(Top Banner Ad)
arms control
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quân sự

arms control

UK: /ɑːmz kənˈtrəʊl/ • US: /ɑːrmz kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát vũ khí khống chế vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

International treaties and other measures designed to limit the development, production, stockpiling, proliferation and use of weapons, especially weapons of mass destruction.

Vietnamese Meaning

Các hiệp ước quốc tế và các biện pháp khác được thiết kế để hạn chế sự phát triển, sản xuất, dự trữ, phổ biến và sử dụng vũ khí, đặc biệt là vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have signed an agreement on arms control."

    "Hai nước đã ký một thỏa thuận về kiểm soát vũ khí."

  • "Arms control talks are scheduled to resume next month."

    "Các cuộc đàm phán kiểm soát vũ khí dự kiến sẽ nối lại vào tháng tới."

  • "The treaty aims to strengthen arms control measures."

    "Hiệp ước nhằm mục đích tăng cường các biện pháp kiểm soát vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát
Verb control kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old French
armes
English
arms
English
control

Nguồn gốc của 'arms control'

Cụm từ 'arms control' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi các siêu cường quốc đối mặt với nguy cơ leo thang hạt nhân. Nó thể hiện nỗ lực ngoại giao để hạn chế và kiểm soát sự phát triển và sử dụng vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột và đảm bảo an ninh toàn cầu. Ban đầu, việc kiểm soát vũ khí tập trung vào các hiệp ước song phương giữa Hoa Kỳ và Liên Xô, nhưng sau đó mở rộng ra các thỏa thuận đa phương với sự tham gia của nhiều quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'arms control' thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao, chính trị và quân sự. Nó nhấn mạnh nỗ lực hợp tác giữa các quốc gia để giảm thiểu nguy cơ chiến tranh và tăng cường an ninh toàn cầu. Khác với 'disarmament' (giải trừ quân bị) là loại bỏ hoàn toàn vũ khí, 'arms control' tập trung vào việc kiểm soát và giới hạn số lượng và loại vũ khí.

Prepositions

on over in

* on: 'negotiations on arms control' (đàm phán về kiểm soát vũ khí)
* over: 'disagreements over arms control' (bất đồng về kiểm soát vũ khí)
* in: 'cooperation in arms control' (hợp tác trong kiểm soát vũ khí)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arms control
  • strict strict arms control
    (kiểm soát vũ khí chặt chẽ)
  • effective effective arms control
    (kiểm soát vũ khí hiệu quả)
  • unilateral unilateral arms control
    (kiểm soát vũ khí đơn phương)
Verb + arms control
  • negotiate negotiate arms control
    (đàm phán kiểm soát vũ khí)
  • implement implement arms control
    (thực hiện kiểm soát vũ khí)
  • violate violate arms control
    (vi phạm kiểm soát vũ khí)

Idioms

  • a race against time (in the context of arms control)

    một cuộc chạy đua với thời gian (trong bối cảnh kiểm soát vũ khí): nhấn mạnh sự cấp bách trong việc đạt được thỏa thuận kiểm soát vũ khí trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.

    "Negotiating arms control is a race against time, as nuclear proliferation continues."

    (Đàm phán kiểm soát vũ khí là một cuộc chạy đua với thời gian, vì sự phổ biến vũ khí hạt nhân vẫn tiếp diễn.)

  • level playing field (in the context of arms control)

    sân chơi công bằng (trong bối cảnh kiểm soát vũ khí): ám chỉ tình huống mà tất cả các bên tham gia có những hạn chế vũ khí tương tự, tạo ra một môi trường an toàn hơn.

    "The goal of arms control treaties is to create a level playing field by limiting each country's arsenal."

    (Mục tiêu của các hiệp ước kiểm soát vũ khí là tạo ra một sân chơi công bằng bằng cách giới hạn kho vũ khí của mỗi quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms control

Danh từ
Lật mặt

Các hiệp ước quốc tế và các biện pháp khác được thiết kế để hạn chế sự phát triển, sản xuất, dự trữ, phổ biến và sử dụng vũ khí, đặc biệt là vũ khí hủy diệt hàng loạt.

"The two countries have signed an agreement on arms control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms control".

The Cold War and Arms Control

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, 'arms control' trở thành một chủ đề quan trọng trong quan hệ quốc tế. Các cuộc đàm phán kiểm soát vũ khí giữa Hoa Kỳ và Liên Xô đã dẫn đến các hiệp ước quan trọng như SALT (Strategic Arms Limitation Talks) và START (Strategic Arms Reduction Treaty), nhằm hạn chế số lượng vũ khí hạt nhân chiến lược. Những hiệp ước này đã giúp giảm căng thẳng và nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

The Nuclear Non-Proliferation Treaty (NPT)

Hiệp ước Không Phổ Biến Vũ Khí Hạt Nhân (NPT) là một hiệp ước quốc tế quan trọng nhằm ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân và công nghệ vũ khí hạt nhân, thúc đẩy giải trừ vũ khí và hợp tác trong việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình. NPT có hiệu lực từ năm 1970 và được coi là nền tảng của nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân.