(Top Banner Ad)
ascii
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

ascii

UK: /ˈæski/ • US: /ˈæski/

Nghĩa tiếng Việt

mã ASCII bảng mã ASCII
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

American Standard Code for Information Interchange: a standard code used to represent letters, numbers, and symbols in computers and other electronic devices.

Vietnamese Meaning

Bộ mã tiêu chuẩn Mỹ dùng để trao đổi thông tin: một bộ mã tiêu chuẩn được sử dụng để biểu diễn các chữ cái, số và ký hiệu trong máy tính và các thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file was saved in ASCII format."

    "Tệp tin đã được lưu ở định dạng ASCII."

  • "Many simple text files are still encoded using ASCII."

    "Nhiều tệp văn bản đơn giản vẫn được mã hóa bằng ASCII."

  • "Email headers often use ASCII encoding."

    "Tiêu đề email thường sử dụng mã hóa ASCII."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ASCII art Nghệ thuật vẽ hình ảnh bằng cách sắp xếp các ký tự ASCII
Noun Extended ASCII Bộ mã ASCII mở rộng (sử dụng 8 bit thay vì 7 bit)
Adjective ASCII-encoded Được mã hóa theo chuẩn ASCII

Related Words

unicode (Unicode (bộ mã ký tự quốc tế))utf-8 (UTF-8 (một dạng mã hóa của Unicode))character encoding (Mã hóa ký tự)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
American Standard Code for Information Interchange
English
ASCII

Sự ra đời của ngôn ngữ máy tính

ASCII được tạo ra vào năm 1963 bởi một ủy ban tiêu chuẩn của Hoa Kỳ. Ban đầu, nó được thiết kế cho ngành viễn thông và điện báo, giúp các loại máy tính khác nhau có thể 'hiểu' nhau thông qua một bộ quy tắc mã hóa ký tự chung.

Usage Note

ASCII là một tiêu chuẩn mã hóa ký tự quan trọng, đặc biệt trong những ngày đầu của máy tính. Mặc dù hiện nay các bộ mã Unicode rộng hơn (như UTF-8) phổ biến hơn, ASCII vẫn được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng đơn giản và các hệ thống cũ. ASCII chỉ có thể biểu diễn 128 ký tự (bao gồm các ký tự điều khiển), điều này có nghĩa là nó không thể biểu diễn các ký tự từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ASCII
  • Standard standard ASCII
    (mã ASCII tiêu chuẩn)
  • Extended extended ASCII
    (mã ASCII mở rộng)
  • Plain plain ASCII
    (văn bản thuần ASCII không định dạng)
ASCII + Noun
  • Character ASCII character
    (ký tự ASCII)
  • Art ASCII art
    (nghệ thuật vẽ bằng ký tự)
  • Table ASCII table
    (bảng mã ASCII)
Verb + ASCII
  • Convert convert to ASCII
    (chuyển đổi sang định dạng ASCII)
  • Support support ASCII
    (hỗ trợ bảng mã ASCII)

Idioms

  • ASCII art

    Nghệ thuật sắp xếp ký tự để tạo thành hình ảnh

    "Back in the early days of the internet, people used ASCII art to create complex signatures."

    (Vào những ngày đầu của Internet, mọi người sử dụng nghệ thuật ASCII để tạo ra các chữ ký phức tạp.)

  • Plain ASCII

    Văn bản thô, chỉ chứa các ký tự cơ bản, không có định dạng màu sắc hay kiểu chữ

    "Please send the document in plain ASCII format to ensure compatibility."

    (Vui lòng gửi tài liệu ở định dạng ASCII thuần để đảm bảo tính tương thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascii

Danh từ
Lật mặt

Bộ mã tiêu chuẩn Mỹ dùng để trao đổi thông tin: một bộ mã tiêu chuẩn được sử dụng để biểu diễn các chữ cái, số và ký hiệu trong máy tính và các thiết bị điện tử khác.

"The file was saved in ASCII format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascii".

Văn hóa ASCII Art

Trước khi đồ họa máy tính phát triển, ASCII art là cách duy nhất để thể hiện hình ảnh trên các hệ thống bảng tin (BBS) và email đời đầu. Nó đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng của giới công nghệ và hacker thời bấy giờ.

Tiền thân của Unicode

ASCII chỉ hỗ trợ 128 ký tự (chủ yếu là tiếng Anh), dẫn đến việc ra đời của Unicode để hỗ trợ tất cả các ngôn ngữ trên thế giới. Tuy nhiên, 128 ký tự đầu tiên của Unicode vẫn chính là các ký tự ASCII, giữ cho nó luôn là nền tảng của mọi hệ thống văn bản máy tính.