(Top Banner Ad)
Argentina
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Argentina

UK: /ˌɑːdʒənˈtiːnə/ • US: /ˌɑːrdʒənˈtiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

Á Căn Đình Cộng hòa Argentina
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South America, officially the Argentine Republic.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Mỹ, tên chính thức là Cộng hòa Argentina.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Argentina is famous for its tango and beef."

    "Argentina nổi tiếng với điệu tango và thịt bò."

  • "She is travelling to Argentina next year."

    "Cô ấy sẽ đi du lịch đến Argentina vào năm tới."

  • "Argentina won the World Cup in 2022."

    "Argentina đã vô địch World Cup năm 2022."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Argentinian Người Argentina, thuộc về Argentina (người hoặc vật)
Adjective Argentine Thuộc về Argentina

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argentum
Spanish
Argentina

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Argentina' xuất phát từ tiếng Latin 'argentum', có nghĩa là 'bạc'. Các nhà thám hiểm Tây Ban Nha đặt tên này vì họ tin rằng khu vực này giàu bạc, mặc dù thực tế không phải vậy. Cái tên này gợi nhớ đến sự giàu có và tiềm năng khai thác của vùng đất mới.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Argentina về mặt địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa, v.v.

Prepositions

in to from

Ví dụ: 'in Argentina' (ở Argentina), 'to Argentina' (đến Argentina), 'from Argentina' (từ Argentina). 'Argentina' thường đóng vai trò là địa điểm hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Argentina
  • beautiful beautiful Argentina
    (Argentina xinh đẹp)
  • modern modern Argentina
    (Argentina hiện đại)
  • historic historic Argentina
    (Argentina mang tính lịch sử)
Verb + Argentina
  • visit visit Argentina
    (Thăm Argentina)
  • explore explore Argentina
    (Khám phá Argentina)
  • love love Argentina
    (Yêu Argentina)
Noun + Argentina
  • economy the economy of Argentina
    (nền kinh tế Argentina)
  • culture the culture of Argentina
    (văn hóa Argentina)

Idioms

  • As rich as Argentina

    Giàu có như Argentina (thường được sử dụng một cách mỉa mai vì Argentina đã trải qua nhiều khủng hoảng kinh tế)

    "He acts as rich as Argentina, but in reality, he's broke."

    (Anh ta tỏ ra giàu có như Argentina, nhưng thực tế lại rỗng túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Argentina

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Mỹ, tên chính thức là Cộng hòa Argentina.

"Argentina is famous for its tango and beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because Argentina is famous for its tango, many tourists visit Buenos Aires every year.
Bởi vì Argentina nổi tiếng với điệu tango, nhiều khách du lịch đến thăm Buenos Aires mỗi năm.
Phủ định
Even though the Argentine economy has faced challenges, its natural resources remain abundant.
Mặc dù nền kinh tế Argentina đã đối mặt với những thách thức, tài nguyên thiên nhiên của nước này vẫn còn phong phú.
Nghi vấn
If you travel to Argentina, will you try the famous Argentine beef?
Nếu bạn du lịch đến Argentina, bạn có thử món thịt bò Argentina nổi tiếng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, Argentina will have become a major exporter of sustainable energy.
Đến cuối thế kỷ này, Argentina sẽ trở thành một nhà xuất khẩu lớn về năng lượng bền vững.
Phủ định
By the time we arrive, the Argentinian team won't have completed their training session.
Vào thời điểm chúng ta đến, đội tuyển Argentina sẽ chưa hoàn thành buổi tập luyện của họ.
Nghi vấn
Will Argentina have overcome its economic challenges by 2030?
Liệu Argentina sẽ vượt qua được những thách thức kinh tế vào năm 2030?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buenos Aires is more populated than other cities in Argentina.
Buenos Aires đông dân hơn các thành phố khác ở Argentina.
Phủ định
The Argentine economy isn't as stable as some European economies.
Nền kinh tế Argentina không ổn định bằng một số nền kinh tế châu Âu.
Nghi vấn
Is Patagonia the most beautiful region in Argentina?
Patagonia có phải là vùng đẹp nhất ở Argentina không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Argentina".

Tango

Tango là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina. Nó tượng trưng cho niềm đam mê, nỗi buồn, và sự phức tạp của cuộc sống. Tango đã trở thành một biểu tượng văn hóa quan trọng của Argentina, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Asado

Asado là một kỹ thuật nướng thịt truyền thống của Argentina. Đây không chỉ là một cách nấu ăn mà còn là một sự kiện xã hội, nơi gia đình và bạn bè tụ tập để thưởng thức thịt nướng và trò chuyện. Asado là một phần không thể thiếu của văn hóa ẩm thực Argentina.