(Top Banner Ad)
pervasive developmental disorder
C1
Noun Phrase C1 Y học, Tâm lý học

pervasive developmental disorder

UK: /pəˈveɪsɪv dɪˌveləpˈmentəl dɪsˈɔːdə/ • US: /pərˈveɪsɪv dɪˌveləpˈmentəl dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn phát triển lan tỏa rối loạn phát triển toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of childhood disorders characterized by delays in the development of socialization and communication skills.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các rối loạn ở trẻ em đặc trưng bởi sự chậm trễ trong phát triển các kỹ năng xã hội hóa và giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suspected a pervasive developmental disorder after observing the child's lack of social interaction."

    "Bác sĩ nghi ngờ một rối loạn phát triển lan tỏa sau khi quan sát thấy sự thiếu tương tác xã hội của đứa trẻ."

  • "Early diagnosis of pervasive developmental disorder is crucial for effective intervention."

    "Chẩn đoán sớm rối loạn phát triển lan tỏa là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả."

  • "Children with pervasive developmental disorder may exhibit repetitive behaviors."

    "Trẻ em mắc rối loạn phát triển lan tỏa có thể có những hành vi lặp đi lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Pervasive Developmental Disorder Rối loạn phát triển lan tỏa (một thuật ngữ y học cũ nay đã được thay thế bằng Rối loạn phổ tự kỷ).
Noun pervasiveness Sự lan tỏa, tính chất phổ biến
Verb develop Phát triển, tăng trưởng
Noun development Sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Noun disorder Sự rối loạn, tình trạng không trật tự
Adjective disordered Bị rối loạn, không trật tự
Noun autism Bệnh tự kỷ (một trong những dạng của PDD, nay thuộc Rối loạn phổ tự kỷ)
Adjective autistic Thuộc về tự kỷ, mắc bệnh tự kỷ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-
Latin
vadere
English (15th century)
pervasive
Latin
de-
Latin
volvere
English (17th century)
developmental
Latin
dis-
Latin
ordo
English (16th century)
disorder
English (Medical, 1980)
Pervasive Developmental Disorder (PDD)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "Pervasive Developmental Disorder" (PDD) không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại như nhiều từ khác trong tiếng Anh. Nó là một thuật ngữ y học hiện đại được giới thiệu lần đầu tiên trong cẩm nang chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần (DSM-III) vào năm 1980 và được sử dụng rộng rãi trong DSM-IV (1994). PDD được dùng để mô tả một nhóm các tình trạng đặc trưng bởi sự suy giảm nghiêm trọng và lan tỏa trong nhiều lĩnh vực phát triển như kỹ năng tương tác xã hội, giao tiếp và sự hiện diện của các hành vi, sở thích, hoạt động lặp đi lặp lại. Các thành phần của từ ghép này đều có gốc Latin: 'pervasive' (lan tỏa) từ 'per-' (xuyên qua) và 'vadere' (đi); 'developmental' (phát triển) từ 'de-' (khỏi, xuống) và 'volvere' (lăn); 'disorder' (rối loạn) từ 'dis-' (tách rời) và 'ordo' (trật tự).

Usage Note

Cụm từ này là một thuật ngữ y học chuyên ngành, thường được sử dụng để chỉ các rối loạn phát triển lan tỏa (PDD). PDD là một nhóm các rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, bao gồm tự kỷ (autism), hội chứng Asperger (Asperger's syndrome), rối loạn tan rã ở trẻ em (childhood disintegrative disorder), và rối loạn phát triển lan tỏa không đặc hiệu (PDD-NOS). Sự khác biệt giữa các loại PDD này nằm ở mức độ và loại suy giảm các kỹ năng xã hội, giao tiếp và hành vi.

Prepositions

in with

‘In’ thường được sử dụng để chỉ ra sự liên quan đến một nghiên cứu hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: ‘research in pervasive developmental disorder’). ‘With’ có thể được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc triệu chứng đi kèm với rối loạn (ví dụ: ‘children with pervasive developmental disorder’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pervasive Developmental Disorder
  • severe severe pervasive developmental disorder
    (rối loạn phát triển lan tỏa nghiêm trọng)
  • childhood childhood pervasive developmental disorder
    (rối loạn phát triển lan tỏa ở trẻ em)
  • specific specific pervasive developmental disorder
    (rối loạn phát triển lan tỏa đặc hiệu)
Verb + Pervasive Developmental Disorder
  • diagnose diagnose pervasive developmental disorder
    (chẩn đoán rối loạn phát triển lan tỏa)
  • treat treat pervasive developmental disorder
    (điều trị rối loạn phát triển lan tỏa)
  • identify identify pervasive developmental disorder
    (xác định (phát hiện) rối loạn phát triển lan tỏa)
Noun + Pervasive Developmental Disorder
  • diagnosis of diagnosis of pervasive developmental disorder
    (chẩn đoán rối loạn phát triển lan tỏa)
  • characteristics of characteristics of pervasive developmental disorder
    (các đặc điểm của rối loạn phát triển lan tỏa)
  • spectrum of spectrum of pervasive developmental disorder
    (phổ các rối loạn phát triển lan tỏa)

Idioms

  • A diagnosis of Pervasive Developmental Disorder

    Một chẩn đoán về Rối loạn Phát triển Lan tỏa (Cách dùng phổ biến trong y học)

    "The child received a diagnosis of Pervasive Developmental Disorder at age three."

