tango
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ballroom dance originating in Buenos Aires, characterized by marked rhythms and postures and abrupt pauses.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy phòng trà có nguồn gốc từ Buenos Aires, đặc trưng bởi nhịp điệu và tư thế rõ rệt cùng với những khoảng dừng đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tango is a passionate and dramatic dance."
"Tango là một điệu nhảy đam mê và đầy kịch tính."
-
"She learned to tango in Argentina."
"Cô ấy đã học nhảy tango ở Argentina."
-
"The negotiations were a complicated tango between the two countries."
"Các cuộc đàm phán là một điệu tango phức tạp giữa hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tangoer | Người nhảy tango (người nhảy chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư) |
| Verb | tango | Nhảy điệu tango |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tango là một điệu nhảy đam mê, thường được biểu diễn bởi một cặp đôi. Nó mang đậm tính biểu cảm và giao tiếp phi ngôn ngữ.
Prepositions
in: diễn tả sự tham gia vào điệu nhảy (e.g., She is dancing in the tango.); to: diễn tả chuyển động hoặc địa điểm liên quan đến điệu nhảy (e.g., They went to a tango club).
Collocations (Từ đi kèm)
-
passionate passionate tango (điệu tango đầy đam mê)
-
sensual sensual tango (điệu tango gợi cảm)
-
fiery fiery tango (điệu tango bốc lửa)
-
dance dance the tango (nhảy điệu tango)
-
perform perform a tango (trình diễn một điệu tango)
-
learn learn the tango (học nhảy tango)
Idioms
-
It takes two to tango
Cần có hai người để làm một việc gì đó (đặc biệt khi có lỗi xảy ra)
"The argument wasn't entirely his fault; it takes two to tango."
(Cuộc tranh cãi không hoàn toàn là lỗi của anh ấy; cần có hai người mới xảy ra chuyện.)
-
Tango with danger
Đùa với nguy hiểm
"By investing all his money in that risky stock, he's really tangling with danger."
(Bằng việc đầu tư tất cả tiền vào cổ phiếu rủi ro đó, anh ấy thực sự đang đùa với nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tango
nounMột điệu nhảy phòng trà có nguồn gốc từ Buenos Aires, đặc trưng bởi nhịp điệu và tư thế rõ rệt cùng với những khoảng dừng đột ngột.
"The tango is a passionate and dramatic dance."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they tango beautifully! |
Ồ, họ khiêu vũ tango thật đẹp! |
| Phủ định | Well, I don't tango, but I enjoy watching. |
Chà, tôi không khiêu vũ tango, nhưng tôi thích xem. |
| Nghi vấn | Oh, do you tango often? |
Ồ, bạn có thường xuyên khiêu vũ tango không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They tango every Saturday night. |
Họ khiêu vũ tango vào mỗi tối thứ Bảy. |
| Phủ định | She does not tango because she prefers salsa. |
Cô ấy không khiêu vũ tango vì cô ấy thích salsa hơn. |
| Nghi vấn | Do you tango at this club? |
Bạn có khiêu vũ tango ở câu lạc bộ này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices the tango diligently, she will become a skilled dancer. |
Nếu cô ấy luyện tập tango chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành một vũ công điêu luyện. |
| Phủ định | If they don't tango together, they won't win the competition. |
Nếu họ không nhảy tango cùng nhau, họ sẽ không thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will he learn the tango if he takes lessons? |
Anh ấy có học được tango nếu anh ấy tham gia các buổi học không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have tangoed all night. |
Họ đã khiêu vũ tango cả đêm. |
| Phủ định | She has not tangoed with him before. |
Cô ấy chưa từng khiêu vũ tango với anh ấy trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever tangoed in Argentina? |
Bạn đã bao giờ khiêu vũ tango ở Argentina chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tango".
