(Top Banner Ad)
arms competition
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Quân sự

arms competition

UK: /ɑːmz ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ɑːrmz ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chạy đua vũ trang cạnh tranh vũ trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition between two or more countries to have the best armed forces.

Vietnamese Meaning

Một cuộc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều quốc gia để có lực lượng vũ trang tốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arms competition between the two superpowers intensified during the Cold War."

    "Cuộc chạy đua vũ trang giữa hai siêu cường quốc trở nên gay gắt hơn trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh."

  • "The ongoing arms competition in the region is a cause for concern."

    "Cuộc chạy đua vũ trang đang diễn ra trong khu vực là một nguyên nhân gây lo ngại."

  • "The treaty aims to prevent an arms competition between the two nations."

    "Hiệp ước nhằm mục đích ngăn chặn một cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Noun competitor đối thủ
Verb compete cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar(ə)-
Latin
arma
Old French
arme
English
arms
English
competition

Nguồn gốc của 'Arms'

Từ 'arms' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arma', có nghĩa là 'vũ khí'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ các công cụ chiến tranh. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả quân đội và sức mạnh quân sự nói chung. Trong khi đó, 'competition' có nghĩa là sự cạnh tranh, đua tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống trong đó các quốc gia liên tục cố gắng vượt qua nhau về số lượng và chất lượng vũ khí. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự lãng phí nguồn lực và nguy cơ leo thang xung đột.

Prepositions

in between with

* in: Mô tả sự tham gia vào cuộc chạy đua vũ trang (e.g., "a country in an arms competition").
* between: Chỉ rõ các bên tham gia (e.g., "an arms competition between the US and Russia").
* with: Liên kết đến hậu quả, hoặc động cơ của cuộc chạy đua vũ trang (e.g. "arms competition with the aim of domination").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arms competition
  • fierce arms competition
    (cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt)
  • intense arms competition
    (cuộc chạy đua vũ trang gay gắt)
  • global arms competition
    (cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu)
Verb + arms competition
  • fuel an arms competition
    (thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang)
  • spark an arms competition
    (châm ngòi một cuộc chạy đua vũ trang)
  • escalate an arms competition
    (leo thang một cuộc chạy đua vũ trang)

Idioms

  • arms race

    cuộc chạy đua vũ trang

    "The two countries were locked in an arms race."

    (Hai quốc gia bị cuốn vào một cuộc chạy đua vũ trang.)

  • a race to the bottom (in arms)

    một cuộc đua xuống đáy (trong vũ khí)

    "Cutting regulations can lead to a race to the bottom."

    (Cắt giảm các quy định có thể dẫn đến một cuộc đua xuống đáy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms competition

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều quốc gia để có lực lượng vũ trang tốt nhất.

"The arms competition between the two superpowers intensified during the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms competition".

Chiến tranh Lạnh

Cuộc Chiến tranh Lạnh là một ví dụ điển hình về một cuộc chạy đua vũ trang giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Cả hai siêu cường đều cố gắng vượt mặt nhau về số lượng và chất lượng vũ khí hạt nhân, dẫn đến căng thẳng toàn cầu kéo dài.

Thỏa thuận Giải trừ Vũ khí

Các thỏa thuận giải trừ vũ khí là những nỗ lực quốc tế nhằm hạn chế hoặc loại bỏ một số loại vũ khí nhất định, thường là để ngăn chặn hoặc làm chậm các cuộc chạy đua vũ trang. Chúng là một phần quan trọng của ngoại giao quốc tế và kiểm soát quân sự.