(Top Banner Ad)
arranger
B2
Noun B2 Âm nhạc, Kinh doanh

arranger

UK: /əˈreɪndʒər/ • US: /əˈreɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người hòa âm phối khí người sắp xếp người tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who adapts a musical composition for particular instruments or voices; a person who plans and organizes things.

Vietnamese Meaning

Người soạn nhạc, người hòa âm phối khí (trong âm nhạc); người sắp xếp, tổ chức (công việc, sự kiện).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arranger did a great job of updating the old song."

    "Người soạn nhạc đã làm rất tốt trong việc cập nhật bài hát cũ."

  • "He is a renowned music arranger."

    "Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng."

  • "The event arranger ensured everything ran smoothly."

    "Người tổ chức sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, thu xếp, phối khí
Noun arrangement sự sắp xếp, bản phối khí, sự chuẩn bị
Verb rearrange sắp xếp lại
Noun disarrangement sự làm xáo trộn, tình trạng lộn xộn

Synonyms

Antonyms

disorganizer (người phá rối, người không có tổ chức)

Related Words

composer (nhà soạn nhạc)orchestrator (người phối khí)

Subject Area

Âm nhạc, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
hring
Old French
aranger
Middle English
arrangen
Modern English
arranger

Nguồn gốc từ 'vòng tròn'

Từ 'arranger' bắt nguồn từ từ gốc Pháp cổ 'aranger', có nghĩa là 'xếp thành hàng'. Thú vị là gốc từ này lại đến từ từ 'rang' (hàng, dãy), vốn có liên quan đến một từ gốc Germanic nghĩa là 'vòng tròn' (ring). Ban đầu, nó mô tả việc tập hợp binh lính hoặc người dân lại thành một vòng tròn hoặc hàng ngũ nhất định.

Sự tiến hóa trong âm nhạc

Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động. Trong thế kỷ 18 và 19, 'arranger' bắt đầu được dùng chuyên biệt để chỉ những người chuyển soạn âm nhạc từ nhạc cụ này sang nhạc cụ khác, giữ vai trò quan trọng không kém gì nhạc sĩ sáng tác.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'arranger' khác với 'composer' (nhà soạn nhạc). Composer tạo ra bản nhạc gốc, còn arranger điều chỉnh bản nhạc đó cho các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau, hoặc thay đổi phong cách của bản nhạc. Trong kinh doanh, 'arranger' chỉ người có khả năng tổ chức và sắp xếp công việc, sự kiện một cách hiệu quả.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn trong âm nhạc hay kinh doanh. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra sự trật tự và tính thẩm mỹ.

Prepositions

of for

‘Arranger of’ thường dùng để chỉ người soạn nhạc, hòa âm phối khí cho một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'He is the arranger of this song.' ‘Arranger for’ có thể chỉ người soạn nhạc cho một mục đích cụ thể hoặc một nhóm nhạc cụ cụ thể. Ví dụ: 'He is the arranger for the string section.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arranger
  • musical musical arranger
    (người phối khí âm nhạc)
  • flower flower arranger
    (người cắm hoa (nghệ nhân cắm hoa))
  • talented talented arranger
    (người sắp xếp/phối khí tài năng)
Verb + arranger
  • employ employ an arranger
    (thuê một người phối khí/sắp xếp)
  • work as work as an arranger
    (làm nghề phối khí hoặc cắm hoa nghệ thuật)

Idioms

  • A marriage arranger

    Người mai mối (người sắp xếp hôn nhân)

    "In some cultures, a professional marriage arranger is still consulted by families."

    (Trong một số nền văn hóa, các gia đình vẫn tham khảo ý kiến của một người mai mối chuyên nghiệp.)

  • A silent arranger

    Người dàn xếp thầm lặng (người đứng sau điều khiển mọi thứ)

    "He wasn't the leader, but he was the silent arranger of the whole event."

    (Anh ấy không phải là lãnh đạo, nhưng anh ấy là người thầm lặng dàn xếp toàn bộ sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arranger

Noun
Lật mặt

Người soạn nhạc, người hòa âm phối khí (trong âm nhạc); người sắp xếp, tổ chức (công việc, sự kiện).

"The arranger did a great job of updating the old song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arranger".

Vai trò trong âm nhạc hiện đại

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, 'arranger' (người phối khí) là người quyết định cấu trúc của một bài hát, từ việc chọn nhạc cụ đến cách các giai điệu đan xen. Một bài hát hay đôi khi thành công nhờ vào bàn tay của người phối khí hơn là bản thân giai điệu gốc.

Nghệ thuật cắm hoa Western vs. Eastern

Tại phương Tây, 'flower arranger' thường tập trung vào sự đầy đặn và màu sắc rực rỡ. Ngược lại, trong văn hóa Á Đông (như Ikebana của Nhật Bản), người cắm hoa chú trọng vào đường nét, khoảng trống và sự tối giản mang tính triết lý.