(Top Banner Ad)
imputation
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Tài chính, Luật

imputation

UK: /ˌɪmpjuˈteɪʃən/ • US: /ˌɪmpjʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quy cho sự gán sự đổ lỗi sự cáo buộc gán dữ liệu (trong thống kê)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The assignment of a value to something by inference from the value of the products or processes to which it contributes.

Vietnamese Meaning

Sự gán giá trị cho một cái gì đó bằng cách suy luận từ giá trị của các sản phẩm hoặc quy trình mà nó đóng góp vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data imputation is a common technique used to handle missing values in datasets."

    "Gán dữ liệu là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xử lý các giá trị bị thiếu trong tập dữ liệu."

  • "Simple mean imputation can bias results."

    "Việc gán trung bình đơn giản có thể làm sai lệch kết quả."

  • "The company faced imputations of fraud."

    "Công ty phải đối mặt với những cáo buộc gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impute Gán cho, quy kết cho (một phẩm chất, tội lỗi, trách nhiệm)
Adjective imputable Có thể gán cho, có thể quy kết cho
Noun imputability Khả năng bị gán cho, khả năng bị quy kết
Adjective imputed Được gán cho, được quy kết (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putare
Latin
imputare
Latin
imputatio
Old French
imputacion
English
imputation

Nguồn gốc của từ 'imputation'

Từ 'imputation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'imputare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào, lên') và động từ 'putare' (nghĩa là 'suy nghĩ, tính toán, cho là'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'gán cho ai đó một hành động hoặc phẩm chất' hoặc 'quy kết trách nhiệm'. Theo thời gian, nghĩa này vẫn được giữ nguyên, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Note

Trong thống kê và khoa học dữ liệu, 'imputation' chỉ việc thay thế các dữ liệu bị thiếu bằng các giá trị được ước tính. Trong tài chính và luật, nó có thể liên quan đến việc quy kết trách nhiệm hoặc thuộc tính cho một người hoặc tổ chức. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of to

* of: 'Imputation of responsibility' (Quy kết trách nhiệm). * to: 'The imputation to a dataset' (Sự gán cho một tập dữ liệu). 'Imputation to someone' (Quy cho ai)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imputation
  • false false imputation
    (sự gán ghép sai, sự quy kết sai lầm)
  • unjust unjust imputation
    (sự gán ghép bất công, sự quy kết bất công)
  • serious serious imputation
    (sự gán ghép nghiêm trọng, lời buộc tội nghiêm trọng)
  • negative negative imputation
    (sự quy kết tiêu cực)
Verb + imputation
  • make make an imputation
    (đưa ra lời gán ghép/buộc tội, quy kết)
  • deny deny an imputation
    (phủ nhận lời gán ghép/buộc tội)
  • face face an imputation
    (đối mặt với lời gán ghép/buộc tội)
  • reject reject an imputation
    (bác bỏ lời gán ghép/buộc tội)
Imputation + Preposition/Noun
  • of guilt imputation of guilt
    (sự quy kết tội lỗi)
  • of blame imputation of blame
    (sự quy kết trách nhiệm/lỗi lầm)
  • of responsibility imputation of responsibility
    (sự quy kết trách nhiệm)

Idioms

  • under imputation of something

    bị quy kết, bị cho là có lỗi/tội gì đó

    "He lives under the imputation of having misused public funds."

    (Anh ta sống dưới lời quy kết đã lạm dụng công quỹ.)

  • imputation of motive

    sự quy kết động cơ

    "The defense lawyer argued against any imputation of motive to his client."

    (Luật sư bào chữa đã lập luận chống lại mọi sự quy kết động cơ cho thân chủ của mình.)

  • imputation of bad faith

    sự quy kết ý đồ xấu/thiếu thiện chí

    "Making such an imputation of bad faith without evidence is unprofessional."

    (Đưa ra lời quy kết thiếu thiện chí như vậy mà không có bằng chứng là không chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imputation

Noun
Lật mặt

Sự gán giá trị cho một cái gì đó bằng cách suy luận từ giá trị của các sản phẩm hoặc quy trình mà nó đóng góp vào.

"Data imputation is a common technique used to handle missing values in datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imputation".

Trong Pháp Luật

Trong lĩnh vực pháp luật, 'imputation' thường đề cập đến hành động quy kết trách nhiệm pháp lý hoặc tội lỗi cho một người, đặc biệt khi có bằng chứng gián tiếp hoặc suy luận. Ví dụ, một người có thể bị 'imputation of negligence' (quy kết sơ suất) dù không cố ý, dựa trên các hành động hoặc thiếu sót của họ.

Trong Đạo Đức Xã Hội

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, 'imputation' có thể liên quan đến danh dự hoặc uy tín cá nhân. Một lời 'imputation' (gán ghép xấu) có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người, đôi khi còn nặng nề hơn cả bằng chứng trực tiếp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ danh dự và tránh bị quy kết những điều tiêu cực làm ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân trong cộng đồng.