aside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To one side; out of the way.
Vietnamese Meaning
Sang một bên; tránh đường; ra chỗ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pushed the papers aside to make room for his coffee."
"Anh ấy gạt mớ giấy sang một bên để lấy chỗ đặt cà phê."
-
"He took me aside to tell me the news."
"Anh ấy kéo tôi ra một chỗ để kể cho tôi nghe tin tức."
-
"The teacher drew me aside to talk to me about my grades."
"Giáo viên kéo tôi ra một chỗ để nói chuyện với tôi về điểm số của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển sang một bên, tránh xa khỏi một vị trí hoặc tình huống cụ thể. Nhấn mạnh việc tạo ra một khoảng cách về không gian hoặc sự tách biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast aside (bỏ đi, vứt bỏ)
-
brush aside (gạt bỏ, không để ý tới)
-
wave aside (xua tay, bác bỏ)
-
aside from (ngoài ra, bên cạnh đó)
-
aside to (để dành cho)
Idioms
-
put aside
để dành, tiết kiệm
"I try to put aside some money every month."
(Tôi cố gắng để dành một ít tiền mỗi tháng.)
-
aside from
ngoài ra, bên cạnh đó
"Aside from the cost, it was a great trip."
(Ngoài chi phí ra, đó là một chuyến đi tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aside
Trạng từSang một bên; tránh đường; ra chỗ khác.
"He pushed the papers aside to make room for his coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aside".
