(Top Banner Ad)
arsenic(iii) oxide
C1
Danh từ C1 Hóa học

arsenic(iii) oxide

UK: /ˌɑːsənɪk θriː ˈɒksaɪd/ • US: /ˌɑːrsənɪk θriː ˈɒksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

oxit asen(III) trioxit asen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly toxic inorganic compound with the formula As₂O₃, used as a pesticide, herbicide, and wood preservative.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất vô cơ cực độc có công thức As₂O₃, được sử dụng làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất bảo quản gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arsenic(III) oxide is a highly toxic substance."

    "Asen(III) oxit là một chất cực độc."

  • "Arsenic(III) oxide was historically used in Fowler's solution."

    "Asen(III) oxit trước đây được sử dụng trong dung dịch Fowler."

  • "The compound arsenic(III) oxide is used in some cancer treatments."

    "Hợp chất asen(III) oxit được sử dụng trong một số phương pháp điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arsenate Muối của axit arsenic (muối arsenat)
Adjective arsenical Chứa asen (thuộc về asen)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
زرنیخ (zarnikh)
Greek
ἀρσενικόν (arsenikon)
Latin
arsenicum
English
arsenic

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Tên gọi 'arsenic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'arsenikon', có nghĩa là 'vàng'. Ban đầu, người ta dùng nó để tạo màu vàng cho các vật liệu, mặc dù họ đã sớm nhận ra độc tính chết người của nó. Trong lịch sử, arsenic đã được sử dụng trong nhiều vụ án mạng và thậm chí còn được gọi là 'vua của các chất độc'.

Usage Note

Arsenic(III) oxide, còn được gọi là arsenic trioxide, là một chất rắn màu trắng, không mùi. Tính độc hại cao của nó là do khả năng can thiệp vào quá trình sản xuất ATP. Nó là một amphoteric oxide, nghĩa là nó có thể phản ứng với cả axit và bazơ.

Prepositions

in as for

in: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của arsenic(III) oxide trong một môi trường hoặc vật liệu nào đó. as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của arsenic(III) oxide. for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của arsenic(III) oxide.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arsenic(iii) oxide
  • toxic toxic arsenic(iii) oxide
    (ôxít arsenic(iii) độc hại)
  • pure pure arsenic(iii) oxide
    (ôxít arsenic(iii) tinh khiết)
Verb + arsenic(iii) oxide
  • ingest ingest arsenic(iii) oxide
    (ăn/nuốt phải ôxít arsenic(iii))
  • detect detect arsenic(iii) oxide
    (phát hiện ôxít arsenic(iii))
  • produce produce arsenic(iii) oxide
    (sản xuất ôxít arsenic(iii))

Idioms

  • Don't touch it with a ten-foot pole

    Tránh xa như tránh tà (thể hiện sự ghê sợ hoặc nguy hiểm)

    "That investment is like arsenic(iii) oxide; don't touch it with a ten-foot pole."

    (Khoản đầu tư đó giống như ôxít arsenic(iii); tránh xa như tránh tà.)

  • Play with fire

    Đùa với lửa (làm những điều nguy hiểm)

    "Using arsenic(iii) oxide without proper safety measures is like playing with fire."

    (Sử dụng ôxít arsenic(iii) mà không có biện pháp an toàn thích hợp chẳng khác nào đùa với lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arsenic(iii) oxide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất vô cơ cực độc có công thức As₂O₃, được sử dụng làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất bảo quản gỗ.

"Arsenic(III) oxide is a highly toxic substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the sample contained a dangerous amount of arsenic(iii) oxide.
Nhà khoa học nói rằng mẫu vật chứa một lượng oxide arsenic(iii) nguy hiểm.
Phủ định
The doctor told me that my blood test did not show any traces of arsenic(iii) oxide.
Bác sĩ nói với tôi rằng xét nghiệm máu của tôi không cho thấy bất kỳ dấu vết nào của arsenic(iii) oxide.
Nghi vấn
The investigator asked if the water supply had been contaminated with arsenic(iii) oxide.
Nhà điều tra hỏi liệu nguồn cung cấp nước có bị ô nhiễm bởi arsenic(iii) oxide hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arsenic(iii) oxide".

Sử Dụng Trong Y Học Cổ Truyền

Trong y học cổ truyền, một lượng rất nhỏ arsenic(iii) oxide từng được sử dụng để điều trị một số bệnh, mặc dù việc này rất nguy hiểm và hiếm khi được thực hiện ngày nay. Việc sử dụng đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối và chỉ được thực hiện bởi những người có chuyên môn cao.

Vụ Án Ngộ Độc

Trong văn hóa đại chúng, arsenic(iii) oxide thường xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám và tội phạm như một chất độc chết người. Nhiều vụ án ngộ độc nổi tiếng trong lịch sử đã sử dụng arsenic(iii) oxide, góp phần tạo nên sự đáng sợ xung quanh chất này.