(Top Banner Ad)
sagebrush
B2
noun B2 Thực vật học, Địa lý

sagebrush

UK: /ˈseɪdʒˌbrʌʃ/ • US: /ˈseɪdʒˌbrʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngải đắng cây xô thơm bụi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bushy aromatic shrub of western North America, of the genus *Artemisia*, especially *A. tridentata*.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi thơm có nhiều cành, mọc ở miền tây Bắc Mỹ, thuộc chi *Artemisia*, đặc biệt là loài *A. tridentata*.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vast expanse of the American West is often covered in sagebrush."

    "Vùng đất rộng lớn của miền Tây nước Mỹ thường được bao phủ bởi cây ngải đắng."

  • "Sagebrush provides important habitat for many species of wildlife."

    "Cây ngải đắng cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật hoang dã."

  • "The air was filled with the scent of sagebrush after the rain."

    "Không khí tràn ngập hương ngải đắng sau cơn mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sagebrushy có đặc điểm như cây ngải đắng (sagebrush), bao phủ bởi ngải đắng
Noun sagebrusher người sống hoặc liên quan đến vùng đất ngải đắng (thường chỉ miền Tây nước Mỹ)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvia
Old French
sauge
Middle English
sau(g)e
Old French
brosse
Middle English
brusche
English
sage
English
brush
English
sagebrush

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'sagebrush' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Sage' có nghĩa là 'cây xô thơm' (một loại cây có mùi thơm đặc trưng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvia'. 'Brush' có nghĩa là 'bụi cây' hoặc 'lùm cây', từ tiếng Pháp cổ 'brosse'. Vì vậy, 'sagebrush' mô tả một loại cây bụi có mùi thơm giống cây xô thơm, phát triển thành những lùm cây rậm rạp.

Usage Note

Sagebrush thường mọc thành các quần xã lớn, chiếm diện tích rộng lớn ở vùng núi Great Basin và các khu vực khô cằn khác ở miền tây Bắc Mỹ. Nó là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương, cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật. Mùi hương đặc trưng của nó là do các loại dầu dễ bay hơi có trong lá.

Prepositions

in on

Sagebrush *in* the desert; Sagebrush *on* the hillside. 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (sa mạc). 'On' dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt (sườn đồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sagebrush
  • vast vast sagebrush
    (vùng ngải đắng rộng lớn)
  • fragrant fragrant sagebrush
    (ngải đắng thơm ngát)
  • dense dense sagebrush
    (bụi ngải đắng rậm rạp)
  • dry dry sagebrush
    (ngải đắng khô cằn)
Verb + sagebrush
  • smell of smell of sagebrush
    (có mùi ngải đắng)
  • grow in grow in sagebrush
    (mọc trong bụi ngải đắng)
  • dot with landscape dotted with sagebrush
    (phong cảnh điểm xuyết ngải đắng)
Noun + sagebrush
  • sagebrush sagebrush country
    (vùng đất ngải đắng (thường chỉ miền Tây nước Mỹ))
  • sagebrush sagebrush plain
    (đồng bằng ngải đắng)
  • sagebrush sagebrush aroma
    (mùi hương của ngải đắng)

Idioms

  • sagebrush country

    Vùng đất ngải đắng; thường dùng để chỉ những vùng đất khô cằn, hoang dã ở miền Tây nước Mỹ, nơi cây ngải đắng phát triển mạnh.

    "He grew up in sagebrush country, riding horses and tending cattle."

    (Anh ấy lớn lên ở vùng đất ngải đắng, cưỡi ngựa và chăn bò.)

  • the sagebrush sea

    Biển ngải đắng; một cách nói hình ảnh để mô tả những vùng đất rộng lớn, mênh mông được bao phủ bởi cây ngải đắng, tạo cảm giác như một đại dương xanh xám.

    "As far as the eye could see, there was only the vastness of the sagebrush sea."

    (Xa tận tầm mắt chỉ có sự bao la của biển ngải đắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sagebrush

noun
Lật mặt

Một loại cây bụi thơm có nhiều cành, mọc ở miền tây Bắc Mỹ, thuộc chi *Artemisia*, đặc biệt là loài *A. tridentata*.

"The vast expanse of the American West is often covered in sagebrush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying sagebrush helps us understand the ecosystem of the Great Basin.
Nghiên cứu cây ngải đắng giúp chúng ta hiểu hệ sinh thái của Đại Bồn địa.
Phủ định
Ignoring sagebrush in conservation efforts isn't a responsible approach.
Bỏ qua cây ngải đắng trong các nỗ lực bảo tồn không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is observing sagebrush crucial for understanding the local wildlife?
Việc quan sát cây ngải đắng có quan trọng để hiểu về động vật hoang dã địa phương không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sagebrush stretches for miles across the plains!
Ồ, cây ngải đắng trải dài hàng dặm trên khắp đồng bằng!
Phủ định
Alas, there isn't any sagebrush growing in my garden!
Than ôi, không có cây ngải đắng nào mọc trong vườn của tôi cả!
Nghi vấn
Gosh, is that sagebrush I smell in the air?
Trời ơi, có phải mùi ngải đắng trong không khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sagebrush".

Biểu tượng của miền Tây nước Mỹ

Cây ngải đắng là một biểu tượng mang tính biểu tượng của miền Tây nước Mỹ. Nó gắn liền với hình ảnh cao bồi, những vùng đất rộng lớn, hoang dã và khí hậu khô cằn. Mùi hương đặc trưng của nó thường gợi nhớ đến cảnh quan và cuộc sống ở miền Tây.

Hệ sinh thái quan trọng

Cây ngải đắng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái của các vùng thảo nguyên và sa mạc khô cằn ở Bắc Mỹ. Nó là nguồn thức ăn và nơi trú ẩn thiết yếu cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là loài gà gô ngải đắng (sage grouse), một loài chim phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái này để sinh tồn.