minotaur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical monster with the head of a bull and the body of a man, confined in the labyrinth built by Daedalus for King Minos of Crete.
Vietnamese Meaning
Một con quái vật thần thoại có đầu bò và thân người, bị giam trong mê cung do Daedalus xây dựng cho Vua Minos của đảo Crete.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Theseus volunteered to be sent to Crete to slay the Minotaur."
"Theseus đã tình nguyện được cử đến Crete để giết Minotaur."
-
"The minotaur is a powerful symbol of primal rage and hidden danger."
"Minotaur là một biểu tượng mạnh mẽ của cơn thịnh nộ nguyên thủy và sự nguy hiểm ẩn giấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Minotaur | Minotaur (sinh vật thần thoại nửa người nửa bò trong thần thoại Hy Lạp) |
| Adjective | minotaur-like | Giống Minotaur, có đặc điểm hoặc hình dáng của Minotaur |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'minotaur' thường được dùng để chỉ sự hung dữ, tính cách khó đoán, hoặc một vấn đề phức tạp và khó giải quyết như chính mê cung mà nó bị giam giữ. Nó không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp trong bối cảnh này.
Prepositions
Ví dụ: 'The legend of the Minotaur' (Huyền thoại về Minotaur); 'The Minotaur in the labyrinth' (Minotaur trong mê cung). 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính. 'In' dùng để chỉ vị trí hoặc sự giam cầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ferocious ferocious minotaur (minotaur hung dữ)
-
mythical mythical minotaur (minotaur thần thoại)
-
terrifying terrifying minotaur (minotaur đáng sợ)
-
fight fight the minotaur (chiến đấu với minotaur)
-
defeat defeat the minotaur (đánh bại minotaur)
-
escape escape the minotaur (thoát khỏi minotaur)
-
lair lair of the minotaur (hang ổ của minotaur)
-
myth myth of the minotaur (huyền thoại về minotaur)
Idioms
-
To face one's Minotaur
Đối mặt với nỗi sợ hãi lớn nhất, thử thách khó khăn nhất của bản thân.
"After years of procrastination, he finally decided to face his Minotaur and start his own business."
(Sau nhiều năm trì hoãn, cuối cùng anh ấy cũng quyết định đối mặt với "Minotaur" của mình và bắt đầu kinh doanh riêng.)
-
A Minotaur's labyrinth
Một tình huống cực kỳ phức tạp, khó hiểu và khó thoát ra.
"Navigating the new bureaucratic system felt like entering a Minotaur's labyrinth."
(Việc điều hướng hệ thống hành chính mới phức tạp như lạc vào mê cung của Minotaur.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minotaur
danh từMột con quái vật thần thoại có đầu bò và thân người, bị giam trong mê cung do Daedalus xây dựng cho Vua Minos của đảo Crete.
"Theseus volunteered to be sent to Crete to slay the Minotaur."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minotaur".
