(Top Banner Ad)
dimension
B2
danh từ B2 Toán học, Vật lý, Hình học, Đời sống hàng ngày

dimension

UK: /daɪˈmenʃən/ • US: /dəˈmenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiều kích thước khía cạnh phương diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurable extent of some kind, such as length, breadth, depth, or height.

Vietnamese Meaning

Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dimensions of the room are 10 feet by 12 feet."

    "Kích thước của căn phòng là 10 feet nhân 12 feet."

  • "His work added a new dimension to the subject."

    "Công trình của ông ấy đã thêm một khía cạnh mới cho chủ đề này."

  • "The book explores the social dimensions of poverty."

    "Cuốn sách khám phá các khía cạnh xã hội của nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension chiều, kích thước; khía cạnh
Adjective dimensional thuộc về kích thước/chiều
Adverb dimensionally theo chiều, về mặt kích thước
Adjective two-dimensional hai chiều
Adjective three-dimensional ba chiều
Adjective multidimensional đa chiều, nhiều khía cạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Hình học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁-
Latin
metiri
Latin
dimetiri
Latin
dimensio
Old French
dimension
Middle English
dimensioun
English
dimension

Nguồn gốc đo lường

Từ 'dimension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dimensio', mang ý nghĩa 'sự đo lường' hay 'phép đo'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'ra ngoài, tách rời') và 'metiri' (nghĩa là 'đo lường'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động đo đạc kích thước của một vật thể, như chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả các khía cạnh hoặc phạm vi khác nhau của một vấn đề hay khái niệm.

Usage Note

Từ 'dimension' thường được dùng để chỉ các khía cạnh vật lý đo lường được của một vật thể hoặc không gian. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ các khía cạnh hoặc khía cạnh khác của một tình huống, vấn đề hoặc con người. Ví dụ: 'the cultural dimension of the problem'. 'Aspect' và 'facet' là những từ đồng nghĩa có thể thay thế cho 'dimension' trong một số trường hợp, nhưng 'dimension' thường hàm ý một khía cạnh quan trọng hoặc cơ bản.

Prepositions

of in

'Dimension of' dùng để chỉ kích thước hoặc phạm vi đo lường của một vật thể hoặc không gian. Ví dụ: 'the dimensions of the room'. 'In dimension' thường được dùng để chỉ số lượng chiều trong một không gian. Ví dụ: 'a three-dimensional object'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimension
  • new a new dimension
    (một khía cạnh mới)
  • extra an extra dimension
    (một khía cạnh bổ sung/thêm)
  • different a different dimension
    (một khía cạnh khác)
  • social the social dimension
    (khía cạnh xã hội)
  • cultural the cultural dimension
    (khía cạnh văn hóa)
  • economic the economic dimension
    (khía cạnh kinh tế)
  • political the political dimension
    (khía cạnh chính trị)
Verb + dimension
  • add add a dimension to something
    (thêm một khía cạnh vào cái gì đó)
  • give give a dimension to something
    (mang lại một khía cạnh cho cái gì đó)
  • explore explore a dimension
    (khám phá một khía cạnh)
Dimension + of
  • depth a dimension of depth
    (một chiều sâu; một khía cạnh sâu sắc)
  • complexity a dimension of complexity
    (một khía cạnh phức tạp)

Idioms

  • add a new dimension to something

    thêm một khía cạnh mới, làm phong phú hơn, làm cho cái gì đó trở nên thú vị/sâu sắc hơn

    "Her artistic talent added a new dimension to the school play."

    (Tài năng nghệ thuật của cô ấy đã thêm một khía cạnh mới mẻ cho vở kịch của trường.)

  • another dimension

    một thế giới/chiều không gian khác (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc để nói về một cấp độ khác của nhận thức/thực tại)

    "Some theories suggest that parallel universes exist in another dimension."

    (Một số lý thuyết cho rằng vũ trụ song song tồn tại ở một chiều không gian khác.)

  • the fourth dimension

    chiều không gian thứ tư (thường là thời gian, hoặc một khái niệm trừu tượng, phức tạp hơn ba chiều thông thường)

    "Many physicists consider time to be the fourth dimension."

    (Nhiều nhà vật lý coi thời gian là chiều không gian thứ tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimension

danh từ
Lật mặt

Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

"The dimensions of the room are 10 feet by 12 feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimension".

Kích thước trong Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học khoa học viễn tưởng, khái niệm 'dimension' thường được sử dụng để chỉ các vũ trụ song song hoặc các chiều không gian khác nhau mà chúng ta không thể nhìn thấy hoặc tiếp cận dễ dàng. Các nhân vật có thể du hành qua các 'chiều' này để khám phá những thế giới khác biệt hoặc gặp gỡ những sinh vật kỳ lạ.

Thời gian: Chiều thứ tư

Trong vật lý hiện đại, đặc biệt là trong thuyết tương đối của Einstein, thời gian thường được coi là 'chiều không gian thứ tư', bổ sung cho ba chiều không gian quen thuộc (chiều dài, chiều rộng, chiều cao). Ý tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta hiểu về vũ trụ và du hành thời gian trong văn hóa đại chúng.