(Top Banner Ad)
neurodevelopmental disorder
C1
danh từ C1 Y học

neurodevelopmental disorder

UK: /ˌnjʊərəʊdɪˌveləpˈmentl dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /ˌnʊroʊdɪˌvɛləpˈmɛntl dɪˈsɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn phát triển thần kinh bệnh lý phát triển thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of conditions in which the development of the central nervous system is disturbed.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các tình trạng trong đó sự phát triển của hệ thần kinh trung ương bị rối loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Autism spectrum disorder is a common neurodevelopmental disorder."

    "Rối loạn phổ tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh phổ biến."

  • "Early diagnosis of neurodevelopmental disorders is crucial for effective intervention."

    "Chẩn đoán sớm các rối loạn phát triển thần kinh là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả."

  • "Many neurodevelopmental disorders have a genetic component."

    "Nhiều rối loạn phát triển thần kinh có thành phần di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurodevelopment sự phát triển thần kinh
Noun development sự phát triển
Noun disorder sự rối loạn, bệnh rối loạn
Verb develop phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Adjective disordered bị rối loạn, không theo thứ tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron (νεῦρον) 'nerve'
Latin
disvolvere 'to unroll, unfold'
Old French
desveloper 'to unfold'
English
develop
English
development
English
-al (suffix)
Latin
ordo 'order'
Old French
desordener 'to disturb, confuse'
English
disorder
Modern English
neurodevelopmental disorder

Nguồn gốc từ 'Rối loạn Phát triển Thần kinh'

Cụm từ 'neurodevelopmental disorder' được ghép từ ba thành phần chính, mỗi phần mang một ý nghĩa sâu sắc từ gốc Hy Lạp và Latin. 'Neuro-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'neuron' (dây thần kinh), chỉ bộ não và hệ thần kinh. 'Developmental' đến từ gốc Latin 'disvolvere' (mở ra, bung ra) qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ quá trình phát triển. Cuối cùng, 'disorder' có nguồn gốc từ Latin 'ordo' (trật tự) và tiếng Pháp cổ 'desordener' (làm mất trật tự), mang ý nghĩa 'rối loạn' hay 'không theo trật tự'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một tình trạng ảnh hưởng đến quá trình phát triển bình thường của hệ thần kinh và não bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các tình trạng khác nhau ảnh hưởng đến chức năng não và hệ thần kinh, dẫn đến các vấn đề về học tập, giao tiếp, hành vi và các lĩnh vực phát triển khác. Cần phân biệt với các rối loạn thần kinh mắc phải sau này trong cuộc đời do chấn thương hoặc bệnh tật. Neurodevelopmental disorder nhấn mạnh sự khởi phát sớm của các vấn đề trong quá trình phát triển.

Prepositions

with in

* **with:** thường dùng để chỉ các triệu chứng hoặc đặc điểm đi kèm với rối loạn (ví dụ: "children with neurodevelopmental disorders"). * **in:** thường dùng để chỉ sự hiện diện của rối loạn trong một quần thể hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: "research in neurodevelopmental disorders").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurodevelopmental disorder
  • common common neurodevelopmental disorder
    (rối loạn phát triển thần kinh phổ biến)
  • severe severe neurodevelopmental disorder
    (rối loạn phát triển thần kinh nghiêm trọng)
  • specific specific neurodevelopmental disorder
    (rối loạn phát triển thần kinh đặc hiệu)
  • various various neurodevelopmental disorders
    (các rối loạn phát triển thần kinh khác nhau)
Verb + neurodevelopmental disorder
  • diagnose diagnose a neurodevelopmental disorder
    (chẩn đoán một rối loạn phát triển thần kinh)
  • treat treat a neurodevelopmental disorder
    (điều trị một rối loạn phát triển thần kinh)
  • manage manage neurodevelopmental disorders
    (quản lý các rối loạn phát triển thần kinh)
  • screen for screen for neurodevelopmental disorders
    (sàng lọc các rối loạn phát triển thần kinh)
Noun + neurodevelopmental disorder (or phrases)
  • impact of impact of neurodevelopmental disorders
    (tác động của các rối loạn phát triển thần kinh)
  • children with children with neurodevelopmental disorders
    (trẻ em mắc các rối loạn phát triển thần kinh)
  • spectrum of spectrum of neurodevelopmental disorders
    (phổ rối loạn phát triển thần kinh)

Idioms

  • spectrum of neurodevelopmental disorders

    phổ các rối loạn phát triển thần kinh (một nhóm các tình trạng có liên quan)

    "Autism spectrum disorder is a well-known example within the spectrum of neurodevelopmental disorders."

    (Rối loạn phổ tự kỷ là một ví dụ nổi tiếng trong phổ các rối loạn phát triển thần kinh.)

  • early intervention for neurodevelopmental disorders

    can thiệp sớm cho các rối loạn phát triển thần kinh (hỗ trợ và điều trị từ sớm)

    "Early intervention for neurodevelopmental disorders can significantly improve a child's long-term outcomes."

    (Can thiệp sớm cho các rối loạn phát triển thần kinh có thể cải thiện đáng kể kết quả lâu dài của trẻ.)

  • diagnosis of a neurodevelopmental disorder

    chẩn đoán một rối loạn phát triển thần kinh (quá trình xác định tình trạng)

    "The diagnosis of a neurodevelopmental disorder often involves a multidisciplinary team."

    (Việc chẩn đoán một rối loạn phát triển thần kinh thường yêu cầu một đội ngũ đa ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurodevelopmental disorder

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các tình trạng trong đó sự phát triển của hệ thần kinh trung ương bị rối loạn.

"Autism spectrum disorder is a common neurodevelopmental disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurodevelopmental disorder".

Nâng cao nhận thức và giảm kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa, các rối loạn phát triển thần kinh từng bị hiểu lầm hoặc kỳ thị. Tuy nhiên, nhận thức toàn cầu ngày càng tăng đã giúp giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích chẩn đoán sớm và hỗ trợ kịp thời. Điều này quan trọng để các cá nhân nhận được sự chăm sóc cần thiết và hòa nhập xã hội tốt hơn.

Phong trào Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity)

Phong trào Neurodiversity (Đa dạng Thần kinh) đang ngày càng phát triển, đề xuất xem xét những khác biệt trong phát triển thần kinh không phải là khiếm khuyết mà là những biến thể tự nhiên của bộ não con người. Phong trào này khuyến khích sự chấp nhận, hòa nhập và hỗ trợ cho những người có các rối loạn phát triển thần kinh, tập trung vào điểm mạnh và sự đóng góp độc đáo của họ cho xã hội.