(Top Banner Ad)
artificial limb
B2
noun B2 Y học

artificial limb

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl lɪm/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl lɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chi giả tay giả chân giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prosthetic replacement for a missing limb, such as an arm or leg.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận giả thay thế cho một chi bị mất, chẳng hạn như cánh tay hoặc chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his leg in the accident and now uses an artificial limb."

    "Anh ấy bị mất chân trong vụ tai nạn và bây giờ sử dụng một chân giả."

  • "Advances in technology have led to more sophisticated artificial limbs."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã dẫn đến những bộ phận giả tinh vi hơn."

  • "The athlete uses a specialized artificial limb designed for running."

    "Vận động viên sử dụng một chi giả chuyên dụng được thiết kế để chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artifice mưu mẹo, tài khéo léo
Noun artificer thợ thủ công, người thợ khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis ('belonging to art')
Old French
artificiel
Middle English
artificial
Proto-Germanic
*limu- ('branch, limb')
Old English
lim ('limb of the body')

Tạo ra từ 'Nghệ thuật'

Từ 'artificial' (nhân tạo) có gốc từ Latin là 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, 'artificial' có nghĩa đen là 'được làm ra bởi kỹ năng của con người', trái ngược với 'tự nhiên'. Từ 'limb' (chi, chân tay) là một từ tiếng Anh cổ để chỉ các bộ phận chính của cơ thể như tay và chân. Khi ghép lại, 'artificial limb' mang ý nghĩa là một bộ phận chân tay được con người khéo léo tạo ra để thay thế cho bộ phận đã mất.

Usage Note

Cụm từ 'artificial limb' chỉ bộ phận giả được thiết kế để thay thế một chi bị mất do tai nạn, bệnh tật hoặc bẩm sinh. Nó khác với 'prosthetic limb' ở chỗ 'prosthetic' mang tính kỹ thuật và bao quát hơn, có thể bao gồm cả bộ phận giả bên trong (ví dụ: van tim nhân tạo). 'Artificial' nhấn mạnh tính nhân tạo, không phải tự nhiên của chi đó.

Prepositions

of for

‘of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'an artificial limb of metal and plastic'). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'an artificial limb for running').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial limb
  • advanced artificial limb
    (chi giả tiên tiến)
  • robotic artificial limb
    (chi giả robot)
  • modern artificial limb
    (chi giả hiện đại)
  • custom-made artificial limb
    (chi giả được làm theo yêu cầu)
Verb + artificial limb
  • be fitted with an artificial limb
    (được lắp chi giả)
  • use an artificial limb
    (sử dụng chi giả)
  • control an artificial limb
    (điều khiển chi giả)
  • attach an artificial limb
    (gắn/lắp chi giả)

Idioms

  • a phantom limb

    Chi ảo (cảm giác đau hoặc ngứa ở một chi đã bị cắt cụt); (nghĩa bóng) cảm giác mất mát, nuối tiếc dai dẳng về một thứ gì đó không còn nữa.

    "Years after he sold his company, he still felt a phantom limb for the business he had built from scratch."

    (Nhiều năm sau khi bán công ty, ông vẫn cảm thấy một sự nuối tiếc dai dẳng cho doanh nghiệp mà ông đã gây dựng từ hai bàn tay trắng.)

  • an extension of oneself

    Một phần mở rộng của chính bản thân; mô tả một vật dụng trở nên quen thuộc và thiết yếu đến mức người dùng cảm thấy nó là một phần của cơ thể mình.

    "For the paralympic runner, her advanced prosthetic leg is more than a tool; it's an extension of herself."

    (Đối với nữ vận động viên khuyết tật, chiếc chân giả tiên tiến của cô không chỉ là một công cụ; nó là một phần mở rộng của chính cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial limb

noun
Lật mặt

Một bộ phận giả thay thế cho một chi bị mất, chẳng hạn như cánh tay hoặc chân.

"He lost his leg in the accident and now uses an artificial limb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walks with an artificial limb after the accident.
Anh ấy đi lại bằng chân giả sau tai nạn.
Phủ định
She doesn't need an artificial limb; her leg is healing well.
Cô ấy không cần chân giả; chân của cô ấy đang hồi phục tốt.
Nghi vấn
Does he use an artificial limb for running?
Anh ấy có sử dụng chân giả để chạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial limb".

Biểu tượng của Nghị lực và Công nghệ

Trong thể thao, đặc biệt là tại Thế vận hội dành cho người khuyết tật (Paralympics), chi giả không chỉ là bộ phận thay thế mà đã trở thành những thiết bị công nghệ cao. Chúng giúp các vận động viên phá vỡ giới hạn của con người, trở thành biểu tượng cho nghị lực phi thường và sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.

Hình ảnh trong Văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và trò chơi điện tử phương Tây, các nhân vật sử dụng chi giả ngày càng được khắc họa một cách mạnh mẽ, tài năng, thậm chí là ngầu (ví dụ: cánh tay của Winter Soldier, bàn tay của Luke Skywalker). Điều này giúp thay đổi nhận thức của xã hội, nhìn nhận người khuyết tật không phải là yếu đuối mà là những người có khả năng đặc biệt.