    (Đứa trẻ nhận được chẩn đoán Rối loạn Phát triển Lan tỏa khi lên ba.)

  • Individuals with Pervasive Developmental Disorders

    Những cá nhân mắc Rối loạn Phát triển Lan tỏa (Cách gọi chung những người bị ảnh hưởng)

    "Support programs are essential for individuals with Pervasive Developmental Disorders."

    (Các chương trình hỗ trợ là thiết yếu cho những cá nhân mắc Rối loạn Phát triển Lan tỏa.)

  • Early intervention for Pervasive Developmental Disorders

    Can thiệp sớm cho Rối loạn Phát triển Lan tỏa (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị sớm)

    "Early intervention for Pervasive Developmental Disorders can significantly improve outcomes."

    (Can thiệp sớm đối với Rối loạn Phát triển Lan tỏa có thể cải thiện đáng kể kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pervasive developmental disorder

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm các rối loạn ở trẻ em đặc trưng bởi sự chậm trễ trong phát triển các kỹ năng xã hội hóa và giao tiếp.

"The doctor suspected a pervasive developmental disorder after observing the child's lack of social interaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's pervasive developmental disorder significantly impacted their social interactions.
Rối loạn phát triển lan tỏa của đứa trẻ ảnh hưởng đáng kể đến các tương tác xã hội của chúng.
Phủ định
The doctor does not believe the child has a pervasive developmental disorder.
Bác sĩ không tin rằng đứa trẻ mắc chứng rối loạn phát triển lan tỏa.
Nghi vấn
Is pervasive developmental disorder a factor in the child's communication difficulties?
Liệu rối loạn phát triển lan tỏa có phải là một yếu tố trong những khó khăn về giao tiếp của đứa trẻ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child has a pervasive developmental disorder, they often exhibit difficulties with social interaction.
Nếu một đứa trẻ mắc chứng rối loạn phát triển lan tỏa, chúng thường thể hiện những khó khăn trong giao tiếp xã hội.
Phủ định
When a child has a developmental disorder, they don't always show the same symptoms.
Khi một đứa trẻ mắc chứng rối loạn phát triển, chúng không phải lúc nào cũng có những triệu chứng giống nhau.
Nghi vấn
If someone has a pervasive disorder, do they typically require specialized therapy?
Nếu ai đó mắc chứng rối loạn lan tỏa, họ có thường cần đến liệu pháp chuyên biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pervasive developmental disorder".

Sự thay đổi trong chẩn đoán: Từ PDD đến Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)

Trong lịch sử, "Pervasive Developmental Disorder" (PDD) là một nhóm chẩn đoán rộng rãi được sử dụng trong cẩm nang DSM-IV để bao gồm các tình trạng như tự kỷ, hội chứng Asperger, rối loạn phân rã ở trẻ em và PDD không xác định khác (PDD-NOS). Tuy nhiên, với phiên bản DSM-5 ra đời năm 2013, các chẩn đoán này đã được hợp nhất thành một danh mục duy nhất: "Autism Spectrum Disorder" (ASD - Rối loạn phổ tự kỷ). Sự thay đổi này phản ánh hiểu biết khoa học ngày càng sâu sắc rằng các tình trạng này là một phổ liên tục của các đặc điểm hơn là các rối loạn riêng biệt. Mặc dù thuật ngữ PDD vẫn có thể xuất hiện trong các tài liệu cũ hoặc trong một số bối cảnh lâm sàng nhất định, nhưng ASD hiện là thuật ngữ chuẩn được sử dụng rộng rãi.

Tầm quan trọng của can thiệp sớm và hòa nhập xã hội

Đối với trẻ em và cá nhân được chẩn đoán mắc các rối loạn phát triển lan tỏa (hoặc ASD), can thiệp sớm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp, xã hội và hành vi. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về nhu cầu của người khuyết tật phát triển, thúc đẩy các chương trình hỗ trợ giáo dục hòa nhập, trị liệu hành vi, và các dịch vụ khác nhằm giúp họ phát huy tối đa tiềm năng và tham gia tích cực vào cộng đồng. Việc chấp nhận sự đa dạng thần kinh (neurodiversity) và tạo môi trường hòa nhập là mục tiêu văn hóa và xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây.