(Top Banner Ad)
asperger's syndrome
C1
danh từ C1 Y học

asperger's syndrome

UK: /ˈæspɜːɡərz ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˈæspɜːrɡərz ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng Asperger
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A developmental disorder affecting the ability to effectively socialize and communicate.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn phát triển ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with Asperger's syndrome often have difficulty understanding nonverbal cues."

    "Trẻ em mắc hội chứng Asperger thường gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ."

  • "Early diagnosis of Asperger's syndrome can lead to more effective intervention strategies."

    "Việc chẩn đoán sớm hội chứng Asperger có thể dẫn đến các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn."

  • "Many successful people throughout history are suspected to have had Asperger's syndrome."

    "Nhiều người thành công trong suốt lịch sử bị nghi ngờ là đã mắc hội chứng Asperger."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Asperger Tên của bác sĩ Hans Asperger, người đầu tiên mô tả hội chứng này.

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của hội chứng Asperger

Hội chứng Asperger được đặt theo tên bác sĩ người Áo Hans Asperger, người vào những năm 1940 đã mô tả những trẻ em có khó khăn trong giao tiếp xã hội nhưng lại có trí thông minh bình thường hoặc trên mức trung bình. Công trình của ông ít được biết đến cho đến những năm 1980, khi nó được nhà nghiên cứu người Anh Lorna Wing phổ biến rộng rãi.

Usage Note

Asperger's syndrome là một dạng rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Người mắc hội chứng Asperger thường có trí thông minh bình thường hoặc trên mức trung bình, nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu xã hội, biểu hiện cảm xúc và có thể có những hành vi hoặc sở thích lặp đi lặp lại. Hội chứng này khác biệt với các dạng tự kỷ khác ở chỗ người mắc Asperger thường không có sự chậm trễ đáng kể trong phát triển ngôn ngữ hoặc nhận thức.

Prepositions

with in

- 'with Asperger's syndrome': chỉ người mắc hội chứng. Ví dụ: 'He was diagnosed with Asperger's syndrome'. - 'in Asperger's syndrome': khi thảo luận về các khía cạnh của hội chứng. Ví dụ: 'Social skills are often impaired in Asperger's syndrome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asperger's syndrome
  • mild asperger's syndrome
    (hội chứng Asperger nhẹ)
  • undiagnosed asperger's syndrome
    (hội chứng Asperger chưa được chẩn đoán)
Verb + asperger's syndrome
  • diagnose asperger's syndrome
    (chẩn đoán hội chứng Asperger)
  • have asperger's syndrome
    (mắc hội chứng Asperger)
  • manage asperger's syndrome
    (kiểm soát/quản lý hội chứng Asperger)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asperger's syndrome

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn phát triển ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội một cách hiệu quả.

"Children with Asperger's syndrome often have difficulty understanding nonverbal cues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asperger's syndrome is often characterized by difficulties in social interaction.
Hội chứng Asperger thường được đặc trưng bởi những khó khăn trong tương tác xã hội.
Phủ định
Asperger's syndrome is not always easy to diagnose.
Hội chứng Asperger không phải lúc nào cũng dễ dàng chẩn đoán.
Nghi vấn
Is Asperger's syndrome considered a form of autism?
Hội chứng Asperger có được coi là một dạng của tự kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asperger's syndrome".

Nhận thức về hội chứng Asperger

Ngày nay, nhận thức về hội chứng Asperger đã tăng lên đáng kể. Điều này dẫn đến việc chẩn đoán sớm hơn và hỗ trợ tốt hơn cho những người mắc hội chứng này. Nhiều người nổi tiếng đã công khai về việc họ có hội chứng Asperger, giúp nâng cao nhận thức và giảm bớt sự kỳ thị.