(Top Banner Ad)
similarly to
B2
Adverbial Phrase B2 General

similarly to

UK: /ˈsɪmɪləli tuː/ • US: /ˈsɪmələrli tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự như giống như tương tự với theo cách tương tự như
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a similar manner or way as something else.

Vietnamese Meaning

Theo một cách hoặc phương thức tương tự như một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first experiment yielded positive results; similarly to that, the second experiment also showed success."

    "Thí nghiệm đầu tiên mang lại kết quả tích cực; tương tự như vậy, thí nghiệm thứ hai cũng cho thấy sự thành công."

  • "Similarly to the previous year, this year's sales figures have exceeded expectations."

    "Tương tự như năm trước, số liệu bán hàng năm nay đã vượt quá mong đợi."

  • "Similarly to other European countries, France has a high tax rate."

    "Tương tự như các nước châu Âu khác, Pháp có mức thuế cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective similar tương tự, giống như
Noun similarity sự tương đồng, điểm tương đồng
Adjective dissimilar không tương đồng, khác biệt
Noun similitude sự tương tự, sự giống nhau (mang tính trang trọng)
Noun simile phép so sánh (trong văn học)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
English (15th Century)
similar
English (16th Century)
similarly

Nguồn gốc của 'similar' và 'similarly'

Từ 'similar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'. Vào thế kỷ 16, hậu tố '-ly' được thêm vào 'similar' để tạo thành trạng từ 'similarly', mang nghĩa 'một cách tương tự'. Cụm từ 'similarly to' được dùng để so sánh hai vật, sự việc hoặc hành động có điểm chung.

Usage Note

Cụm từ 'similarly to' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống, cho thấy chúng có những điểm tương đồng. Nó thường được dùng để giới thiệu một ví dụ hoặc giải thích khác củng cố ý chính. Cần phân biệt với 'like' và 'as' vì 'similarly to' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'in a similar way' vì 'similarly to' cần một danh từ hoặc cụm danh từ theo sau, trong khi 'in a similar way' có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi một mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + similarly to
  • react react similarly to
    (phản ứng tương tự như)
  • behave behave similarly to
    (cư xử tương tự như)
  • operate operate similarly to
    (vận hành/hoạt động tương tự như)
  • develop develop similarly to
    (phát triển tương tự như)
  • function function similarly to
    (chức năng tương tự như)
  • look look similarly to
    (trông tương tự như)
Introductory Phrase
  • Similarly Similarly to last year, the company's profits have risen.
    (Tương tự như năm ngoái, lợi nhuận của công ty đã tăng lên.)

Idioms

  • Similarly to what we discussed...

    Tương tự như những gì chúng ta đã thảo luận...

    "Similarly to what we discussed yesterday, we need to prioritize this task."

    (Tương tự như những gì chúng ta đã thảo luận hôm qua, chúng ta cần ưu tiên nhiệm vụ này.)

  • Similarly to its predecessor/counterpart...

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm/đối tác của nó...

    "The new model, similarly to its predecessor, offers excellent fuel efficiency."

    (Mẫu xe mới, tương tự như phiên bản tiền nhiệm, có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

similarly to

Adverbial Phrase
Lật mặt

Theo một cách hoặc phương thức tương tự như một cái gì đó khác.

"The first experiment yielded positive results; similarly to that, the second experiment also showed success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances gracefully, similarly to a ballerina.
Cô ấy nhảy rất duyên dáng, tương tự như một diễn viên ba lê.
Phủ định
He doesn't sing as loudly, similarly to his brother.
Anh ấy không hát lớn bằng, tương tự như anh trai của anh ấy.
Nghi vấn
Does he cook similarly to his mother?
Anh ấy nấu ăn có giống mẹ anh ấy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Similarly, consider all the data before making a decision.
Tương tự, hãy xem xét tất cả dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't act without thinking; similarly, don't jump to conclusions without sufficient evidence.
Đừng hành động mà không suy nghĩ; tương tự, đừng vội kết luận mà không có đủ bằng chứng.
Nghi vấn
Please treat all candidates fairly; similarly, assess their skills objectively.
Vui lòng đối xử công bằng với tất cả các ứng viên; tương tự, hãy đánh giá kỹ năng của họ một cách khách quan.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "similarly to".

Sức mạnh của sự so sánh trong học tập

Con người có xu hướng tự nhiên là tìm kiếm các điểm tương đồng và khác biệt để hiểu thế giới xung quanh. Việc so sánh (sử dụng 'similarly to') giúp chúng ta kết nối thông tin mới với kiến thức đã có, từ đó học hỏi và ghi nhớ hiệu quả hơn. Đây là một kỹ năng tư duy quan trọng trong mọi lĩnh vực.

Tính bắt chước và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa và trong quá trình phát triển của con người, việc bắt chước (mimicry) đóng vai trò then chốt. Trẻ em học nói, học đi bằng cách 'làm tương tự như' người lớn. Trong xã hội, nhiều xu hướng thời trang, hành vi hay ý tưởng cũng lan truyền 'tương tự như' cách những người đi trước đã làm, cho thấy ảnh hưởng của sự mô phỏng.