(Top Banner Ad)
aria
B2
noun B2 Âm nhạc, Nghệ thuật

aria

UK: /ˈɑːriə/ • US: /ˈɑːriə/

Nghĩa tiếng Việt

khúc ca aria (trong opera)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, accompanied song for a solo voice, typically one in an opera or oratorio.

Vietnamese Meaning

Một bài hát dài, có nhạc đệm cho giọng hát đơn, thường là một phần trong vở opera hoặc oratorio.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang an aria from 'Tosca'."

    "Cô ấy hát một aria từ vở 'Tosca'."

  • "The soprano's beautiful aria brought tears to the audience's eyes."

    "Aria tuyệt đẹp của nữ ca sĩ soprano đã khiến khán giả rơi nước mắt."

  • "He is famous for performing arias from various operas."

    "Anh ấy nổi tiếng với việc biểu diễn các aria từ nhiều vở opera khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arietta Một aria ngắn và đơn giản (một bài hát ngắn, thường trong opera)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
aria

Nguồn gốc của 'aria'

Từ 'aria' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'không khí' hoặc 'giai điệu'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một bài hát hoặc giai điệu, nhưng sau đó trở nên gắn liền với những màn trình diễn thanh nhạc solo đầy cảm xúc trong opera.

Usage Note

Aria thường là một phân đoạn trữ tình, trong đó nhân vật thể hiện cảm xúc của mình. Khác với recitative (hát nói) là phần tiến triển câu chuyện, aria tập trung vào cảm xúc và sự phô diễn kỹ thuật thanh nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aria
  • famous a famous aria
    (một aria nổi tiếng)
  • beautiful a beautiful aria
    (một aria tuyệt đẹp)
  • difficult a difficult aria
    (một aria khó)
Verb + aria
  • sing sing an aria
    (hát một aria)
  • perform perform an aria
    (trình diễn một aria)
  • record record an aria
    (thu âm một aria)

Idioms

  • air an aria of discontent

    thể hiện sự bất mãn một cách công khai

    "He aired an aria of discontent about the new policies."

    (Anh ta thể hiện sự bất mãn công khai về các chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aria

noun
Lật mặt

Một bài hát dài, có nhạc đệm cho giọng hát đơn, thường là một phần trong vở opera hoặc oratorio.

"She sang an aria from 'Tosca'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soprano sang the aria beautifully at the concert last night.
Nữ ca sĩ soprano đã hát bản aria rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
She did not sing the aria because she lost her voice.
Cô ấy đã không hát bản aria vì cô ấy bị mất giọng.
Nghi vấn
Did he listen to the aria on repeat all day?
Anh ấy có nghe đi nghe lại bản aria cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aria".

Vai trò của Aria trong Opera

Aria là một phần quan trọng của opera, cho phép các nhân vật thể hiện cảm xúc sâu sắc nhất của họ thông qua âm nhạc. Đây thường là những khoảnh khắc cao trào, khi người xem thực sự kết nối với câu chuyện và nhân vật.