arranger
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arranger'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người soạn nhạc, người hòa âm phối khí (trong âm nhạc); người sắp xếp, tổ chức (công việc, sự kiện).
Definition (English Meaning)
A person who adapts a musical composition for particular instruments or voices; a person who plans and organizes things.
Ví dụ Thực tế với 'Arranger'
-
"The arranger did a great job of updating the old song."
"Người soạn nhạc đã làm rất tốt trong việc cập nhật bài hát cũ."
-
"He is a renowned music arranger."
"Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng."
-
"The event arranger ensured everything ran smoothly."
"Người tổ chức sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Arranger'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: arranger
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Arranger'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong âm nhạc, 'arranger' khác với 'composer' (nhà soạn nhạc). Composer tạo ra bản nhạc gốc, còn arranger điều chỉnh bản nhạc đó cho các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau, hoặc thay đổi phong cách của bản nhạc. Trong kinh doanh, 'arranger' chỉ người có khả năng tổ chức và sắp xếp công việc, sự kiện một cách hiệu quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Arranger of’ thường dùng để chỉ người soạn nhạc, hòa âm phối khí cho một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'He is the arranger of this song.' ‘Arranger for’ có thể chỉ người soạn nhạc cho một mục đích cụ thể hoặc một nhóm nhạc cụ cụ thể. Ví dụ: 'He is the arranger for the string section.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Arranger'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.