(Top Banner Ad)
inspire
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

inspire

UK: /ɪnˈspaɪə(r)/ • US: /ɪnˈspaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

truyền cảm hứng gây cảm hứng thổi bùng cảm hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill (someone) with the urge or ability to do or feel something, especially to do something creative.

Vietnamese Meaning

Truyền cảm hứng, gây cảm hứng, gợi ý, thổi bùng (trong ai đó) mong muốn hoặc khả năng làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là làm điều gì đó sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her passion for music inspired me with a desire to learn the piano."

    "Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy đã truyền cho tôi mong muốn học piano."

  • "The beautiful scenery inspired him to write a poem."

    "Phong cảnh tuyệt đẹp đã truyền cảm hứng cho anh ấy viết một bài thơ."

  • "The coach inspired the team to play their best."

    "Huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội chơi hết mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng
Noun inspirer người truyền cảm hứng
Adjective inspiring đầy cảm hứng, truyền cảm hứng
Adjective inspirational mang tính truyền cảm hứng
Adjective inspired được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng (thường dùng cho tác phẩm, ý tưởng)
Adverb inspiringly một cách truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speis-
Proto-Italic
*spīzāō, *spīzō
Latin
inspirare
Old French
inspirer
English
inspire

Nguồn gốc 'Hít Thở' và 'Thần Khí'

Từ 'inspire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inspirare', được ghép bởi tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'spirare' (thở, thổi). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'hít thở vào' hoặc 'thổi vào'. Về sau, nghĩa của từ phát triển thành 'thổi hồn vào', 'truyền sinh khí', và cuối cùng là 'truyền cảm hứng', gợi lên ý tưởng rằng một nguồn lực bên ngoài (thường là thần thánh hoặc thiên tài) đã 'thổi' ý tưởng hay cảm xúc vào tâm trí con người.

Usage Note

Inspire thường được sử dụng khi nói về việc khơi gợi cảm xúc tích cực và khuyến khích hành động. Nó khác với 'motivate' ở chỗ 'inspire' nhấn mạnh đến sự sáng tạo và cảm hứng nội tại, trong khi 'motivate' thường liên quan đến việc thúc đẩy bằng phần thưởng hoặc hình phạt.

Prepositions

with to by

‘Inspire with’ dùng để chỉ điều gì đó khiến ai đó cảm thấy được truyền cảm hứng. ‘Inspire to’ dùng để chỉ ai đó được truyền cảm hứng để làm gì. ‘Inspire by’ dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó là nguồn cảm hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inspire
  • deeply deeply inspire
    (truyền cảm hứng sâu sắc)
  • greatly greatly inspire
    (truyền cảm hứng mạnh mẽ/lớn lao)
  • truly truly inspire
    (thực sự truyền cảm hứng)
Inspire + Noun (object)
  • confidence inspire confidence
    (truyền sự tự tin)
  • hope inspire hope
    (truyền hy vọng)
  • change inspire change
    (khơi gợi sự thay đổi)
  • creativity inspire creativity
    (khơi nguồn sáng tạo)
  • awe inspire awe
    (gây kinh ngạc/kính sợ)
Noun (subject) + inspire
  • leaders leaders inspire
    (các nhà lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • art art inspires
    (nghệ thuật truyền cảm hứng)
  • nature nature inspires
    (thiên nhiên truyền cảm hứng)

Idioms

  • inspire a sense of community

    truyền cảm hứng về tinh thần cộng đồng

    "The charity event inspired a strong sense of community among the volunteers."

    (Sự kiện từ thiện đã truyền cảm hứng về tinh thần cộng đồng mạnh mẽ cho các tình nguyện viên.)

  • inspire someone to great deeds

    truyền cảm hứng cho ai đó làm những việc vĩ đại/phi thường

    "Her courage inspired many to great deeds."

    (Lòng dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người làm những việc phi thường.)

  • inspire a new generation

    truyền cảm hứng cho một thế hệ mới

    "His achievements continue to inspire a new generation of scientists."

    (Những thành tựu của ông ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho một thế hệ các nhà khoa học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspire

Động từ
Lật mặt

Truyền cảm hứng, gây cảm hứng, gợi ý, thổi bùng (trong ai đó) mong muốn hoặc khả năng làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là làm điều gì đó sáng tạo.

"Her passion for music inspired me with a desire to learn the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspire".

Nàng Thơ (Muses) trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, các Nàng Thơ (Muses) là những nữ thần của nghệ thuật, khoa học và tri thức. Họ được coi là nguồn cảm hứng cho các nhà thơ, nhạc sĩ, nhà văn và các nghệ sĩ khác. Khái niệm 'muse' ngày nay vẫn được dùng để chỉ một người hoặc một điều gì đó là nguồn cảm hứng sáng tạo cho một nghệ sĩ.

Cảm hứng Thần thánh (Divine Inspiration)

Ở nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là trong nghệ thuật và sáng tạo, ý tưởng về 'cảm hứng thần thánh' là rất quan trọng. Nó gợi ý rằng các ý tưởng tuyệt vời, những tác phẩm nghệ thuật kiệt xuất hay các văn bản tôn giáo thiêng liêng không chỉ đến từ trí tuệ con người mà còn được 'thổi hồn' bởi một thế lực siêu nhiên hay đấng tạo hóa. Điều này thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với sức mạnh của sự sáng tạo và nguồn gốc bí ẩn của nó.