(Top Banner Ad)
artifacts
B2
noun B2 Khảo cổ học, Lịch sử, Bảo tàng học

artifacts

UK: /ˈɑːtɪfækt/ • US: /ˈɑːrtɪfækt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện vật cổ vật đồ tạo tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object made by a human being, typically one of cultural or historical interest.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật được tạo ra bởi con người, thường là một vật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays artifacts from ancient civilizations."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại."

  • "These artifacts provide insights into the daily life of people in the past."

    "Những hiện vật này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của con người trong quá khứ."

  • "The artifacts were carefully cataloged and preserved."

    "Các hiện vật đã được lập danh mục và bảo quản cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artifact hiện vật, đồ tạo tác
Adjective artificial nhân tạo
Noun artifice mưu mẹo, xảo thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Bảo tàng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arte factum
Italian
artefatto
English
artifact

Nguồn Gốc của 'Artifact'

Từ 'artifact' xuất phát từ tiếng Latin 'arte factum', có nghĩa là 'một thứ được làm bởi nghệ thuật'. Nó nhấn mạnh rằng những đồ vật này không phải là tự nhiên mà là sản phẩm của con người, thường mang giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

Usage Note

Artifacts thường là những đồ vật có thể di chuyển được, phân biệt với các di tích lớn hơn như các tòa nhà hoặc địa điểm khảo cổ (archaeological sites). Từ này nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo và tầm quan trọng về mặt văn hóa hoặc lịch sử của vật thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khảo cổ học, bảo tàng học và nghiên cứu lịch sử.

Prepositions

of from

‘Artifacts of’ dùng để chỉ những đồ vật thuộc về một nền văn hóa, thời kỳ hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Artifacts of ancient Egypt.' ‘Artifacts from’ dùng để chỉ những đồ vật có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Artifacts from the excavation site.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artifacts
  • ancient ancient artifacts
    (những hiện vật cổ xưa)
  • historical historical artifacts
    (những hiện vật lịch sử)
  • cultural cultural artifacts
    (những hiện vật văn hóa)
Verb + artifacts
  • discover discover artifacts
    (khám phá các hiện vật)
  • excavate excavate artifacts
    (khai quật các hiện vật)
  • study study artifacts
    (nghiên cứu các hiện vật)

Idioms

  • Digital artifact

    Một lỗi hoặc sự méo mó không mong muốn trong dữ liệu kỹ thuật số, hình ảnh hoặc âm thanh.

    "The video game suffered from numerous digital artifacts, making it difficult to play."

    (Trò chơi điện tử bị nhiều lỗi kỹ thuật số, gây khó khăn khi chơi.)

  • Artifact of the past

    Một thứ gì đó đại diện hoặc gợi nhớ về một thời đại đã qua.

    "The old typewriter was an artifact of the past, reminding him of his grandfather's writing career."

    (Chiếc máy đánh chữ cũ là một di vật của quá khứ, gợi cho anh nhớ đến sự nghiệp viết lách của ông nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artifacts

noun
Lật mặt

Một đồ vật được tạo ra bởi con người, thường là một vật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.

"The museum displays artifacts from ancient civilizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artifacts".

Giá Trị của Hiện Vật trong Bảo Tàng

Các bảo tàng trên khắp thế giới trưng bày các hiện vật để giáo dục công chúng về lịch sử và văn hóa. Những hiện vật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của người xưa và giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Tầm Quan Trọng của Việc Bảo Tồn Hiện Vật

Việc bảo tồn các hiện vật là rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai. Các nhà khảo cổ học và các nhà bảo tồn làm việc cùng nhau để bảo vệ những đồ vật này khỏi sự hư hại và đảm bảo rằng chúng sẽ tiếp tục kể những câu chuyện về quá khứ.