gradual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking place or progressing slowly or by degrees.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc tiến triển chậm rãi, từng bước một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a gradual improvement in her health."
"Sức khỏe của cô ấy đã có sự cải thiện dần dần."
-
"The patient showed a gradual recovery after the surgery."
"Bệnh nhân cho thấy sự phục hồi dần dần sau ca phẫu thuật."
-
"The company experienced gradual growth over the past few years."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng dần dần trong vài năm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | gradually | một cách từ từ, dần dần |
| Noun | gradualness | tính chất từ từ, sự dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gradual' nhấn mạnh vào quá trình diễn ra từ từ và liên tục, không có sự thay đổi đột ngột. Nó thường được dùng để miêu tả những thay đổi nhỏ tích lũy qua thời gian. So với 'slow', 'gradual' mang tính chất hệ thống và có quy trình hơn. Ví dụ, sự 'gradual' warming of the earth (sự nóng lên dần dần của trái đất) khác với 'slow' progress (tiến độ chậm) trong một dự án.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ sự thay đổi dần dần trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'a gradual increase in temperature'). 'To' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ sự thích nghi dần dần với một điều gì đó (e.g., 'a gradual adjustment to a new environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow gradual change (thay đổi chậm chạp, dần dần)
-
steady steady gradual improvement (cải thiện đều đặn, từ từ)
-
smooth smooth gradual transition (chuyển đổi êm ả, dần dần)
-
undergo undergo a gradual process (trải qua một quá trình từ từ)
-
experience experience a gradual decline (trải qua sự suy giảm dần dần)
-
observe observe a gradual shift (quan sát thấy sự thay đổi dần dần)
-
change gradual change (sự thay đổi dần dần)
-
increase gradual increase (sự gia tăng từ từ)
-
decline gradual decline (sự suy giảm dần dần)
-
process gradual process (quá trình từ từ)
-
improvement gradual improvement (sự cải thiện dần dần)
Idioms
-
take a gradual approach
áp dụng một cách tiếp cận từng bước, từ từ
"The government decided to take a gradual approach to economic reform."
(Chính phủ quyết định áp dụng cách tiếp cận từng bước để cải cách kinh tế.)
-
make gradual progress
đạt được tiến bộ dần dần
"After months of therapy, she started to make gradual progress in her recovery."
(Sau nhiều tháng trị liệu, cô ấy bắt đầu đạt được tiến bộ dần dần trong quá trình hồi phục.)
-
a gradual learning curve
một quá trình học hỏi từ từ, theo từng bước
"Mastering a new language often involves a gradual learning curve, requiring patience and consistent effort."
(Làm chủ một ngôn ngữ mới thường liên quan đến một quá trình học hỏi từ từ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradual
Tính từXảy ra hoặc tiến triển chậm rãi, từng bước một.
"There has been a gradual improvement in her health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual".
