(Top Banner Ad)
art
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

art

UK: /ɑːt/ • US: /ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật mỹ thuật kỹ năng tài nghệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật, sự thể hiện hoặc ứng dụng kỹ năng và trí tưởng tượng sáng tạo của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying art at university."

    "Cô ấy đang học nghệ thuật ở trường đại học."

  • "The museum has a large collection of modern art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về nghệ thuật hiện đại."

  • "He's a real artist with words."

    "Anh ấy thực sự là một nghệ sĩ với ngôn từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun artisan Thợ thủ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar-
Latin
ars
Old French
art
English
art

Nguồn gốc của từ 'Art'

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự khéo léo và chuyên môn, từ làm gốm đến thơ ca. Qua thời gian, ý nghĩa của 'art' đã phát triển để bao gồm cả biểu hiện sáng tạo và thẩm mỹ.

Usage Note

Từ 'art' thường được dùng để chỉ các hình thức sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, điện ảnh, v.v. Nó nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ, biểu cảm và khả năng khơi gợi cảm xúc. Phân biệt với 'craft' (thủ công) thường mang tính ứng dụng và kỹ thuật hơn.

Prepositions

in of

'in art' (trong nghệ thuật) chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể. 'of art' (của nghệ thuật) thường chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoặc một khía cạnh thuộc về nghệ thuật nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art
  • fine art
    (mỹ thuật)
  • modern art
    (nghệ thuật hiện đại)
  • contemporary art
    (nghệ thuật đương đại)
Verb + art
  • appreciate art
    (đánh giá cao nghệ thuật)
  • study art
    (học nghệ thuật)
  • collect art
    (sưu tầm nghệ thuật)

Idioms

  • State of the art

    tối tân, hiện đại nhất

    "This computer lab has state-of-the-art equipment."

    (Phòng máy tính này có thiết bị tối tân nhất.)

  • The art of

    nghệ thuật của việc...

    "She has mastered the art of negotiation."

    (Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật, sự thể hiện hoặc ứng dụng kỹ năng và trí tưởng tượng sáng tạo của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.

"She is studying art at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art".

Ngày Quốc tế Nghệ thuật

Ngày 15 tháng 4 được Liên Hợp Quốc công nhận là Ngày Quốc tế Nghệ thuật để tôn vinh sự đóng góp của nghệ thuật cho xã hội và khuyến khích sự sáng tạo trên toàn thế giới.

Bảo tàng Nghệ thuật

Các bảo tàng nghệ thuật là những không gian quan trọng để bảo tồn và trưng bày các tác phẩm nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới, cho phép công chúng tiếp cận và học hỏi về lịch sử và văn hóa thông qua nghệ thuật.