(Top Banner Ad)
composition
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

composition

UK: /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ • US: /ˌkɑːmpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cấu tạo thành phần bố cục sáng tác tác phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of combining elements or parts to form a whole.

Vietnamese Meaning

Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composition of the soil affects the growth of plants."

    "Thành phần của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."

  • "The artist carefully considered the composition of the painting."

    "Người nghệ sĩ đã cân nhắc cẩn thận bố cục của bức tranh."

  • "The composition of the committee needs to be more diverse."

    "Thành phần của ủy ban cần đa dạng hơn."

  • "He is taking a class on musical composition."

    "Anh ấy đang tham gia một lớp học về sáng tác âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composer Nhà soạn nhạc
Verb compose Soạn, sáng tác
Adjective composite Hợp chất, hỗn hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composicion
English
composition

Nguồn gốc của 'Composition'

Từ 'composition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt lại với nhau' hoặc 'sắp xếp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'composicion'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động kết hợp các phần để tạo thành một tổng thể, và sau đó mở rộng ra nhiều nghĩa khác nhau như tác phẩm âm nhạc, bài luận hoặc sự sắp xếp các yếu tố trong một bức tranh.

Usage Note

Từ này có thể ám chỉ quá trình tạo ra một tác phẩm (ví dụ: một bài hát, một bức tranh, một bài luận) hoặc chính tác phẩm đó. Nó nhấn mạnh sự sắp xếp và tổ chức các thành phần.

Prepositions

of in

‘Composition of’ thường dùng để chỉ các thành phần cấu tạo nên một vật thể hoặc hỗn hợp. ‘Composition in’ thường dùng để chỉ sự hiện diện của một yếu tố trong một hỗn hợp hoặc tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composition
  • musical composition
    (tác phẩm âm nhạc)
  • artistic composition
    (bố cục nghệ thuật)
  • chemical composition
    (thành phần hóa học)
Verb + composition
  • write a composition
    (viết một bài luận/bài văn)
  • study composition
    (nghiên cứu bố cục (trong nghệ thuật hoặc âm nhạc))
  • analyze the composition
    (phân tích thành phần)

Idioms

  • a work in composition

    một tác phẩm đang được soạn thảo/sáng tác

    "The symphony is still a work in composition."

    (Bản giao hưởng vẫn là một tác phẩm đang được soạn thảo.)

  • part of the composition

    một phần của tổng thể/tổ hợp

    "Honesty is an important part of his composition."

    (Sự trung thực là một phần quan trọng trong tính cách của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composition

danh từ
Lật mặt

Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.

"The composition of the soil affects the growth of plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composition".

Composition trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật thị giác, 'composition' (bố cục) đề cập đến cách các yếu tố như đường nét, hình dạng, màu sắc và không gian được sắp xếp trong một tác phẩm. Một bố cục tốt có thể thu hút sự chú ý của người xem và truyền tải thông điệp hiệu quả.