(Top Banner Ad)
person of asian descent in the united states
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

person of asian descent in the united states

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ gốc Á người gốc Á tại Hoa Kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual residing in the United States who has origins in any of the Asian countries or regions.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân sống ở Hoa Kỳ có nguồn gốc từ bất kỳ quốc gia hoặc khu vực nào ở Châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the experiences of persons of Asian descent in the United States."

    "Nghiên cứu tập trung vào những trải nghiệm của những người gốc Á ở Hoa Kỳ."

  • "Many persons of Asian descent in the United States have made significant contributions to various fields."

    "Nhiều người gốc Á ở Hoa Kỳ đã có những đóng góp đáng kể cho nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "The census data provides information on the number of persons of Asian descent in the United States."

    "Dữ liệu điều tra dân số cung cấp thông tin về số lượng người gốc Á ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective Asian thuộc châu Á, người châu Á
Noun Asia châu Á
Noun descent nguồn gốc, dòng dõi
Verb descend có nguồn gốc từ, đi xuống
Noun descendant con cháu, hậu duệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Ancient Greek
Ἀσία (Asía)
Latin
Asia
Middle English
Asie
Latin
descendere
Old French
descente
Latin
unire
Old French
unir
Latin
status
Old French
estat

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "person of Asian descent in the United States" không có một lịch sử từ nguyên duy nhất như một từ độc lập, mà là một cụm từ mô tả được hình thành từ các từ riêng lẻ. Sự phát triển của nó phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ chính xác, tôn trọng hơn để chỉ người gốc Á ở Hoa Kỳ, tránh các thuật ngữ lỗi thời hoặc khái quát hóa. Nó nhấn mạnh cá nhân ("person") và nguồn gốc ("descent") thay vì chỉ đơn thuần là chủng tộc, đồng thời định vị họ trong một ngữ cảnh địa lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một nhóm người đa dạng với nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử khác nhau. Nó thường được dùng trong các nghiên cứu nhân khẩu học, thống kê và các thảo luận về sắc tộc và đa dạng văn hóa. Lưu ý rằng 'Asian' là một thuật ngữ rộng và bao gồm nhiều quốc gia và dân tộc khác nhau, từ Đông Á đến Nam Á và Đông Nam Á. Việc sử dụng cần cẩn trọng để tránh khái quát hóa hoặc bỏ qua sự khác biệt quan trọng giữa các nhóm.

Prepositions

of in

'of' chỉ nguồn gốc xuất xứ ('descent of Asian'); 'in' chỉ vị trí địa lý ('in the United States')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phrase
  • young young person of Asian descent in the United States
    (người trẻ gốc Á ở Hoa Kỳ)
  • talented talented person of Asian descent in the United States
    (người tài năng gốc Á ở Hoa Kỳ)
  • prominent prominent person of Asian descent in the United States
    (người nổi bật/có địa vị gốc Á ở Hoa Kỳ)
Verb + phrase
  • support support a person of Asian descent in the United States
    (ủng hộ một người gốc Á ở Hoa Kỳ)
  • represent represent a person of Asian descent in the United States
    (đại diện cho một người gốc Á ở Hoa Kỳ)
  • interview interview a person of Asian descent in the United States
    (phỏng vấn một người gốc Á ở Hoa Kỳ)
Phrase + Verb
  • contributed A person of Asian descent in the United States has contributed greatly to society.
    (Một người gốc Á ở Hoa Kỳ đã đóng góp rất nhiều cho xã hội.)
  • faced challenges A person of Asian descent in the United States often faced challenges.
    (Một người gốc Á ở Hoa Kỳ thường xuyên đối mặt với những thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person of asian descent in the united states

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân sống ở Hoa Kỳ có nguồn gốc từ bất kỳ quốc gia hoặc khu vực nào ở Châu Á.

"The study focused on the experiences of persons of Asian descent in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a person of Asian descent in the United States.
Cô ấy là một người gốc Á ở Hoa Kỳ.
Phủ định
He is not a person of Asian descent in the United States.
Anh ấy không phải là người gốc Á ở Hoa Kỳ.
Nghi vấn
Are you a person of Asian descent in the United States?
Bạn có phải là người gốc Á ở Hoa Kỳ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person of Asian descent in the United States works hard, they will likely achieve their goals.
Nếu một người gốc Á ở Hoa Kỳ làm việc chăm chỉ, họ có khả năng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If a person of Asian descent in the United States doesn't get equal opportunities, they won't reach their full potential.
Nếu một người gốc Á ở Hoa Kỳ không nhận được cơ hội bình đẳng, họ sẽ không phát huy hết tiềm năng của mình.
Nghi vấn
Will a person of Asian descent in the United States succeed if they persevere despite facing challenges?
Liệu một người gốc Á ở Hoa Kỳ có thành công nếu họ kiên trì bất chấp những thử thách gặp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person of asian descent in the united states".

Sự đa dạng trong cộng đồng

Cộng đồng người gốc Á ở Hoa Kỳ vô cùng đa dạng, bao gồm nhiều nhóm sắc tộc với ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử riêng biệt (ví dụ: người Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Hàn Quốc, Philippines...). Việc coi họ là một khối thống nhất có thể bỏ qua những khác biệt quan trọng và trải nghiệm riêng của từng nhóm.

Khuôn mẫu 'Thiểu số kiểu mẫu' ('Model Minority Myth')

Khuôn mẫu này cho rằng người gốc Á có trình độ học vấn cao và thành công về kinh tế, thường được dùng để đối chiếu với các nhóm thiểu số khác. Tuy nhiên, nó bỏ qua những khó khăn mà nhiều người gốc Á phải đối mặt (như rào cản ngôn ngữ, phân biệt đối xử, thu nhập thấp...) và tạo áp lực không cần thiết lên cộng đồng này.

Tác động của phân biệt đối xử

Mặc dù thường được coi là thành công, người gốc Á ở Hoa Kỳ vẫn phải đối mặt với phân biệt chủng tộc và định kiến. Đặc biệt, trong những năm gần đây, sự gia tăng tội phạm và hành vi thù ghét nhắm vào người gốc Á đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại, nhấn mạnh sự cần thiết của việc chống phân biệt đối xử.