imputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The assignment of a value to something by inference from the value of the products or processes to which it contributes.
Vietnamese Meaning
Sự gán giá trị cho một cái gì đó bằng cách suy luận từ giá trị của các sản phẩm hoặc quy trình mà nó đóng góp vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data imputation is a common technique used to handle missing values in datasets."
"Gán dữ liệu là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xử lý các giá trị bị thiếu trong tập dữ liệu."
-
"Simple mean imputation can bias results."
"Việc gán trung bình đơn giản có thể làm sai lệch kết quả."
-
"The company faced imputations of fraud."
"Công ty phải đối mặt với những cáo buộc gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impute | Gán cho, quy kết cho (một phẩm chất, tội lỗi, trách nhiệm) |
| Adjective | imputable | Có thể gán cho, có thể quy kết cho |
| Noun | imputability | Khả năng bị gán cho, khả năng bị quy kết |
| Adjective | imputed | Được gán cho, được quy kết (dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thống kê và khoa học dữ liệu, 'imputation' chỉ việc thay thế các dữ liệu bị thiếu bằng các giá trị được ước tính. Trong tài chính và luật, nó có thể liên quan đến việc quy kết trách nhiệm hoặc thuộc tính cho một người hoặc tổ chức. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
* of: 'Imputation of responsibility' (Quy kết trách nhiệm). * to: 'The imputation to a dataset' (Sự gán cho một tập dữ liệu). 'Imputation to someone' (Quy cho ai)
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false imputation (sự gán ghép sai, sự quy kết sai lầm)
-
unjust unjust imputation (sự gán ghép bất công, sự quy kết bất công)
-
serious serious imputation (sự gán ghép nghiêm trọng, lời buộc tội nghiêm trọng)
-
negative negative imputation (sự quy kết tiêu cực)
-
make make an imputation (đưa ra lời gán ghép/buộc tội, quy kết)
-
deny deny an imputation (phủ nhận lời gán ghép/buộc tội)
-
face face an imputation (đối mặt với lời gán ghép/buộc tội)
-
reject reject an imputation (bác bỏ lời gán ghép/buộc tội)
-
of guilt imputation of guilt (sự quy kết tội lỗi)
-
of blame imputation of blame (sự quy kết trách nhiệm/lỗi lầm)
-
of responsibility imputation of responsibility (sự quy kết trách nhiệm)
Idioms
-
under imputation of something
bị quy kết, bị cho là có lỗi/tội gì đó
"He lives under the imputation of having misused public funds."
(Anh ta sống dưới lời quy kết đã lạm dụng công quỹ.)
-
imputation of motive
sự quy kết động cơ
"The defense lawyer argued against any imputation of motive to his client."
(Luật sư bào chữa đã lập luận chống lại mọi sự quy kết động cơ cho thân chủ của mình.)
-
imputation of bad faith
sự quy kết ý đồ xấu/thiếu thiện chí
"Making such an imputation of bad faith without evidence is unprofessional."
(Đưa ra lời quy kết thiếu thiện chí như vậy mà không có bằng chứng là không chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imputation
NounSự gán giá trị cho một cái gì đó bằng cách suy luận từ giá trị của các sản phẩm hoặc quy trình mà nó đóng góp vào.
"Data imputation is a common technique used to handle missing values in datasets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imputation".
