in contrast to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Differing noticeably from something else.
Vietnamese Meaning
Khác biệt đáng kể so với một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In contrast to his brother, who is very outgoing, he is quite shy."
"Ngược lại với anh trai, người rất hướng ngoại, anh ấy khá nhút nhát."
-
"In contrast to the city, the countryside is very peaceful."
"Ngược lại với thành phố, vùng nông thôn rất yên bình."
-
"The south of the country is warm, in contrast to the cold north."
"Miền nam của đất nước ấm áp, trái ngược với miền bắc lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc tình huống. Nó thường được dùng để giới thiệu một ý đối lập hoặc trái ngược với ý đã nêu trước đó. 'In contrast to' thường trang trọng hơn 'unlike' hoặc 'compared to'. Nó ngụ ý một sự khác biệt đáng chú ý, có thể là bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp in contrast to (khác biệt rõ rệt so với, tương phản sắc nét với)
-
striking striking in contrast to (nổi bật, đối lập rõ rệt so với)
-
stark stark in contrast to (hoàn toàn đối lập với, tương phản gay gắt với)
-
marked marked in contrast to (có sự khác biệt rõ rệt so với)
-
stand stand in contrast to (tạo sự đối lập với, khác biệt rõ rệt so với)
-
appear appear in contrast to (xuất hiện một cách tương phản với)
-
live live in contrast to (sống một cuộc sống khác biệt, đối lập với)
Idioms
-
stand in stark contrast to
hoàn toàn đối lập với, tương phản gay gắt với (thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn)
"Her lavish lifestyle stands in stark contrast to his simple habits."
(Lối sống xa hoa của cô ấy hoàn toàn đối lập với những thói quen giản dị của anh ấy.)
-
pale in contrast to
trở nên mờ nhạt, kém nổi bật khi so sánh với; không đáng kể khi đặt cạnh
"Even his greatest achievements pale in contrast to her extraordinary success."
(Ngay cả những thành tựu lớn nhất của anh ấy cũng trở nên mờ nhạt khi so với thành công phi thường của cô ấy.)
-
present a striking contrast to
tạo ra sự tương phản nổi bật với; đối lập rõ rệt với
"The modern architecture presents a striking contrast to the historical buildings surrounding it."
(Kiến trúc hiện đại tạo ra sự tương phản nổi bật với những tòa nhà lịch sử xung quanh nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in contrast to
Prepositional phraseKhác biệt đáng kể so với một điều gì đó.
"In contrast to his brother, who is very outgoing, he is quite shy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In contrast to his brother, wow, he is incredibly hardworking! |
Trái ngược với anh trai mình, chà, cậu ấy cực kỳ chăm chỉ! |
| Phủ định | In contrast to what I expected, alas, the movie wasn't bad at all. |
Trái ngược với những gì tôi mong đợi, ôi chao, bộ phim không hề tệ chút nào. |
| Nghi vấn | In contrast to your opinion, hey, is there any evidence that supports this claim? |
Trái ngược với ý kiến của bạn, này, có bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in contrast to".
