(Top Banner Ad)
tango
B1
noun B1 Văn hóa, Âm nhạc, Khiêu vũ

tango

UK: /ˈtæŋɡəʊ/ • US: /ˈtæŋɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu tango nhảy tango
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballroom dance originating in Buenos Aires, characterized by marked rhythms and postures and abrupt pauses.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy phòng trà có nguồn gốc từ Buenos Aires, đặc trưng bởi nhịp điệu và tư thế rõ rệt cùng với những khoảng dừng đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tango is a passionate and dramatic dance."

    "Tango là một điệu nhảy đam mê và đầy kịch tính."

  • "She learned to tango in Argentina."

    "Cô ấy đã học nhảy tango ở Argentina."

  • "The negotiations were a complicated tango between the two countries."

    "Các cuộc đàm phán là một điệu tango phức tạp giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangoer Người nhảy tango (người nhảy chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư)
Verb tango Nhảy điệu tango

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
tango
Andalusian Spanish
tango
Latin American Spanish
tango

Nguồn gốc của Tango

Từ 'tango' có lẽ xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha ở Andalusia, có thể liên quan đến tiếng Bồ Đào Nha 'tangere' có nghĩa là 'chạm'. Nó được dùng để chỉ các buổi tụ tập của người nô lệ châu Phi ở Mỹ Latinh và sau đó trở thành tên của điệu nhảy nổi tiếng.

Usage Note

Tango là một điệu nhảy đam mê, thường được biểu diễn bởi một cặp đôi. Nó mang đậm tính biểu cảm và giao tiếp phi ngôn ngữ.

Prepositions

in to

in: diễn tả sự tham gia vào điệu nhảy (e.g., She is dancing in the tango.); to: diễn tả chuyển động hoặc địa điểm liên quan đến điệu nhảy (e.g., They went to a tango club).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tango
  • passionate passionate tango
    (điệu tango đầy đam mê)
  • sensual sensual tango
    (điệu tango gợi cảm)
  • fiery fiery tango
    (điệu tango bốc lửa)
Verb + tango
  • dance dance the tango
    (nhảy điệu tango)
  • perform perform a tango
    (trình diễn một điệu tango)
  • learn learn the tango
    (học nhảy tango)

Idioms

  • It takes two to tango

    Cần có hai người để làm một việc gì đó (đặc biệt khi có lỗi xảy ra)

    "The argument wasn't entirely his fault; it takes two to tango."

    (Cuộc tranh cãi không hoàn toàn là lỗi của anh ấy; cần có hai người mới xảy ra chuyện.)

  • Tango with danger

    Đùa với nguy hiểm

    "By investing all his money in that risky stock, he's really tangling with danger."

    (Bằng việc đầu tư tất cả tiền vào cổ phiếu rủi ro đó, anh ấy thực sự đang đùa với nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tango

noun
Lật mặt

Một điệu nhảy phòng trà có nguồn gốc từ Buenos Aires, đặc trưng bởi nhịp điệu và tư thế rõ rệt cùng với những khoảng dừng đột ngột.

"The tango is a passionate and dramatic dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they tango beautifully!
Ồ, họ khiêu vũ tango thật đẹp!
Phủ định
Well, I don't tango, but I enjoy watching.
Chà, tôi không khiêu vũ tango, nhưng tôi thích xem.
Nghi vấn
Oh, do you tango often?
Ồ, bạn có thường xuyên khiêu vũ tango không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tango every Saturday night.
Họ khiêu vũ tango vào mỗi tối thứ Bảy.
Phủ định
She does not tango because she prefers salsa.
Cô ấy không khiêu vũ tango vì cô ấy thích salsa hơn.
Nghi vấn
Do you tango at this club?
Bạn có khiêu vũ tango ở câu lạc bộ này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the tango diligently, she will become a skilled dancer.
Nếu cô ấy luyện tập tango chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành một vũ công điêu luyện.
Phủ định
If they don't tango together, they won't win the competition.
Nếu họ không nhảy tango cùng nhau, họ sẽ không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Will he learn the tango if he takes lessons?
Anh ấy có học được tango nếu anh ấy tham gia các buổi học không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have tangoed all night.
Họ đã khiêu vũ tango cả đêm.
Phủ định
She has not tangoed with him before.
Cô ấy chưa từng khiêu vũ tango với anh ấy trước đây.
Nghi vấn
Have you ever tangoed in Argentina?
Bạn đã bao giờ khiêu vũ tango ở Argentina chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tango".

Nguồn gốc văn hóa

Tango bắt nguồn từ các khu dân cư nghèo ở Buenos Aires, Argentina và Montevideo, Uruguay vào cuối thế kỷ 19. Nó phản ánh sự pha trộn của các nền văn hóa châu Âu, châu Phi và bản địa.

UNESCO

Năm 2009, UNESCO công nhận tango là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại, ghi nhận tầm quan trọng văn hóa và lịch sử của nó.