(Top Banner Ad)
aromanticism
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới tính

aromanticism

UK: /ˌeərəʊmænˈtɪsɪzəm/ • US: /ˌeɪroʊmænˈtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

vô ái không lãng mạn chủ nghĩa vô ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic orientation characterized by experiencing little or no romantic attraction to others.

Vietnamese Meaning

Một khuynh hướng tình cảm được đặc trưng bởi việc trải nghiệm ít hoặc không có sự thu hút lãng mạn đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aromanticism is a romantic orientation, not a mental disorder."

    "Aromanticism là một khuynh hướng tình cảm, không phải là một rối loạn tâm thần."

  • "Understanding aromanticism helps to create a more inclusive society."

    "Hiểu về aromanticism giúp tạo ra một xã hội hòa nhập hơn."

  • "Many aromantic individuals form strong platonic relationships."

    "Nhiều người aromantic tạo dựng các mối quan hệ bạn bè thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aromantic không có sự hấp dẫn lãng mạn
Noun aromantic người không có sự hấp dẫn lãng mạn
Adverb aromantically một cách không có sự hấp dẫn lãng mạn

Synonyms

nonromanticism (chủ nghĩa phi lãng mạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
aromantic
English
-ism
English
aromanticism

Nguồn gốc của 'aromanticism'

Từ 'aromanticism' xuất phát từ 'aromantic', dùng để chỉ những người không trải nghiệm sự hấp dẫn lãng mạn. Hậu tố '-ism' được thêm vào để tạo thành một danh từ, chỉ hệ tư tưởng, trạng thái hoặc điều kiện của việc không có sự hấp dẫn lãng mạn. Nó được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng LGBTQ+ để mô tả một bản dạng giới tính.

Usage Note

Aromanticism không đồng nghĩa với asexualism (vô tính). Người vô tính không cảm thấy ham muốn tình dục, trong khi người aromantic không cảm thấy sự thu hút lãng mạn. Một người có thể vừa là aromantic vừa là asexual, hoặc chỉ là một trong hai. Aromanticism là một phổ, với các mức độ thu hút lãng mạn khác nhau.

Prepositions

of for

"Aromanticism of" thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của khuynh hướng này trong một cộng đồng hoặc xã hội cụ thể. "Aromanticism for" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả sự thiên về, ủng hộ hoặc nghiên cứu về aromanticism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aromanticism
  • pure pure aromanticism
    (chủ nghĩa vô ái thuần túy)
  • complete complete aromanticism
    (chủ nghĩa vô ái hoàn toàn)
Verb + aromanticism
  • explore explore aromanticism
    (khám phá chủ nghĩa vô ái)
  • embrace embrace aromanticism
    (chấp nhận chủ nghĩa vô ái)
  • understand understand aromanticism
    (hiểu về chủ nghĩa vô ái)
aromanticism + Noun
  • aromanticism aromanticism spectrum
    (phổ vô ái)
  • aromanticism aromanticism awareness
    (nhận thức về vô ái)

Idioms

  • coming to terms with one's aromanticism

    chấp nhận và làm quen với việc mình là người vô ái

    "It took her a while, but she's finally coming to terms with her aromanticism."

    (Cô ấy mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đã chấp nhận và làm quen với việc mình là người vô ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aromanticism

Noun
Lật mặt

Một khuynh hướng tình cảm được đặc trưng bởi việc trải nghiệm ít hoặc không có sự thu hút lãng mạn đối với người khác.

"Aromanticism is a romantic orientation, not a mental disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aromanticism".

Aromanticism và Cộng đồng LGBTQ+

Aromanticism là một phần của cộng đồng LGBTQ+, mặc dù một số người vô ái không tự nhận mình là một phần của cộng đồng này. Điều quan trọng là phải tôn trọng danh tính và sự lựa chọn của mỗi người.