(Top Banner Ad)
cultural
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân văn

cultural

UK: /ˈkʌltʃərəl/ • US: /ˈkʌltʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về văn hóa mang tính văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the ideas, customs, and social behaviour of a society.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a rich cultural history."

    "Thành phố có một lịch sử văn hóa phong phú."

  • "Cultural differences can lead to misunderstandings."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm."

  • "The festival is a celebration of the region's cultural heritage."

    "Lễ hội là một sự tôn vinh di sản văn hóa của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective multicultural đa văn hóa
Adjective intercultural liên văn hóa
Verb acculturate tiếp nhận văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Middle French
culturel
English
cultural

Từ đồng ruộng đến tâm hồn

Từ 'cultural' có gốc từ 'cultura' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là canh tác hoặc trồng trọt đất đai. Vào thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng từ việc chăm sóc cây trồng sang việc 'nuôi dưỡng' trí tuệ và các giá trị tinh thần của con người.

Usage Note

Tính từ 'cultural' thường được sử dụng để mô tả những thứ thuộc về văn hóa, bao gồm nghệ thuật, âm nhạc, văn học, phong tục tập quán, và các giá trị của một nhóm người hoặc một xã hội. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng của văn hóa lên một khía cạnh cụ thể. So sánh với 'cultured' (có văn hóa), chỉ người có kiến thức và gu thẩm mỹ cao.

Prepositions

in of

'Cultural in' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể nằm trong phạm vi văn hóa. Ví dụ: 'cultural in a region' (văn hóa ở một khu vực).
'Cultural of' thường dùng để chỉ nguồn gốc văn hóa của một thứ gì đó. Ví dụ: 'cultural of a country' (văn hóa của một quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural
  • rich rich cultural heritage
    (di sản văn hóa phong phú)
  • diverse diverse cultural backgrounds
    (nền tảng văn hóa đa dạng)
cultural + Noun
  • identity cultural identity
    (bản sắc văn hóa)
  • shock cultural shock
    (sốc văn hóa)
  • diversity cultural diversity
    (sự đa dạng văn hóa)
Verb + cultural
  • preserve preserve cultural traditions
    (bảo tồn các truyền thống văn hóa)
  • bridge bridge the cultural gap
    (xóa bỏ rào cản văn hóa)

Idioms

  • Cultural appropriation

    Chiếm dụng văn hóa (việc sử dụng các yếu tố văn hóa của người khác một cách thiếu tôn trọng)

    "Some people view wearing traditional costumes as a costume party theme as cultural appropriation."

    (Một số người coi việc mặc trang phục truyền thống như một chủ đề tiệc hóa trang là hành vi chiếm dụng văn hóa.)

  • Cultural divide

    Sự ngăn cách văn hóa (sự khác biệt lớn về quan điểm giữa hai nhóm người)

    "There is a significant cultural divide between the older and younger generations."

    (Có một sự ngăn cách văn hóa đáng kể giữa thế hệ già và trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural

adjective
Lật mặt

Liên quan đến ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một xã hội.

"The city has a rich cultural history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company culturally adapts its marketing campaigns to suit each region.
Công ty điều chỉnh các chiến dịch marketing một cách phù hợp văn hóa để phù hợp với từng khu vực.
Phủ định
The museum doesn't culturally exclude any group with its exhibits.
Bảo tàng không loại trừ bất kỳ nhóm văn hóa nào khỏi các cuộc triển lãm của mình.
Nghi vấn
Does the organization culturally support diverse artistic expressions?
Tổ chức có hỗ trợ văn hóa các biểu hiện nghệ thuật đa dạng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum showcases cultural artifacts: pottery, textiles, and sculptures from different eras.
Viện bảo tàng trưng bày các hiện vật văn hóa: đồ gốm, vải vóc và điêu khắc từ các thời đại khác nhau.
Phủ định
That group's activities aren't culturally sensitive: they ignore local customs and traditions.
Các hoạt động của nhóm đó không nhạy cảm về mặt văn hóa: họ bỏ qua các phong tục và truyền thống địa phương.
Nghi vấn
Is this a culturally diverse city: one where people from many backgrounds live and work together?
Đây có phải là một thành phố đa dạng về văn hóa không: một nơi mà mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau sống và làm việc cùng nhau?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore cultural differences with an open mind.
Hãy khám phá những khác biệt văn hóa với một tâm trí cởi mở.
Phủ định
Don't ignore culturally sensitive issues during your trip.
Đừng bỏ qua các vấn đề nhạy cảm về văn hóa trong chuyến đi của bạn.
Nghi vấn
Please, research cultural norms before you travel.
Làm ơn, nghiên cứu các chuẩn mực văn hóa trước khi bạn đi du lịch.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's cultural heritage is well-preserved.
Di sản văn hóa của thành phố được bảo tồn tốt.
Phủ định
Isn't art a cultural expression?
Không phải nghệ thuật là một biểu hiện văn hóa sao?
Nghi vấn
Is this custom culturally appropriate?
Phong tục này có phù hợp về mặt văn hóa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is culturally enriching the city's art scene.
Bảo tàng đang làm giàu văn hóa cho nền nghệ thuật của thành phố.
Phủ định
She is not behaving culturally appropriately at the formal dinner.
Cô ấy không cư xử một cách phù hợp về mặt văn hóa tại bữa tối trang trọng.
Nghi vấn
Are they culturally adapting to their new environment?
Họ có đang thích nghi về mặt văn hóa với môi trường mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural".

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Đây là thuật ngữ tâm lý mô tả cảm giác lo lắng mà một người gặp phải khi chuyển đến một môi trường văn hóa mới. Nó thường trải qua 4 giai đoạn: Trăng mật (Honeymoon), Khủng hoảng (Crisis), Phục hồi (Recovery) và Thích nghi (Adjustment).

Đa văn hóa (Multiculturalism)

Tại các quốc gia phương Tây như Canada hay Úc, đa văn hóa là một chính sách quốc gia, nơi các nhóm dân tộc được khuyến khích duy trì bản sắc riêng của họ thay vì phải hòa tan hoàn toàn vào văn hóa bản địa.