(Top Banner Ad)
asian-american
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu dân tộc

asian-american

UK: /ˌeɪʒən əˈmerɪkən/ • US: /ˌeɪʒən əˈmerɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ gốc Á cộng đồng người Mỹ gốc Á
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A U.S. citizen or resident who has origins in Asia.

Vietnamese Meaning

Một công dân hoặc cư dân Hoa Kỳ có nguồn gốc từ châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Asian-American community is diverse and vibrant."

    "Cộng đồng người Mỹ gốc Á rất đa dạng và sôi động."

  • "Many Asian-Americans are proud of their heritage."

    "Nhiều người Mỹ gốc Á tự hào về di sản của họ."

  • "Asian-American voters can be a powerful force in elections."

    "Cử tri người Mỹ gốc Á có thể là một lực lượng mạnh mẽ trong các cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Asian-American Người Mỹ gốc Á / thuộc về người Mỹ gốc Á
Noun Asia Châu Á
Adjective Asian thuộc về Châu Á, người Châu Á
Noun America Nước Mỹ, Châu Mỹ
Adjective American thuộc về nước Mỹ, người Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu dân tộc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via Akkadian)
Ἀσία (Asía) - 'Vùng đất mặt trời mọc'
Latin
Asia
English
Asian
English (from Amerigo Vespucci)
American
Modern English (1968)
Asian-American

Sự ra đời của một thuật ngữ

Thuật ngữ 'Asian-American' (Người Mỹ gốc Á) được nhà sử học Yuji Ichioka và các nhà hoạt động xã hội đặt ra vào năm 1968. Trước đó, người gốc Á thường bị gọi là 'Oriental' (người phương Đông), một từ bị cho là mang tính miệt thị và phiến diện. 'Asian-American' ra đời như một thuật ngữ chính trị để đoàn kết các cộng đồng người Mỹ gốc Á khác nhau và khẳng định bản sắc riêng của họ tại Hoa Kỳ.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ những người có gốc gác châu Á sinh sống tại Mỹ. Nó bao hàm sự kết hợp giữa bản sắc châu Á và bản sắc Mỹ, và thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sắc tộc, văn hóa, và chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Asian-American
  • first-generation first-generation Asian-American
    (người Mỹ gốc Á thế hệ thứ nhất)
  • prominent prominent Asian-American
    (người Mỹ gốc Á nổi bật/xuất chúng)
  • young young Asian-American
    (thanh niên Mỹ gốc Á)
Noun + Asian-American
  • community the Asian-American community
    (cộng đồng người Mỹ gốc Á)
  • heritage Asian-American heritage
    (di sản của người Mỹ gốc Á)
  • studies Asian-American studies
    (ngành nghiên cứu về người Mỹ gốc Á)
Verb + ... + Asian-American
  • support to support Asian-American artists
    (ủng hộ các nghệ sĩ Mỹ gốc Á)
  • celebrate to celebrate Asian-American culture
    (tôn vinh văn hóa của người Mỹ gốc Á)
  • represent to represent the Asian-American experience
    (đại diện cho trải nghiệm của người Mỹ gốc Á)

Idioms

  • the model minority myth

    huyền thoại về 'thiểu số kiểu mẫu' (niềm tin sai lầm rằng người Mỹ gốc Á thành công hơn các nhóm thiểu số khác một cách tự nhiên và không gặp trở ngại)

    "The 'model minority myth' is harmful as it creates immense pressure and ignores the diverse struggles within the community."

    (Huyền thoại về 'thiểu số kiểu mẫu' rất tai hại vì nó tạo ra áp lực to lớn và phớt lờ những khó khăn đa dạng trong cộng đồng.)

  • forever foreigner

    định kiến 'người nước ngoài vĩnh viễn' (chỉ việc người Mỹ gốc Á, dù sinh ra và lớn lên ở Mỹ, vẫn bị coi là người ngoại quốc)

    "Despite being born in California, she often faces the 'forever foreigner' stereotype when people ask where she's 'really' from."

    (Mặc dù sinh ra ở California, cô ấy thường phải đối mặt với định kiến 'người nước ngoài vĩnh viễn' khi mọi người hỏi cô ấy 'thực sự' đến từ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asian-american

Danh từ
Lật mặt

Một công dân hoặc cư dân Hoa Kỳ có nguồn gốc từ châu Á.

"The Asian-American community is diverse and vibrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speaker is an Asian-American is evident in their perspective.
Việc người nói là một người Mỹ gốc Á được thể hiện rõ trong quan điểm của họ.
Phủ định
Whether she identifies as Asian-American is not clear from her application.
Việc cô ấy có xác định là người Mỹ gốc Á hay không không rõ ràng từ đơn đăng ký của cô ấy.
Nghi vấn
Whether the community is predominantly Asian-American has not been determined yet.
Liệu cộng đồng chủ yếu là người Mỹ gốc Á hay không vẫn chưa được xác định.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Asian-American community, which has contributed significantly to the arts, is a vibrant part of American society.
Cộng đồng người Mỹ gốc Á, những người đã đóng góp đáng kể cho nghệ thuật, là một phần sôi động của xã hội Mỹ.
Phủ định
That Asian-American student, whose research was groundbreaking, didn't receive the recognition she deserved.
Sinh viên người Mỹ gốc Á đó, người có nghiên cứu mang tính đột phá, đã không nhận được sự công nhận xứng đáng.
Nghi vấn
Is there an Asian-American author who writes about the immigrant experience?
Có tác giả người Mỹ gốc Á nào viết về trải nghiệm của người nhập cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asian-american".

AAPI Heritage Month - Tháng Di sản AAPI

Tháng Năm hàng năm tại Hoa Kỳ là 'Tháng Di sản người Mỹ gốc Á và các đảo Thái Bình Dương' (AAPI Heritage Month). Đây là thời gian để công nhận và tôn vinh những đóng góp và ảnh hưởng của người Mỹ gốc Á và người dân các đảo Thái Bình Dương đối với lịch sử, văn hóa và thành tựu của Hoa Kỳ.

Không Phải Là Một Khối Đồng Nhất

Thuật ngữ 'Asian-American' bao gồm một cộng đồng cực kỳ đa dạng, với nguồn gốc từ hơn 20 quốc gia ở Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á. Mỗi nhóm có ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử riêng, ví dụ như người Mỹ gốc Việt, gốc Hoa, gốc Hàn, gốc Ấn, gốc Philippines, v.v. Vì vậy, không thể xem họ là một khối đồng nhất.