art for art's sake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principle that art does not need to serve a purpose outside of itself.
Vietnamese Meaning
Nguyên tắc cho rằng nghệ thuật không cần phục vụ một mục đích nào khác ngoài chính bản thân nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist defended his abstract painting, claiming it was pure 'art for art's sake'."
"Người họa sĩ bảo vệ bức tranh trừu tượng của mình, khẳng định nó là 'nghệ thuật vị nghệ thuật' thuần túy."
-
"The film was criticized for being too focused on aesthetics and lacking any real substance, a case of 'art for art's sake'."
"Bộ phim bị chỉ trích vì quá tập trung vào thẩm mỹ và thiếu bất kỳ nội dung thực chất nào, một trường hợp 'nghệ thuật vị nghệ thuật'."
-
"He argued that the poem should be appreciated for its beauty and form, not for any message it might contain, embracing the principle of 'art for art's sake'."
"Anh ấy lập luận rằng bài thơ nên được đánh giá cao vì vẻ đẹp và hình thức của nó, không phải vì bất kỳ thông điệp nào mà nó có thể chứa đựng, chấp nhận nguyên tắc 'nghệ thuật vị nghệ thuật'."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào giá trị nội tại của nghệ thuật, cho rằng nghệ thuật nên được tạo ra vì vẻ đẹp và sự sáng tạo của nó, chứ không phải vì mục đích đạo đức, chính trị, tôn giáo hay kinh tế. Nó phản đối quan điểm cho rằng nghệ thuật phải có tính thực dụng hoặc mang thông điệp. Quan điểm này thường liên quan đến phong trào Thẩm mỹ (Aestheticism) vào cuối thế kỷ 19.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure art for art's sake (nghệ thuật thuần túy vị nghệ thuật)
-
create art for art's sake (sáng tạo nghệ thuật vị nghệ thuật)
-
pursue art for art's sake (theo đuổi nghệ thuật vị nghệ thuật)
Idioms
-
art for art's sake
nghệ thuật vị nghệ thuật (quan điểm cho rằng mục đích duy nhất của nghệ thuật là vẻ đẹp và sự thưởng thức, không phải mục đích thực tiễn hay đạo đức)
"He believes in art for art's sake, creating beautiful sculptures with no other purpose."
(Anh ấy tin vào nghệ thuật vị nghệ thuật, tạo ra những tác phẩm điêu khắc đẹp mà không có mục đích nào khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art for art's sake
Cụm từNguyên tắc cho rằng nghệ thuật không cần phục vụ một mục đích nào khác ngoài chính bản thân nó.
"The artist defended his abstract painting, claiming it was pure 'art for art's sake'."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the 19th century, some artists created paintings for art's sake, ignoring commercial appeal. |
Vào thế kỷ 19, một số nghệ sĩ đã tạo ra những bức tranh vì nghệ thuật, bỏ qua sự hấp dẫn thương mại. |
| Phủ định | She didn't create the sculpture for art's sake; she did it for a commission. |
Cô ấy không tạo ra tác phẩm điêu khắc vì nghệ thuật; cô ấy làm điều đó vì một khoản hoa hồng. |
| Nghi vấn | Did he write the poem for art's sake, or was there a hidden agenda? |
Anh ấy đã viết bài thơ vì nghệ thuật, hay có một động cơ thầm kín nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art for art's sake".
