(Top Banner Ad)
gradual
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

gradual

UK: /ˈɡrædʒuəl/ • US: /ˈɡrædʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần từ từ từng bước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking place or progressing slowly or by degrees.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tiến triển chậm rãi, từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual improvement in her health."

    "Sức khỏe của cô ấy đã có sự cải thiện dần dần."

  • "The patient showed a gradual recovery after the surgery."

    "Bệnh nhân cho thấy sự phục hồi dần dần sau ca phẫu thuật."

  • "The company experienced gradual growth over the past few years."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng dần dần trong vài năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gradually một cách từ từ, dần dần
Noun gradualness tính chất từ từ, sự dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Late Latin
graduālis
Medieval Latin
gradualis
Old French
graduel
English
gradual

Hành trình từ 'bước đi' đến 'từng bước'

Từ 'gradual' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'gradus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'cấp độ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'gradualis' trong tiếng Latin trung cổ, mang ý nghĩa 'theo từng bước'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'graduel' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 15 để mô tả điều gì đó diễn ra một cách từ từ, không đột ngột, giống như việc bước từng bước một.

Usage Note

Từ 'gradual' nhấn mạnh vào quá trình diễn ra từ từ và liên tục, không có sự thay đổi đột ngột. Nó thường được dùng để miêu tả những thay đổi nhỏ tích lũy qua thời gian. So với 'slow', 'gradual' mang tính chất hệ thống và có quy trình hơn. Ví dụ, sự 'gradual' warming of the earth (sự nóng lên dần dần của trái đất) khác với 'slow' progress (tiến độ chậm) trong một dự án.

Prepositions

in to

'In' thường được dùng để chỉ sự thay đổi dần dần trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'a gradual increase in temperature'). 'To' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ sự thích nghi dần dần với một điều gì đó (e.g., 'a gradual adjustment to a new environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradual
  • slow slow gradual change
    (thay đổi chậm chạp, dần dần)
  • steady steady gradual improvement
    (cải thiện đều đặn, từ từ)
  • smooth smooth gradual transition
    (chuyển đổi êm ả, dần dần)
Verb + gradual
  • undergo undergo a gradual process
    (trải qua một quá trình từ từ)
  • experience experience a gradual decline
    (trải qua sự suy giảm dần dần)
  • observe observe a gradual shift
    (quan sát thấy sự thay đổi dần dần)
Gradual + Noun
  • change gradual change
    (sự thay đổi dần dần)
  • increase gradual increase
    (sự gia tăng từ từ)
  • decline gradual decline
    (sự suy giảm dần dần)
  • process gradual process
    (quá trình từ từ)
  • improvement gradual improvement
    (sự cải thiện dần dần)

Idioms

  • take a gradual approach

    áp dụng một cách tiếp cận từng bước, từ từ

    "The government decided to take a gradual approach to economic reform."

    (Chính phủ quyết định áp dụng cách tiếp cận từng bước để cải cách kinh tế.)

  • make gradual progress

    đạt được tiến bộ dần dần

    "After months of therapy, she started to make gradual progress in her recovery."

    (Sau nhiều tháng trị liệu, cô ấy bắt đầu đạt được tiến bộ dần dần trong quá trình hồi phục.)

  • a gradual learning curve

    một quá trình học hỏi từ từ, theo từng bước

    "Mastering a new language often involves a gradual learning curve, requiring patience and consistent effort."

    (Làm chủ một ngôn ngữ mới thường liên quan đến một quá trình học hỏi từ từ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradual

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc tiến triển chậm rãi, từng bước một.

"There has been a gradual improvement in her health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual".

Giá trị của sự kiên nhẫn và tiến bộ từng bước

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'gradual' (dần dần, từ từ) thường gắn liền với sự kiên nhẫn, bền bỉ và tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng vững chắc. Nó được xem là một phương pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu lớn, bền vững hơn là những thay đổi đột ngột, chóng vánh. Điều này thể hiện qua các quan niệm như 'Rome wasn't built in a day' (Thành Rome không thể xây trong một ngày) hay 'slow and steady wins the race' (chậm mà chắc sẽ thắng cuộc).

Học tập và phát triển cá nhân theo lộ trình

Trong giáo dục và phát triển cá nhân, ý tưởng về sự 'gradual' rất được đề cao. Nó gợi ý rằng việc học tập hay phát triển kỹ năng nên diễn ra theo từng giai đoạn nhỏ, có hệ thống, thay vì cố gắng nhồi nhét quá nhiều thông tin cùng lúc. Cách tiếp cận này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc và hiệu quả hơn, đảm bảo sự tiến bộ bền vững.