superintelligent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possessing intelligence far beyond that of the brightest human minds.
Vietnamese Meaning
Sở hữu trí thông minh vượt xa trí thông minh của những bộ óc con người thông minh nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of superintelligent AI poses both tremendous opportunities and existential risks."
"Sự phát triển của AI siêu thông minh mang đến cả những cơ hội to lớn và những rủi ro hiện hữu."
-
"Scientists are debating the ethics of creating a superintelligent being."
"Các nhà khoa học đang tranh luận về đạo đức của việc tạo ra một thực thể siêu thông minh."
-
"If we are to create superintelligent machines, we must ensure that their goals are aligned with human values."
"Nếu chúng ta tạo ra các cỗ máy siêu thông minh, chúng ta phải đảm bảo rằng mục tiêu của chúng phù hợp với các giá trị của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superintelligent | Siêu thông minh, có trí tuệ vượt trội |
| Noun | superintelligence | Siêu trí tuệ (khả năng hoặc trạng thái của một trí tuệ vượt xa trí tuệ con người) |
| Adverb | superintelligently | Một cách siêu thông minh, với trí tuệ vượt trội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superintelligent' thường được sử dụng trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) để mô tả một hệ thống hoặc thực thể có khả năng trí tuệ vượt trội so với con người. Nó thường liên quan đến các cuộc thảo luận về những rủi ro và cơ hội tiềm năng liên quan đến sự phát triển của AI. Khác với 'intelligent' (thông minh) và 'very intelligent' (rất thông minh), 'superintelligent' ngụ ý một mức độ thông minh vượt quá khả năng hiểu hoặc kiểm soát của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
AI superintelligent AI (Trí tuệ nhân tạo siêu thông minh)
-
robot superintelligent robot (Robot siêu thông minh)
-
being superintelligent being (Thực thể siêu thông minh)
-
system superintelligent system (Hệ thống siêu thông minh)
-
become become superintelligent (Trở nên siêu thông minh)
-
is is superintelligent (Siêu thông minh (ở trạng thái siêu thông minh))
-
develop develop superintelligent (systems) (Phát triển (hệ thống) siêu thông minh)
-
potentially potentially superintelligent (Có khả năng siêu thông minh (tiềm năng))
Idioms
-
Runaway superintelligence
Siêu trí tuệ vượt tầm kiểm soát (một AI có trí tuệ phát triển không ngừng và không thể kiểm soát bởi con người)
"Many ethicists warn about the dangers of runaway superintelligence."
(Nhiều nhà đạo đức học cảnh báo về những nguy hiểm của siêu trí tuệ vượt tầm kiểm soát.)
-
Beyond human superintelligence
Siêu trí tuệ vượt xa trí tuệ con người (nhấn mạnh mức độ vượt trội của trí tuệ nhân tạo)
"The goal of some researchers is to achieve beyond human superintelligence."
(Mục tiêu của một số nhà nghiên cứu là đạt được siêu trí tuệ vượt xa trí tuệ con người.)
-
Superintelligent agent
Tác nhân siêu thông minh (một thực thể hoặc chương trình có khả năng hoạt động với trí tuệ vượt trội)
"A superintelligent agent could solve problems currently intractable for humans."
(Một tác nhân siêu thông minh có thể giải quyết những vấn đề hiện tại con người không thể giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superintelligent
adjectiveSở hữu trí thông minh vượt xa trí thông minh của những bộ óc con người thông minh nhất.
"The development of superintelligent AI poses both tremendous opportunities and existential risks."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2040, AI will have become superintelligent, surpassing human intellect in many fields. |
Đến năm 2040, AI sẽ trở nên siêu thông minh, vượt qua trí tuệ của con người trong nhiều lĩnh vực. |
| Phủ định | Scientists won't have considered all the ethical implications before superintelligent AI is deployed. |
Các nhà khoa học sẽ chưa xem xét hết tất cả các tác động đạo đức trước khi AI siêu thông minh được triển khai. |
| Nghi vấn | Will humanity have prepared for the challenges posed by superintelligent machines by the end of this decade? |
Liệu nhân loại đã chuẩn bị cho những thách thức do máy móc siêu thông minh gây ra vào cuối thập kỷ này chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers had been hoping that the AI had been becoming superintelligent before the ethical concerns were raised. |
Các nhà nghiên cứu đã hy vọng rằng AI đã trở nên siêu thông minh trước khi các lo ngại về đạo đức được nêu ra. |
| Phủ định | The government hadn't been anticipating that the technology companies had been developing superintelligent systems so quickly. |
Chính phủ đã không dự đoán rằng các công ty công nghệ đã phát triển các hệ thống siêu thông minh quá nhanh. |
| Nghi vấn | Had the scientists been considering the implications of having been creating superintelligent machines for so long? |
Các nhà khoa học đã cân nhắc những tác động của việc tạo ra các cỗ máy siêu thông minh trong một thời gian dài như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superintelligent".
