(Top Banner Ad)
inspiration
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Tâm lý học

inspiration

UK: /ˌɪnspəˈreɪʃən/ • US: /ˌɪnspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm hứng nguồn cảm hứng sự khơi gợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of being mentally stimulated to do or feel something, especially to do something creative.

Vietnamese Meaning

Quá trình được kích thích về mặt tinh thần để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là để làm điều gì đó sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His trip to Italy was a great inspiration to his art."

    "Chuyến đi của anh ấy đến Ý là một nguồn cảm hứng lớn cho nghệ thuật của anh ấy."

  • "The artist found inspiration in the beauty of the landscape."

    "Nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ vẻ đẹp của phong cảnh."

  • "Reading her book gave me the inspiration to start writing my own."

    "Đọc cuốn sách của cô ấy đã cho tôi cảm hứng để bắt đầu viết cuốn sách của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inspirer Người truyền cảm hứng
Verb inspire Truyền cảm hứng, gây cảm hứng
Adjective inspirational Mang tính truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspirare
Latin
inspiratio
French
inspiration
English
inspiration

Nguồn gốc của 'Inspiration'

Từ 'inspiration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inspirare', có nghĩa là 'thổi vào' hoặc 'truyền cảm hứng'. Người La Mã cổ đại tin rằng các vị thần có thể 'thổi' những ý tưởng và sự sáng tạo vào con người, từ đó tạo ra nguồn cảm hứng.

Usage Note

Inspiration thường liên quan đến một sự thúc đẩy hoặc ý tưởng bất ngờ và mạnh mẽ để tạo ra điều gì đó mới mẻ hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó khác với 'motivation' (động lực) ở chỗ motivation thường đến từ một mục tiêu hoặc nhu cầu có ý thức, trong khi inspiration thường đến một cách tự phát. 'Influence' (ảnh hưởng) là một khái niệm rộng hơn, chỉ sự tác động lên suy nghĩ hoặc hành vi, trong khi inspiration tập trung vào sự khơi gợi sáng tạo.

Prepositions

for from behind

* for: chỉ mục đích hoặc kết quả của nguồn cảm hứng. Ví dụ: 'This painting is an inspiration for many artists.' * from: chỉ nguồn gốc của cảm hứng. Ví dụ: 'He drew inspiration from nature.' * behind: Chỉ nguồn gốc thúc đẩy một hành động hoặc sự sáng tạo nào đó. Ví dụ: 'The inspiration behind the project came from...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspiration
  • great great inspiration
    (nguồn cảm hứng lớn)
  • major major inspiration
    (nguồn cảm hứng quan trọng)
  • constant constant inspiration
    (nguồn cảm hứng liên tục)
Verb + inspiration
  • draw draw inspiration
    (tìm kiếm/lấy cảm hứng)
  • provide provide inspiration
    (cung cấp cảm hứng)
  • lack lack inspiration
    (thiếu cảm hứng)

Idioms

  • a flash of inspiration

    một ý tưởng lóe lên bất chợt

    "I had a flash of inspiration and knew exactly how to solve the problem."

    (Tôi chợt lóe lên một ý tưởng và biết chính xác làm thế nào để giải quyết vấn đề.)

  • to be an inspiration to someone

    là nguồn cảm hứng cho ai đó

    "Her courage is an inspiration to us all."

    (Sự dũng cảm của cô ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspiration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình được kích thích về mặt tinh thần để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là để làm điều gì đó sáng tạo.

"His trip to Italy was a great inspiration to his art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspiration".

Nàng Thơ (Muse)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hy Lạp cổ đại, có các 'Muse' (Nàng Thơ) là những nữ thần bảo trợ nghệ thuật và khoa học. Các nghệ sĩ thường cầu xin sự phù hộ của các Muse để nhận được cảm hứng sáng tạo.

Ngày Thơ Thế giới (World Poetry Day)

Ngày Thơ Thế giới, được UNESCO công nhận vào ngày 21 tháng 3 hàng năm, tôn vinh thơ ca như một nguồn cảm hứng và sáng tạo vô tận, đồng thời khuyến khích việc đọc, viết, và giảng dạy thơ ca trên toàn thế giới.