại cảm giác cổ điển châu Âu. Sự pha trộn này giúp thành phố có biệt danh là 'Paris của Nam Mỹ'.