(Top Banner Ad)
asd (autism spectrum disorder)
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Y học

asd (autism spectrum disorder)

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn phổ tự kỷ tự kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A developmental disorder that affects communication and behavior. A range of conditions characterized by challenges with social skills, repetitive behaviors, speech and nonverbal communication.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn phát triển ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi. Một loạt các tình trạng đặc trưng bởi những thách thức về kỹ năng xã hội, hành vi lặp đi lặp lại, lời nói và giao tiếp phi ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis of ASD is crucial for effective intervention."

    "Việc chẩn đoán sớm ASD là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả."

  • "The doctor suspects the child may have ASD."

    "Bác sĩ nghi ngờ đứa trẻ có thể mắc ASD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Autism Chứng tự kỷ (rối loạn phát triển thần kinh)
Adjective Autistic Thuộc về chứng tự kỷ, có đặc điểm của người tự kỷ

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của ASD

ASD (Autism Spectrum Disorder) là một thuật ngữ y học hiện đại. 'Autism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'autos' có nghĩa là 'bản thân', ám chỉ sự tập trung vào thế giới bên trong. 'Spectrum' (phổ) thể hiện rằng các triệu chứng và mức độ ảnh hưởng của rối loạn này rất đa dạng ở mỗi người. Thuật ngữ này phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về một loạt các tình trạng liên quan đến sự phát triển thần kinh.

Usage Note

ASD là viết tắt của Autism Spectrum Disorder, dùng để chỉ một loạt các tình trạng phát triển thần kinh, thay vì một bệnh lý đơn lẻ. Cần lưu ý rằng mỗi cá nhân mắc ASD có những đặc điểm và mức độ nghiêm trọng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asd (autism spectrum disorder)
  • Severe asd (autism spectrum disorder)
    (Rối loạn phổ tự kỷ mức độ nặng)
  • Mild asd (autism spectrum disorder)
    (Rối loạn phổ tự kỷ mức độ nhẹ)
  • Diagnosed asd (autism spectrum disorder)
    (Rối loạn phổ tự kỷ được chẩn đoán)
Verb + asd (autism spectrum disorder)
  • Diagnose asd (autism spectrum disorder)
    (Chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ)
  • Manage asd (autism spectrum disorder)
    (Quản lý rối loạn phổ tự kỷ)
  • Study asd (autism spectrum disorder)
    (Nghiên cứu rối loạn phổ tự kỷ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asd (autism spectrum disorder)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một rối loạn phát triển ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi. Một loạt các tình trạng đặc trưng bởi những thách thức về kỹ năng xã hội, hành vi lặp đi lặp lại, lời nói và giao tiếp phi ngôn ngữ.

"Early diagnosis of ASD is crucial for effective intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asd (autism spectrum disorder)".

Nhận thức về ASD

Nhận thức về ASD ngày càng tăng trên toàn thế giới. Nhiều tổ chức và cá nhân đang nỗ lực để nâng cao hiểu biết về tình trạng này và giảm sự kỳ thị đối với những người mắc ASD. Điều này bao gồm việc thúc đẩy sự chấp nhận, hòa nhập và hỗ trợ cho những người tự kỷ trong cộng đồng.