(Top Banner Ad)
arrive gradually
B2
Verb Phrase B2 General

arrive gradually

UK: /əˈraɪv ˈɡrædʒuəli/ • US: /əˈraɪv ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

đến một cách từ từ dần dần đến xuất hiện dần dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or happen slowly or in stages.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc xảy ra một cách chậm rãi hoặc theo từng giai đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policies arrived gradually, allowing employees time to adjust."

    "Các chính sách mới được đưa ra dần dần, cho phép nhân viên có thời gian để điều chỉnh."

  • "Spring arrived gradually this year, with only a few warm days at first."

    "Mùa xuân đến dần dần trong năm nay, ban đầu chỉ có một vài ngày ấm áp."

  • "The truth arrived gradually as more evidence was uncovered."

    "Sự thật dần dần lộ ra khi có thêm bằng chứng được khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến nơi, tới nơi
Noun arrival sự đến nơi, người mới đến
Adjective gradual dần dần, từng bước một
Adverb gradually một cách từ từ

Synonyms

slowly appear (xuất hiện chậm rãi)progressively emerge (dần dần nổi lên)

Antonyms

suddenly appear (đột ngột xuất hiện)instantly arrive (đến ngay lập tức)

Related Words

develop slowly (phát triển chậm)evolve gradually (tiến hóa dần dần)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- (to) + *reip- (shore/bank) / *ghredh- (to walk)
Latin
arripare (to reach the shore) / gradualis (step-by-step)
Old French
ariver (to come to land)
Middle English
ariven / gradually

Cập bến an toàn

Từ 'arrive' ban đầu mang nghĩa là 'cập bờ' (ad-ripare), hình ảnh một con tàu cập bến sau hành trình dài. Khi kết hợp với 'gradually' (từ 'gradus' nghĩa là bước chân/bậc thang), cụm từ gợi lên hình ảnh sự vật tiến đến từng bước một, thong thả như những con sóng vỗ bờ.

Những bậc thang thời gian

Gốc từ 'gradus' trong 'gradually' ám chỉ các bậc thang. Khi một điều gì đó 'arrive gradually', nó không xuất hiện đột ngột mà leo từng bậc một vào thực tại của chúng ta, giống như cách mùa xuân thay lá hay tin tức lan truyền trong một cộng đồng nhỏ.

Usage Note

This phrase emphasizes the progressive nature of an event or process. 'Gradually' implies a slow and steady progression, contrasting with sudden or immediate arrival.

Prepositions

at in

'Arrive at' can refer to reaching a conclusion gradually through a process. 'Arrive in' implies slowly becoming prevalent or present in a certain context.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + arrive gradually
  • Guests Guests arrive gradually at the gala
    (Khách khứa thong thả kéo đến buổi dạ tiệc)
  • Summer Summer arrives gradually in the north
    (Mùa hè từ từ gõ cửa vùng miền Bắc)
  • Results Election results arrive gradually
    (Kết quả bầu cử dần dần được công bố)
Verb + arrive gradually
  • Begin to Success began to arrive gradually
    (Thành công bắt đầu đến một cách từ từ)
  • Seem to Understanding seems to arrive gradually
    (Sự thấu hiểu dường như đến một cách chậm rãi)

Idioms

  • Trickle in

    Đến rải rác, từng chút một

    "The fans started to trickle in as the gates opened."

    (Người hâm mộ bắt đầu đến rải rác khi cổng mở.)

  • Slowly but surely

    Chậm mà chắc (thường dùng để chỉ sự tiến triển hoặc sự đến nơi một cách đều đặn)

    "The realization arrived gradually, slowly but surely."

    (Sự nhận thức đến một cách từ từ, chậm nhưng chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrive gradually

Verb Phrase
Lật mặt

Xuất hiện hoặc xảy ra một cách chậm rãi hoặc theo từng giai đoạn.

"The new policies arrived gradually, allowing employees time to adjust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive gradually".

Văn hóa 'Fashionably Late'

Trong nhiều bữa tiệc tại phương Tây, khách không đến cùng một lúc mà thường 'arrive gradually' (thong thả kéo đến) trong khoảng 30-60 phút đầu tiên. Đây được coi là một hành vi xã giao giúp chủ nhà không bị quá tải ngay từ đầu.

Sự thay đổi mùa trong thơ ca

Trong văn học phương Tây, việc mùa màng 'arrive gradually' thường được dùng để nhân hóa thiên nhiên, thể hiện sự tinh tế và quá trình chuyển đổi nhẹ nhàng của thời gian thay vì sự thay đổi đột ngột.