arms competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competition between two or more countries to have the best armed forces.
Vietnamese Meaning
Một cuộc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều quốc gia để có lực lượng vũ trang tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arms competition between the two superpowers intensified during the Cold War."
"Cuộc chạy đua vũ trang giữa hai siêu cường quốc trở nên gay gắt hơn trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh."
-
"The ongoing arms competition in the region is a cause for concern."
"Cuộc chạy đua vũ trang đang diễn ra trong khu vực là một nguyên nhân gây lo ngại."
-
"The treaty aims to prevent an arms competition between the two nations."
"Hiệp ước nhằm mục đích ngăn chặn một cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arm | cánh tay; vũ khí |
| Verb | arm | trang bị vũ khí |
| Noun | competitor | đối thủ |
| Verb | compete | cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống trong đó các quốc gia liên tục cố gắng vượt qua nhau về số lượng và chất lượng vũ khí. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự lãng phí nguồn lực và nguy cơ leo thang xung đột.
Prepositions
* in: Mô tả sự tham gia vào cuộc chạy đua vũ trang (e.g., "a country in an arms competition").
* between: Chỉ rõ các bên tham gia (e.g., "an arms competition between the US and Russia").
* with: Liên kết đến hậu quả, hoặc động cơ của cuộc chạy đua vũ trang (e.g. "arms competition with the aim of domination").
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce arms competition (cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt)
-
intense arms competition (cuộc chạy đua vũ trang gay gắt)
-
global arms competition (cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu)
-
fuel an arms competition (thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang)
-
spark an arms competition (châm ngòi một cuộc chạy đua vũ trang)
-
escalate an arms competition (leo thang một cuộc chạy đua vũ trang)
Idioms
-
arms race
cuộc chạy đua vũ trang
"The two countries were locked in an arms race."
(Hai quốc gia bị cuốn vào một cuộc chạy đua vũ trang.)
-
a race to the bottom (in arms)
một cuộc đua xuống đáy (trong vũ khí)
"Cutting regulations can lead to a race to the bottom."
(Cắt giảm các quy định có thể dẫn đến một cuộc đua xuống đáy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arms competition
Danh từMột cuộc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều quốc gia để có lực lượng vũ trang tốt nhất.
"The arms competition between the two superpowers intensified during the Cold War."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms competition".
