(Top Banner Ad)
artificial superintelligence (asi)
Khoa học viễn tưởng, Trí tuệ nhân tạo

artificial superintelligence (asi)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artificer Người sáng chế, thợ thủ công khéo léo.
Adjective Superintelligent Có siêu trí tuệ, cực kỳ thông minh.
Noun Artificiality Tính chất nhân tạo, sự không tự nhiên.
Adverb Artificially Một cách nhân tạo.

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium
Latin
super
Latin
intelligentia
English
Artificial Intelligence (1956)
English
Artificial Superintelligence (late 20th century)

Sự kết hợp của các khái niệm

Từ này được ghép từ ba thành phần: 'artificial' (nhân tạo - từ gốc Latin 'artificium' chỉ kỹ nghệ), 'super' (vượt trên) và 'intelligence' (trí tuệ). Thuật ngữ ASI bắt đầu phổ biến rộng rãi trong giới nghiên cứu tương lai học và triết học, đặc biệt qua các công trình của Nick Bostrom, để mô tả một cấp độ trí tuệ máy móc vượt xa khả năng của bộ não con người trong hầu hết mọi lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial superintelligence (asi)
  • Achieve achieve artificial superintelligence (asi)
    (đạt tới ngưỡng siêu trí tuệ nhân tạo)
  • Control control artificial superintelligence (asi)
    (kiểm soát siêu trí tuệ nhân tạo)
  • Develop develop artificial superintelligence (asi)
    (phát triển siêu trí tuệ nhân tạo)
Adjective + artificial superintelligence (asi)
  • Existential existential threat from artificial superintelligence (asi)
    (mối đe dọa sinh tồn từ siêu trí tuệ nhân tạo)
  • Hypothetical hypothetical artificial superintelligence (asi)
    (siêu trí tuệ nhân tạo giả định)

Idioms

  • Technological singularity

    Điểm kỳ dị công nghệ (thời điểm máy móc thông minh hơn con người).

    "Some scientists believe that the emergence of artificial superintelligence (asi) will lead to the technological singularity."

    (Một số nhà khoa học tin rằng sự trỗi dậy của siêu trí tuệ nhân tạo sẽ dẫn đến điểm kỳ dị công nghệ.)

  • Intelligence explosion

    Sự bùng nổ trí tuệ (máy móc tự nâng cấp trí tuệ nhanh chóng).

    "An intelligence explosion triggered by artificial superintelligence (asi) could happen within days of its creation."

    (Sự bùng nổ trí tuệ do siêu trí tuệ nhân tạo kích hoạt có thể xảy ra chỉ trong vài ngày kể từ khi nó được tạo ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial superintelligence (asi)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial superintelligence (asi)".

Mối lo ngại về sự tuyệt chủng

Trong văn hóa phương Tây, ASI thường gắn liền với các kịch bản 'ngày tận thế' trong phim ảnh như Skynet (Terminator). Các triết gia như Nick Bostrom cảnh báo về 'vấn đề căn chỉnh' (alignment problem) – khi mục tiêu của ASI không khớp với lợi ích của nhân loại.

Paperclip Maximizer

Đây là một thí nghiệm tư tưởng nổi tiếng: một ASI được giao nhiệm vụ sản xuất kẹp giấy có thể vô tình tiêu diệt loài người bằng cách biến toàn bộ vật chất trên Trái Đất thành kẹp giấy để tối ưu hóa hiệu suất.