(Top Banner Ad)
ariadne
C1
Danh từ C1 Thần thoại Hy Lạp

ariadne

UK: /ˌæriˈædni/ • US: /ˌæriˈædni/

Nghĩa tiếng Việt

Ariadne (tên riêng) nhân vật Ariadne trong thần thoại Hy Lạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, Ariadne was the daughter of Minos, King of Crete, who helped Theseus escape from the Labyrinth after he killed the Minotaur.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, Ariadne là con gái của Minos, Vua xứ Crete, người đã giúp Theseus trốn thoát khỏi Mê cung sau khi chàng giết Minotaur.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of Ariadne and Theseus is a classic tale of love and betrayal."

    "Câu chuyện về Ariadne và Theseus là một câu chuyện kinh điển về tình yêu và sự phản bội."

  • "The Ariadne complex in psychology refers to a person who helps another to solve a problem but is then abandoned or forgotten."

    "Phức cảm Ariadne trong tâm lý học đề cập đến một người giúp người khác giải quyết vấn đề nhưng sau đó bị bỏ rơi hoặc lãng quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ariadnean Thuộc về hoặc liên quan đến Ariadne.

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἀριάδνη (Ariadnē)

Nguồn gốc tên gọi Ariadne

Tên 'Ariadne' xuất phát từ thần thoại Hy Lạp. Ariadne là con gái của vua Minos của Crete, người đã giúp Theseus thoát khỏi mê cung với một cuộn chỉ. Tên của cô thường được liên hệ với ý nghĩa 'rất thánh thiện'.

Usage Note

Ariadne thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự giúp đỡ, lòng trung thành và sự phản bội (khi bị Theseus bỏ rơi). Tên của cô thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học, và tâm lý học liên quan đến chủ đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ariadne
  • Mythical Mythical ariadne
    (Ariadne thần thoại)
  • Lost Lost ariadne
    (Ariadne lạc lối)
Verb + ariadne
  • Help Help ariadne
    (Giúp đỡ Ariadne)
  • Remember Remember ariadne
    (Nhớ đến Ariadne)

Idioms

  • Ariadne's thread

    Chỉ dẫn hoặc giải pháp giúp giải quyết một vấn đề phức tạp.

    "This clue is Ariadne's thread; it'll help us solve this mystery."

    (Manh mối này là sợi chỉ của Ariadne; nó sẽ giúp chúng ta giải quyết bí ẩn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ariadne

Danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, Ariadne là con gái của Minos, Vua xứ Crete, người đã giúp Theseus trốn thoát khỏi Mê cung sau khi chàng giết Minotaur.

"The story of Ariadne and Theseus is a classic tale of love and betrayal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ariadne".

Thần thoại Hy Lạp

Ariadne là một nhân vật quan trọng trong thần thoại Hy Lạp, liên kết với câu chuyện về Theseus và Minotaur. Câu chuyện của cô thường được sử dụng để minh họa các chủ đề về tình yêu, sự phản bội và sự cứu rỗi.