(Top Banner Ad)
arthroscope
C1
danh từ C1 Y học

arthroscope

UK: /ˈɑːθrəskəʊp/ • US: /ˈɑːrθrəskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ống nội soi khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical endoscope used to visualize the interior of a joint.

Vietnamese Meaning

Một ống nội soi phẫu thuật được sử dụng để quan sát bên trong khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon used an arthroscope to examine the patient's knee."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng ống nội soi khớp để kiểm tra đầu gối của bệnh nhân."

  • "Arthroscope surgery can be used to repair torn ligaments."

    "Phẫu thuật nội soi khớp có thể được sử dụng để sửa chữa dây chằng bị rách."

  • "The arthroscope allows surgeons to see inside the joint without making a large incision."

    "Ống nội soi khớp cho phép các bác sĩ phẫu thuật nhìn vào bên trong khớp mà không cần rạch một đường lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arthroscopy Nội soi khớp
Adjective arthroscopic Thuộc về nội soi khớp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arthron (ἄρθρον)
Greek
skopeō (σκοπέω)
English
arthroscope

Nguồn gốc của 'arthroscope'

Từ 'arthroscope' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Arthron' có nghĩa là 'khớp', và 'skopeō' có nghĩa là 'nhìn'. Vì vậy, 'arthroscope' có nghĩa đen là 'nhìn vào khớp'. Thiết bị này cho phép các bác sĩ phẫu thuật nhìn vào bên trong khớp mà không cần phải mở hoàn toàn, giúp giảm thiểu xâm lấn và thời gian phục hồi cho bệnh nhân.

Usage Note

Arthroscope là một dụng cụ y tế chuyên dụng, thường được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu để chẩn đoán và điều trị các vấn đề về khớp. Nó bao gồm một ống nhỏ, linh hoạt có gắn camera và nguồn sáng. So với các phương pháp phẫu thuật mở truyền thống, nội soi khớp cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật với vết rạch nhỏ hơn, dẫn đến ít đau hơn, thời gian phục hồi nhanh hơn và giảm thiểu sẹo.

Prepositions

with

Thường đi kèm 'with' để chỉ việc sử dụng dụng cụ này trong một thủ tục hoặc để quan sát một bộ phận cụ thể của khớp: 'The surgeon examined the knee with an arthroscope.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arthroscope
  • flexible arthroscope
    (ống nội soi khớp mềm)
  • surgical arthroscope
    (ống nội soi khớp phẫu thuật)
Verb + arthroscope
  • use an arthroscope
    (sử dụng ống nội soi khớp)
  • insert an arthroscope
    (đưa ống nội soi khớp vào)

Idioms

  • Under the arthroscope

    Dưới góc độ nội soi khớp (nghĩa bóng: xem xét kỹ lưỡng, chi tiết)

    "The issue was examined under the arthroscope of expert review."

    (Vấn đề đã được xem xét dưới góc độ nội soi khớp của các chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arthroscope

danh từ
Lật mặt

Một ống nội soi phẫu thuật được sử dụng để quan sát bên trong khớp.

"The surgeon used an arthroscope to examine the patient's knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arthroscope".

Sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Sự ra đời của arthroscope đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Trước đây, phẫu thuật khớp đòi hỏi phải mở rộng, gây đau đớn và thời gian phục hồi lâu. Arthroscopy cho phép bác sĩ phẫu thuật thực hiện các thủ thuật phức tạp thông qua các vết rạch nhỏ, giảm thiểu tổn thương cho bệnh nhân.