composition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of combining elements or parts to form a whole.
Vietnamese Meaning
Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composition of the soil affects the growth of plants."
"Thành phần của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."
-
"The artist carefully considered the composition of the painting."
"Người nghệ sĩ đã cân nhắc cẩn thận bố cục của bức tranh."
-
"The composition of the committee needs to be more diverse."
"Thành phần của ủy ban cần đa dạng hơn."
-
"He is taking a class on musical composition."
"Anh ấy đang tham gia một lớp học về sáng tác âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này có thể ám chỉ quá trình tạo ra một tác phẩm (ví dụ: một bài hát, một bức tranh, một bài luận) hoặc chính tác phẩm đó. Nó nhấn mạnh sự sắp xếp và tổ chức các thành phần.
Prepositions
‘Composition of’ thường dùng để chỉ các thành phần cấu tạo nên một vật thể hoặc hỗn hợp. ‘Composition in’ thường dùng để chỉ sự hiện diện của một yếu tố trong một hỗn hợp hoặc tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical composition (tác phẩm âm nhạc)
-
artistic composition (bố cục nghệ thuật)
-
chemical composition (thành phần hóa học)
-
write a composition (viết một bài luận/bài văn)
-
study composition (nghiên cứu bố cục (trong nghệ thuật hoặc âm nhạc))
-
analyze the composition (phân tích thành phần)
Idioms
-
a work in composition
một tác phẩm đang được soạn thảo/sáng tác
"The symphony is still a work in composition."
(Bản giao hưởng vẫn là một tác phẩm đang được soạn thảo.)
-
part of the composition
một phần của tổng thể/tổ hợp
"Honesty is an important part of his composition."
(Sự trung thực là một phần quan trọng trong tính cách của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
composition
danh từHành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.
"The composition of the soil affects the growth of plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composition".
