(Top Banner Ad)
in contrast to
B2
Prepositional phrase B2 General Academic

in contrast to

UK: ɪn ˈkɒntrɑːst tuː • US: ɪn ˈkɑːntræst tuː

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược với ngược lại với so với khác với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differing noticeably from something else.

Vietnamese Meaning

Khác biệt đáng kể so với một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In contrast to his brother, who is very outgoing, he is quite shy."

    "Ngược lại với anh trai, người rất hướng ngoại, anh ấy khá nhút nhát."

  • "In contrast to the city, the countryside is very peaceful."

    "Ngược lại với thành phố, vùng nông thôn rất yên bình."

  • "The south of the country is warm, in contrast to the cold north."

    "Miền nam của đất nước ấm áp, trái ngược với miền bắc lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrast sự tương phản, sự đối lập
Verb contrast tương phản, đối lập, so sánh
Adjective contrasting tương phản, đối lập (hiện tại phân từ)
Adjective contrasted được đối lập, được so sánh (quá khứ phân từ)
Adverb contrastingly một cách tương phản, một cách đối lập

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-
Latin
stare
Late Latin
contrastare
Old French
contraster
English
contrast (16th century)

Nguồn gốc của 'contrast'

Từ 'contrast' xuất phát từ tiếng Latin 'contra-' (nghĩa là 'chống lại, đối lại') và 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Ghép lại, chúng tạo thành 'contrastare' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'đứng đối lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'contraster', từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa là đặt hai thứ đối lập nhau để làm nổi bật sự khác biệt. Cụm từ 'in contrast to' ra đời sau đó để nhấn mạnh sự so sánh và đối lập này.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc tình huống. Nó thường được dùng để giới thiệu một ý đối lập hoặc trái ngược với ý đã nêu trước đó. 'In contrast to' thường trang trọng hơn 'unlike' hoặc 'compared to'. Nó ngụ ý một sự khác biệt đáng chú ý, có thể là bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in contrast to
  • sharp sharp in contrast to
    (khác biệt rõ rệt so với, tương phản sắc nét với)
  • striking striking in contrast to
    (nổi bật, đối lập rõ rệt so với)
  • stark stark in contrast to
    (hoàn toàn đối lập với, tương phản gay gắt với)
  • marked marked in contrast to
    (có sự khác biệt rõ rệt so với)
Verb + in contrast to
  • stand stand in contrast to
    (tạo sự đối lập với, khác biệt rõ rệt so với)
  • appear appear in contrast to
    (xuất hiện một cách tương phản với)
  • live live in contrast to
    (sống một cuộc sống khác biệt, đối lập với)

Idioms

  • stand in stark contrast to

    hoàn toàn đối lập với, tương phản gay gắt với (thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn)

    "Her lavish lifestyle stands in stark contrast to his simple habits."

    (Lối sống xa hoa của cô ấy hoàn toàn đối lập với những thói quen giản dị của anh ấy.)

  • pale in contrast to

    trở nên mờ nhạt, kém nổi bật khi so sánh với; không đáng kể khi đặt cạnh

    "Even his greatest achievements pale in contrast to her extraordinary success."

    (Ngay cả những thành tựu lớn nhất của anh ấy cũng trở nên mờ nhạt khi so với thành công phi thường của cô ấy.)

  • present a striking contrast to

    tạo ra sự tương phản nổi bật với; đối lập rõ rệt với

    "The modern architecture presents a striking contrast to the historical buildings surrounding it."

    (Kiến trúc hiện đại tạo ra sự tương phản nổi bật với những tòa nhà lịch sử xung quanh nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in contrast to

Prepositional phrase
Lật mặt

Khác biệt đáng kể so với một điều gì đó.

"In contrast to his brother, who is very outgoing, he is quite shy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In contrast to his brother, wow, he is incredibly hardworking!
Trái ngược với anh trai mình, chà, cậu ấy cực kỳ chăm chỉ!
Phủ định
In contrast to what I expected, alas, the movie wasn't bad at all.
Trái ngược với những gì tôi mong đợi, ôi chao, bộ phim không hề tệ chút nào.
Nghi vấn
In contrast to your opinion, hey, is there any evidence that supports this claim?
Trái ngược với ý kiến của bạn, này, có bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in contrast to".

Tương phản trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa, sự tương phản là một yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật và thiết kế. Ví dụ, sự tương phản về màu sắc (trắng đen), ánh sáng và bóng tối, hoặc kết cấu vật liệu được sử dụng để tạo ra sự thú vị về mặt thị giác, nhấn mạnh các yếu tố quan trọng và tạo ra cảm giác về chiều sâu hoặc kịch tính. Việc sử dụng 'in contrast to' trong ngôn ngữ cũng giống như cách các nghệ sĩ sử dụng tương phản để làm nổi bật một ý tưởng hoặc hình ảnh.

Tương phản trong Truyện kể và Giao tiếp

Khái niệm tương phản thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và giao tiếp hàng ngày để làm nổi bật đặc điểm của nhân vật, cốt truyện hoặc ý tưởng. Bằng cách mô tả một điều gì đó 'in contrast to' điều khác, người nói/viết có thể làm cho ý của mình rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn và có tác động mạnh mẽ hơn. Đây là một công cụ hùng biện mạnh mẽ để thu hút sự chú ý và nhấn mạnh sự khác biệt quan trọng.