(Top Banner Ad)
unicode
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

unicode

UK: /ˈjuːnɪkəʊd/ • US: /ˈjuːnɪkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã Unicode bảng mã Unicode
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international encoding standard for use with different languages and scripts, by which each letter, digit, or symbol is assigned a unique numeric value that applies across different platforms and programs.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn mã hóa quốc tế được sử dụng với các ngôn ngữ và hệ chữ viết khác nhau, trong đó mỗi chữ cái, chữ số hoặc ký hiệu được gán một giá trị số duy nhất áp dụng trên các nền tảng và chương trình khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website uses Unicode to display text in various languages."

    "Trang web sử dụng Unicode để hiển thị văn bản bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau."

  • "Unicode allows computers to display characters from almost any language."

    "Unicode cho phép máy tính hiển thị các ký tự từ hầu hết mọi ngôn ngữ."

  • "All modern operating systems support Unicode."

    "Tất cả các hệ điều hành hiện đại đều hỗ trợ Unicode."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Unicode Hệ thống mã hóa ký tự chuẩn quốc tế được thiết kế để xử lý văn bản trong hầu hết các hệ thống chữ viết trên thế giới.
Verb unicodify Chuyển đổi dữ liệu hoặc văn bản sang định dạng Unicode (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật).
Adjective unicoded Đã được mã hóa hoặc xử lý bằng Unicode (ít dùng, thường được thay thế bằng các cụm từ như 'Unicode encoded').

Related Words

ASCII (Mã ASCII (American Standard Code for Information Interchange))UTF-8 (UTF-8 (Unicode Transformation Format 8-bit))UTF-16 (UTF-16 (Unicode Transformation Format 16-bit))character encoding (mã hóa ký tự)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
codex
English
Unicode

Nguồn gốc 'Unicode'

Từ 'Unicode' là sự kết hợp của tiền tố 'uni-' (có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', từ tiếng Latin 'unus') và từ 'code' (mã, từ tiếng Latin 'codex' nghĩa là 'sách, bản ghi'). Nó được đặt ra vào cuối những năm 1980 và đầu 1990 bởi Hiệp hội Unicode. Mục tiêu là tạo ra một bộ mã ký tự 'duy nhất' và 'phổ quát' có thể biểu diễn tất cả các ký tự từ mọi hệ thống chữ viết trên thế giới, giải quyết vấn đề tương thích ngôn ngữ trong máy tính.

Usage Note

Unicode nhằm mục đích cung cấp một bộ ký tự duy nhất chứa tất cả các ký tự cần thiết cho tất cả các ngôn ngữ viết hiện đại. Trước Unicode, nhiều hệ thống mã hóa ký tự khác nhau đã tồn tại, dẫn đến các vấn đề tương thích khi tài liệu được chia sẻ giữa các máy tính khác nhau. Unicode giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một mã số duy nhất cho mỗi ký tự, bất kể nền tảng, chương trình hoặc ngôn ngữ.

Prepositions

in with to

Unicode **in** : Được dùng để chỉ sự hiện diện của Unicode trong một hệ thống, ví dụ: 'The font supports Unicode in its design'. Unicode **with** : Được dùng để chỉ việc sử dụng Unicode để mã hóa dữ liệu, ví dụ: 'This program is compatible with Unicode'. Unicode **to**: Được dùng để chỉ việc chuyển đổi sang mã Unicode, ví dụ: 'Convert the text to Unicode'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Unicode
  • support support Unicode
    (hỗ trợ Unicode)
  • implement implement Unicode
    (triển khai Unicode)
  • display display Unicode characters
    (hiển thị các ký tự Unicode)
Adjective + Unicode
  • full full Unicode support
    (hỗ trợ Unicode đầy đủ)
  • standard standard Unicode encoding
    (mã hóa Unicode tiêu chuẩn)
Unicode + Noun
  • character Unicode character
    (ký tự Unicode)
  • standard Unicode standard
    (tiêu chuẩn Unicode)
  • encoding Unicode encoding
    (mã hóa Unicode)

Idioms

  • Unicode compliant

    Tương thích Unicode (hệ thống, phần mềm tuân thủ tiêu chuẩn Unicode)

    "Ensure your software is Unicode compliant to handle global languages."

    (Đảm bảo phần mềm của bạn tương thích Unicode để xử lý các ngôn ngữ toàn cầu.)

  • Unicode character set

    Bộ ký tự Unicode (tập hợp tất cả các ký tự mà Unicode định nghĩa)

    "The Unicode character set includes symbols from virtually every writing system."

    (Bộ ký tự Unicode bao gồm các biểu tượng từ hầu hết mọi hệ thống chữ viết.)

  • Unicode Transformation Format (UTF)

    Định dạng chuyển đổi Unicode (các phương pháp mã hóa ký tự Unicode như UTF-8, UTF-16)

    "UTF-8 is the most common Unicode Transformation Format used on the web."

    (UTF-8 là định dạng chuyển đổi Unicode phổ biến nhất được sử dụng trên web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unicode

Danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn mã hóa quốc tế được sử dụng với các ngôn ngữ và hệ chữ viết khác nhau, trong đó mỗi chữ cái, chữ số hoặc ký hiệu được gán một giá trị số duy nhất áp dụng trên các nền tảng và chương trình khác nhau.

"The website uses Unicode to display text in various languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unicode".

Cầu nối ngôn ngữ số

Trước khi Unicode ra đời, việc trao đổi văn bản giữa các ngôn ngữ và hệ thống máy tính khác nhau gặp rất nhiều khó khăn do mỗi ngôn ngữ có bộ mã riêng biệt. Unicode đã cách mạng hóa điều này bằng cách cung cấp một bộ mã duy nhất cho mọi ký tự trên thế giới. Điều này có ý nghĩa văn hóa sâu sắc, giúp phá bỏ rào cản ngôn ngữ trong không gian số, cho phép các ngôn ngữ đa dạng cùng tồn tại và phát triển, từ đó thúc đẩy giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Sức mạnh của Emoji

Một trong những đóng góp 'văn hóa' dễ thấy nhất của Unicode là việc hỗ trợ rộng rãi cho emoji (biểu tượng cảm xúc). Mỗi emoji bạn sử dụng hàng ngày trên điện thoại hay máy tính đều được mã hóa như một ký tự Unicode. Nhờ có Unicode, emoji đã trở thành một ngôn ngữ hình ảnh toàn cầu, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa, cho phép mọi người thể hiện cảm xúc và ý nghĩa một cách trực quan, phong phú trong giao tiếp kỹ thuật số.