(Top Banner Ad)
endoscope
C1
noun C1 Y học

endoscope

UK: /ˈɛndəʊˌskəʊp/ • US: /ˈɛndoʊˌskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ống nội soi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used for visual examination of the interior of a hollow body organ or cavity, typically one passed through a natural opening or small incision.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ được sử dụng để kiểm tra trực quan bên trong một cơ quan hoặc khoang rỗng của cơ thể, thường là một dụng cụ được đưa qua một lỗ tự nhiên hoặc một vết rạch nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used an endoscope to examine the patient's stomach."

    "Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi để kiểm tra dạ dày của bệnh nhân."

  • "The endoscope allowed the surgeon to see the tumor clearly."

    "Ống nội soi cho phép bác sĩ phẫu thuật nhìn thấy khối u một cách rõ ràng."

  • "Endoscopes can be used to take biopsies for further examination."

    "Ống nội soi có thể được sử dụng để lấy sinh thiết để kiểm tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endoscopy Thủ thuật nội soi (việc kiểm tra nội tạng bằng ống nội soi)
Adjective endoscopic (Thuộc) nội soi
Adverb endoscopically Bằng phương pháp nội soi
Noun endoscopist Bác sĩ nội soi (người thực hiện thủ thuật nội soi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
endon (ἔνδον)
Ancient Greek
skopein (σκοπεῖν)
Modern Latin
endoscopium
English
endoscope

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'endoscope' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Endon' (ἔνδον) có nghĩa là 'bên trong', và 'skopein' (σκοπεῖν) có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Do đó, 'endoscope' theo nghĩa đen là một công cụ 'để nhìn vào bên trong', mô tả chính xác chức năng của nó là thăm dò và quan sát các cơ quan nội tạng của cơ thể mà không cần phẫu thuật mở.

Usage Note

Endoscope thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế để chẩn đoán và đôi khi để điều trị các bệnh lý. Nó khác với các công cụ phẫu thuật xâm lấn hơn vì nó cho phép hình ảnh trực tiếp và thường ít xâm lấn hơn.

Prepositions

with for

with: Được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ thực hiện, ví dụ: 'The doctor examined the patient with an endoscope.' for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng endoscope, ví dụ: 'The endoscope is used for diagnosing stomach ulcers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endoscope
  • flexible flexible endoscope
    (ống nội soi mềm)
  • rigid rigid endoscope
    (ống nội soi cứng)
  • miniature miniature endoscope
    (ống nội soi siêu nhỏ)
  • diagnostic diagnostic endoscope
    (ống nội soi chẩn đoán)
Verb + endoscope
  • insert insert an endoscope
    (đưa ống nội soi vào)
  • use use an endoscope
    (sử dụng ống nội soi)
  • maneuver maneuver an endoscope
    (điều khiển ống nội soi)
  • design design an endoscope
    (thiết kế ống nội soi)

Idioms

  • use an endoscope

    sử dụng ống nội soi

    "Doctors use an endoscope to examine internal organs without major surgery."

    (Các bác sĩ sử dụng ống nội soi để kiểm tra các cơ quan nội tạng mà không cần phẫu thuật lớn.)

  • insert an endoscope

    đưa ống nội soi vào

    "The procedure involves carefully inserting an endoscope through a natural body opening."

    (Thủ thuật này bao gồm việc cẩn thận đưa một ống nội soi qua một lỗ tự nhiên của cơ thể.)

  • examine with an endoscope

    khám bằng ống nội soi

    "The specialist was able to examine the patient's colon with an endoscope and detect polyps."

    (Chuyên gia đã có thể khám đại tràng của bệnh nhân bằng ống nội soi và phát hiện polyp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endoscope

noun
Lật mặt

Một dụng cụ được sử dụng để kiểm tra trực quan bên trong một cơ quan hoặc khoang rỗng của cơ thể, thường là một dụng cụ được đưa qua một lỗ tự nhiên hoặc một vết rạch nhỏ.

"The doctor used an endoscope to examine the patient's stomach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the doctor used an endoscope to examine my stomach!
Ồ, bác sĩ đã dùng ống nội soi để kiểm tra dạ dày của tôi!
Phủ định
Oh no, the endoscope didn't reveal the cause of the pain.
Ôi không, ống nội soi không cho thấy nguyên nhân gây ra cơn đau.
Nghi vấn
Hey, did they use an endoscope during the procedure?
Này, họ có sử dụng ống nội soi trong quá trình thủ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endoscope".

Cuộc Cách Mạng trong Y Học

Ống nội soi đã tạo nên một cuộc cách mạng trong y học hiện đại bằng cách cho phép các bác sĩ quan sát trực tiếp bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật xâm lấn. Điều này giúp chẩn đoán bệnh sớm hơn, chính xác hơn và thậm chí thực hiện các can thiệp điều trị nhỏ ngay trong quá trình nội soi, giảm thiểu rủi ro và thời gian hồi phục cho bệnh nhân.

Trải Nghiệm Bệnh Nhân

Mặc dù thủ thuật nội soi đôi khi có thể gây khó chịu, nhưng nó thường được thực hiện dưới sự hỗ trợ của thuốc an thần hoặc gây mê để đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân. So với các phương pháp chẩn đoán cũ đòi hỏi phẫu thuật mở, nội soi là một lựa chọn ít đau đớn và an toàn hơn đáng kể, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và trở lại sinh hoạt bình thường sớm hơn.