(Top Banner Ad)
coordinator
B2
noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Tổ chức

coordinator

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪtər/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

điều phối viên người điều phối người phụ trách điều phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to organize events or people to work together effectively.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là tổ chức các sự kiện hoặc mọi người làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the project coordinator."

    "Cô ấy là điều phối viên dự án."

  • "The event coordinator is responsible for all the logistics."

    "Điều phối viên sự kiện chịu trách nhiệm cho tất cả các công việc hậu cần."

  • "He works as a volunteer coordinator for a local charity."

    "Anh ấy làm điều phối viên tình nguyện viên cho một tổ chức từ thiện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate điều phối, phối hợp
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Adjective coordinated được phối hợp nhuần nhuyễn
Adjective uncoordinated thiếu sự phối hợp, lóng ngóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- (together) + ordinare (to arrange)
Medieval Latin
coordinatus
English
coordinate
English
coordinator (mid-19th century)

Bản giao hưởng của sự sắp xếp

Từ 'coordinator' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp theo thứ tự). Ban đầu, nó mô tả việc đặt các sự vật vào đúng vị trí của chúng để tạo ra sự hài hòa. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ những người có nhiệm vụ kết nối các bộ phận khác nhau trong một tổ chức để làm việc hiệu quả.

Usage Note

Coordinator nhấn mạnh khả năng tổ chức, sắp xếp và điều phối các hoạt động hoặc con người để đạt được một mục tiêu chung. Nó khác với 'manager' ở chỗ coordinator thường tập trung vào việc kết nối và điều phối hơn là ra lệnh hay kiểm soát trực tiếp. So với 'organizer', coordinator có thể bao hàm phạm vi trách nhiệm rộng hơn và mức độ phức tạp cao hơn trong công việc điều phối.

Prepositions

of for

‘Coordinator of’ thường được dùng để chỉ người điều phối một dự án, một chương trình, hoặc một bộ phận cụ thể. Ví dụ: 'Coordinator of the volunteer program'. ‘Coordinator for’ thường được dùng để chỉ người điều phối cho một mục đích cụ thể hoặc cho một nhóm người nhất định. Ví dụ: 'Coordinator for international students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinator
  • project project coordinator
    (điều phối viên dự án)
  • event event coordinator
    (điều phối viên sự kiện)
  • technical technical coordinator
    (điều phối viên kỹ thuật)
Verb + coordinator
  • act as act as a coordinator
    (đóng vai trò là người điều phối)
  • appoint appoint a coordinator
    (bổ nhiệm một người điều phối)

Idioms

  • Air traffic coordinator

    Người điều phối không lưu (thường dùng ẩn dụ cho người quản lý nhiều luồng việc căng thẳng)

    "Being a mother of four feels like being an air traffic coordinator."

    (Làm mẹ của bốn đứa con cảm giác giống như một người điều phối không lưu vậy.)

  • Care coordinator

    Điều phối viên chăm sóc sức khỏe (người kết nối bệnh nhân và các dịch vụ y tế)

    "The care coordinator will help you schedule all your specialist appointments."

    (Điều phối viên chăm sóc sẽ giúp bạn lên lịch tất cả các cuộc hẹn với bác sĩ chuyên khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinator

noun
Lật mặt

Một người có công việc là tổ chức các sự kiện hoặc mọi người làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

"She is the project coordinator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been a better coordinator, the project would be on schedule now.
Nếu cô ấy là một điều phối viên giỏi hơn, dự án đã đúng tiến độ bây giờ.
Phủ định
If we hadn't hired a coordinator, we wouldn't be having these organizational problems now.
Nếu chúng tôi không thuê một điều phối viên, chúng tôi sẽ không gặp phải những vấn đề về tổ chức này bây giờ.
Nghi vấn
If they had appointed a coordinator earlier, would the event be running more smoothly now?
Nếu họ đã chỉ định một điều phối viên sớm hơn, liệu sự kiện có diễn ra suôn sẻ hơn bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a coordinator for the event last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy là điều phối viên cho sự kiện năm ngoái.
Phủ định
He said that he was not the coordinator in charge of logistics.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là điều phối viên phụ trách hậu cần.
Nghi vấn
She asked if I had been the coordinator for the volunteer program.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là điều phối viên cho chương trình tình nguyện viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinator".

Văn hóa Wedding Coordinator

Ở các nước phương Tây, 'Wedding Coordinator' là một nghề cực kỳ phổ biến. Khác với Wedding Planner (người lập kế hoạch từ đầu), coordinator thường xuất hiện gần ngày cưới để đảm bảo mọi thứ diễn ra trôi chảy, giúp cô dâu chú rể tận hưởng ngày vui mà không phải lo lắng về kỹ thuật hay hậu cần.

Coordinator vs. Manager

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, vai trò 'Coordinator' thường nhấn mạnh vào sự kết nối ngang hàng và hỗ trợ (facilitation) thay vì quyền lực từ trên xuống như 'Manager'. Đây là xu hướng trong các công ty công nghệ và sáng tạo.