(Top Banner Ad)
artificiality
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

artificiality

UK: /ˌɑːtɪfɪˈʃæləti/ • US: /ˌɑːrtɪfɪˈʃæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự giả tạo tính chất nhân tạo sự thiếu tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being artificial rather than natural.

Vietnamese Meaning

Tính chất nhân tạo, không tự nhiên; sự giả tạo, không chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artificiality of the situation made her uncomfortable."

    "Sự giả tạo của tình huống khiến cô ấy không thoải mái."

  • "The artificiality of the movie set was striking."

    "Sự nhân tạo của phim trường thật đáng chú ý."

  • "She disliked the artificiality of the high society events."

    "Cô ấy không thích sự giả tạo của những sự kiện thượng lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artifice mưu mẹo, sự khéo léo
Adjective artificial nhân tạo, giả tạo
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artificiality sự nhân tạo, tính chất giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar-
Latin
ars
Latin
artificium
Old French
artificiel
Middle English
artificiality

Nghệ thuật và Sự chế tạo

Từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'ars' (kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực là sự khéo léo của con người, nhưng dần dần chuyển sang hàm ý tiêu cực để chỉ những thứ không tự nhiên hoặc giả tạo.

Usage Note

Từ 'artificiality' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành, giả dối, hoặc không tự nhiên trong hành động, cảm xúc hoặc phong cách. Nó khác với 'artificial' ở chỗ 'artificial' chỉ đơn thuần là không tự nhiên, còn 'artificiality' nhấn mạnh đến sự cố gắng tạo ra vẻ ngoài không thật.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* artificiality of something: the artificiality of her smile.
* artificiality in something: the artificiality in his behavior.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificiality
  • extreme extreme artificiality
    (sự giả tạo cực độ)
  • sheer sheer artificiality
    (sự giả tạo hoàn toàn)
  • apparent apparent artificiality
    (sự giả tạo rõ rệt)
Verb + artificiality
  • expose expose the artificiality
    (phơi bày sự giả tạo)
  • criticize criticize the artificiality
    (chỉ trích tính chất giả tạo)
  • detect detect the artificiality
    (phát hiện ra sự không tự nhiên)

Idioms

  • Strip away the artificiality

    Gạt bỏ lớp vỏ bọc giả tạo

    "We need to strip away the artificiality of the corporate world to find real connections."

    (Chúng ta cần gạt bỏ sự giả tạo của thế giới công sở để tìm thấy những kết nối thực sự.)

  • The artificiality of modern life

    Sự xa rời tự nhiên của cuộc sống hiện đại

    "Many people retreat to the countryside to escape the artificiality of modern life."

    (Nhiều người tìm về nông thôn để thoát khỏi sự giả tạo và ngột ngạt của cuộc sống hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificiality

Noun
Lật mặt

Tính chất nhân tạo, không tự nhiên; sự giả tạo, không chân thật.

"The artificiality of the situation made her uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appreciate genuine connection, one must first understand the artificiality that permeates modern social interactions.
Để trân trọng sự kết nối chân thành, người ta trước tiên phải hiểu được sự giả tạo thấm nhuần các tương tác xã hội hiện đại.
Phủ định
It's important not to mistake artificial charm for genuine kindness.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn sự quyến rũ giả tạo với lòng tốt thực sự.
Nghi vấn
Why do people choose to present themselves artificially on social media?
Tại sao mọi người chọn thể hiện bản thân một cách giả tạo trên mạng xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificiality".

Trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong kỷ nguyên số, 'artificiality' không còn chỉ mang nghĩa tiêu cực. Nó gắn liền với cuộc cách mạng AI, nơi ranh giới giữa cái thực và cái nhân tạo đang dần mờ nhạt trong giao tiếp và nghệ thuật.

Phong cách Camp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời trang, 'artificiality' được tôn vinh trong phong cách Camp - nơi sự hào nhoáng, giả tạo và kịch tính được coi là một hình thức nghệ thuật cao cấp.