publicly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách công khai; một cách lộ liễu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company publicly announced its new product."
"Công ty đã công bố sản phẩm mới của mình một cách công khai."
-
"The results were publicly displayed."
"Kết quả đã được trưng bày công khai."
-
"He publicly apologized for his behavior."
"Anh ấy đã công khai xin lỗi về hành vi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công khai, công cộng, thuộc về công chúng |
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá, đăng báo |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | publicist | người làm PR, người quảng cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'publicly' nhấn mạnh việc hành động, phát biểu hoặc thông tin được thực hiện hoặc chia sẻ một cách mở, có thể tiếp cận được với mọi người hoặc một nhóm người lớn. Nó khác với 'privately', 'secretly' hoặc 'confidentially', vốn chỉ hành động trong phạm vi hạn chế hoặc kín đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
announce publicly announce (công khai thông báo)
-
state publicly state (công khai tuyên bố)
-
criticize publicly criticize (công khai chỉ trích)
-
apologize publicly apologize (công khai xin lỗi)
-
speak speak publicly (phát biểu trước công chúng)
-
known publicly known (được công chúng biết đến)
-
available publicly available (có sẵn công khai (cho mọi người))
-
funded publicly funded (được tài trợ bởi công quỹ)
-
owned publicly owned (thuộc sở hữu công cộng/nhà nước)
Idioms
-
publicly acknowledge
công khai thừa nhận/công nhận
"The company had to publicly acknowledge its mistake after the scandal broke."
(Công ty đã phải công khai thừa nhận sai lầm của mình sau khi vụ bê bối vỡ lở.)
-
publicly traded company
công ty cổ phần giao dịch công khai (trên sàn chứng khoán)
"Apple is one of the most well-known publicly traded companies in the world."
(Apple là một trong những công ty cổ phần giao dịch công khai nổi tiếng nhất thế giới.)
-
speak publicly
phát biểu trước công chúng, nói chuyện công khai
"Many politicians learn to speak publicly effectively."
(Nhiều chính trị gia học cách phát biểu trước công chúng một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
publicly
Trạng từMột cách công khai; một cách lộ liễu.
"The company publicly announced its new product."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company publicly announced its new product. |
Công ty đã công khai thông báo sản phẩm mới của mình. |
| Phủ định | Didn't the politician publicly apologize for his mistakes? |
Chẳng phải chính trị gia đã công khai xin lỗi vì những sai lầm của mình sao? |
| Nghi vấn | Will the results be published publicly? |
Liệu các kết quả có được công bố công khai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicly".
