origins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nảy sinh hoặc có nguồn gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The origins of the universe are still a mystery."
"Nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn là một bí ẩn."
-
"The origins of this tradition are unclear."
"Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng."
-
"Scientists are studying the origins of life on Earth."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, khởi điểm |
| Adjective | original | gốc, nguyên bản |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi phát |
| Noun | originator | người khởi xướng, người tạo ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'origins' ở dạng số nhiều, nó thường đề cập đến nguồn gốc đa dạng hoặc nhiều lớp nguồn gốc của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Ví dụ, 'the origins of the Second World War' ám chỉ nhiều yếu tố khác nhau dẫn đến chiến tranh, không chỉ một nguyên nhân duy nhất. Cần phân biệt với 'source', thường chỉ một nguồn gốc cụ thể, và 'roots', nhấn mạnh sự phát triển và liên kết.
Prepositions
'Origins of' được dùng để chỉ nguồn gốc của cái gì đó. Ví dụ: 'the origins of language'. 'Origins in' dùng để chỉ nguồn gốc nằm trong một địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The tradition has its origins in ancient rituals.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
trace trace the origins (truy tìm nguồn gốc)
-
explore explore the origins (khám phá nguồn gốc)
-
reveal reveal the origins (tiết lộ nguồn gốc)
-
have have its origins (có nguồn gốc)
-
of of unknown origins (có nguồn gốc không rõ)
-
from from humble origins (từ nguồn gốc khiêm tốn)
-
the origins of the origins of life (nguồn gốc sự sống)
-
the origins of the origins of a tradition (nguồn gốc của một truyền thống)
Idioms
-
of humble origins
Xuất thân từ hoàn cảnh nghèo khó hoặc bình thường.
"Despite his humble origins, he became a successful entrepreneur."
(Mặc dù xuất thân từ hoàn cảnh khiêm tốn, anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công.)
-
trace one's origins
Tìm hiểu, truy tìm nguồn gốc của ai đó/cái gì đó.
"Many people enjoy tracing their family origins through genealogy."
(Nhiều người thích truy tìm nguồn gốc gia đình mình thông qua phả hệ học.)
-
of unknown origins
Có nguồn gốc không xác định, không rõ ràng.
"The painting was beautiful, but its true origins remained a mystery."
(Bức tranh rất đẹp, nhưng nguồn gốc thật sự của nó vẫn là một bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
origins
danh từ (số nhiều)Điểm hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nảy sinh hoặc có nguồn gốc.
"The origins of the universe are still a mystery."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The origins of the story are mysterious. |
Nguồn gốc của câu chuyện rất bí ẩn. |
| Phủ định | Aren't the origins of the universe still being debated? |
Chẳng phải nguồn gốc của vũ trụ vẫn đang được tranh luận sao? |
| Nghi vấn | Are the origins of this tradition cultural? |
Nguồn gốc của truyền thống này có phải là văn hóa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum will explore the origins of different cultures in its new exhibit. |
Bảo tàng sẽ khám phá nguồn gốc của các nền văn hóa khác nhau trong cuộc triển lãm mới của mình. |
| Phủ định | The historian is not going to reveal the true origins of the artifact. |
Nhà sử học sẽ không tiết lộ nguồn gốc thực sự của cổ vật. |
| Nghi vấn | Will they investigate the origins of the mysterious symbols? |
Liệu họ có điều tra nguồn gốc của những biểu tượng bí ẩn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian had researched the origins of the ancient artifact before presenting his findings. |
Nhà sử học đã nghiên cứu nguồn gốc của cổ vật trước khi trình bày những phát hiện của mình. |
| Phủ định | She had not known the true origins of the story until she read the original manuscript. |
Cô ấy đã không biết nguồn gốc thực sự của câu chuyện cho đến khi cô ấy đọc bản thảo gốc. |
| Nghi vấn | Had the investigators traced the origins of the funds before they were mysteriously transferred? |
Các nhà điều tra đã truy tìm nguồn gốc của các quỹ trước khi chúng được chuyển một cách bí ẩn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origins".
