(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ asian-inspired clothing
B1

asian-inspired clothing

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quần áo lấy cảm hứng từ châu Á trang phục mang phong cách châu Á
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Asian-inspired clothing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần áo lấy cảm hứng từ phong cách, thiết kế hoặc họa tiết châu Á.

Definition (English Meaning)

Clothing that takes inspiration from Asian styles, designs, or motifs.

Ví dụ Thực tế với 'Asian-inspired clothing'

  • "The store sells asian-inspired clothing, including silk dresses and embroidered jackets."

    "Cửa hàng bán quần áo lấy cảm hứng từ châu Á, bao gồm váy lụa và áo khoác thêu."

  • "Many designers are creating asian-inspired clothing lines."

    "Nhiều nhà thiết kế đang tạo ra các dòng quần áo lấy cảm hứng từ châu Á."

  • "She wore an asian-inspired dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lấy cảm hứng từ châu Á đến bữa tiệc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Asian-inspired clothing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: asian-inspired
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

asian-influenced clothing(quần áo chịu ảnh hưởng châu Á)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

traditional asian clothing(quần áo truyền thống châu Á)
western-inspired clothing(quần áo lấy cảm hứng phương Tây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Asian-inspired clothing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quần áo không nhất thiết phải là bản sao chính xác của trang phục truyền thống châu Á, mà là có yếu tố ảnh hưởng từ văn hóa châu Á. Sự ảnh hưởng này có thể thể hiện qua màu sắc, chất liệu, kiểu dáng hoặc các chi tiết trang trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Asian-inspired clothing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)