(Top Banner Ad)
aside
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Kịch nghệ

aside

UK: /əˈsaɪd/ • US: /əˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sang một bên để dành thoại thầm nói riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To one side; out of the way.

Vietnamese Meaning

Sang một bên; tránh đường; ra chỗ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pushed the papers aside to make room for his coffee."

    "Anh ấy gạt mớ giấy sang một bên để lấy chỗ đặt cà phê."

  • "He took me aside to tell me the news."

    "Anh ấy kéo tôi ra một chỗ để kể cho tôi nghe tin tức."

  • "The teacher drew me aside to talk to me about my grades."

    "Giáo viên kéo tôi ra một chỗ để nói chuyện với tôi về điểm số của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb aside về một bên, sang một bên
Noun aside lời nói riêng, lời nói thầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on sīdan
English
aside

Nguồn gốc của 'Aside'

Từ 'aside' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on sīdan', có nghĩa là 'về một bên' hoặc 'bên cạnh'. Nó thể hiện ý tưởng về việc di chuyển hoặc nói điều gì đó không phải là trọng tâm chính.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển sang một bên, tránh xa khỏi một vị trí hoặc tình huống cụ thể. Nhấn mạnh việc tạo ra một khoảng cách về không gian hoặc sự tách biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aside
  • cast aside
    (bỏ đi, vứt bỏ)
  • brush aside
    (gạt bỏ, không để ý tới)
  • wave aside
    (xua tay, bác bỏ)
Preposition + aside
  • aside from
    (ngoài ra, bên cạnh đó)
  • aside to
    (để dành cho)

Idioms

  • put aside

    để dành, tiết kiệm

    "I try to put aside some money every month."

    (Tôi cố gắng để dành một ít tiền mỗi tháng.)

  • aside from

    ngoài ra, bên cạnh đó

    "Aside from the cost, it was a great trip."

    (Ngoài chi phí ra, đó là một chuyến đi tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aside

Trạng từ
Lật mặt

Sang một bên; tránh đường; ra chỗ khác.

"He pushed the papers aside to make room for his coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aside".

Lời thoại riêng trong kịch

Trong kịch, 'aside' là một lời thoại mà nhân vật nói với khán giả, nhưng các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy. Nó thường được sử dụng để tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc thật của nhân vật.