(Top Banner Ad)
aspire
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

aspire

UK: /əˈspaɪə(r)/ • US: /əˈspaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

khao khát mong muốn hướng đến ước vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong desire to achieve something.

Vietnamese Meaning

Khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people aspire to a successful career."

    "Nhiều người trẻ khao khát một sự nghiệp thành công."

  • "He aspires to become a great writer."

    "Anh ấy khao khát trở thành một nhà văn vĩ đại."

  • "She aspired after a life of adventure."

    "Cô ấy hướng đến một cuộc sống phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspire khao khát, thiết tha mong muốn (đạt được điều gì đó lớn lao)
Noun aspiration nguyện vọng, khát vọng, hoài bão
Noun aspirant người có hoài bão, ứng cử viên (cho một vị trí, giải thưởng)
Adjective aspiring có tham vọng, có khát vọng (thường đứng trước danh từ, vd: an aspiring artist)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspirare (ad 'to' + spirare 'to breathe')
Old French
aspirer
Middle English
aspiren

Hít thở hướng về một mục tiêu

Gốc Latin của 'aspire' là 'aspirare', có nghĩa là 'thở về phía'. Hãy tưởng tượng bạn đang vươn tới một thứ gì đó và hít một hơi thật sâu để lấy sức. Hình ảnh này dần dần mang nghĩa bóng, chỉ việc khao khát mãnh liệt một mục tiêu, như thể bạn đang 'hít thở' không khí của mục tiêu đó.

Họ hàng với 'Linh hồn' và 'Cảm hứng'

Từ gốc 'spirare' (thở) cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'spirit' (linh hồn, tinh thần), 'inspire' (truyền cảm hứng), và 'perspire' (đổ mồ hôi). Tất cả đều liên quan đến ý niệm về 'hơi thở' – thứ được coi là biểu hiện của sự sống và năng lượng nội tại.

Usage Note

Từ 'aspire' thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn mạnh mẽ và cao cả, thường liên quan đến sự nghiệp, danh tiếng, hoặc những mục tiêu lớn trong cuộc sống. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'want' hay 'wish'. Khi so sánh với 'desire', 'aspire' ngụ ý một sự nỗ lực và quyết tâm để đạt được điều mong muốn.

Prepositions

to after

'aspire to': mong muốn đạt được một điều gì đó cụ thể (ví dụ: aspire to be a doctor). 'aspire after': hướng đến, khao khát điều gì đó (ví dụ: aspire after success). Sự khác biệt nhỏ nằm ở mức độ cụ thể của mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

aspire + to + Noun Phrase
  • greatness aspire to greatness
    (khao khát sự vĩ đại)
  • leadership aspire to a leadership position
    (mong muốn có được vị trí lãnh đạo)
  • a career aspire to a career in medicine
    (khao khát một sự nghiệp trong ngành y)
aspire + to + Verb
  • become aspire to become a writer
    (khao khát trở thành một nhà văn)
  • achieve aspire to achieve financial independence
    (khao khát đạt được tự do tài chính)
  • make aspire to make a difference
    (khao khát tạo ra sự khác biệt)
Adverb + aspire
  • always always aspire to do your best
    (luôn luôn mong muốn làm tốt nhất có thể)
  • secretly secretly aspire to be famous
    (bí mật khao khát được nổi tiếng)
  • genuinely genuinely aspire to help others
    (thực sự khao khát giúp đỡ người khác)

Idioms

  • aspire to greater things

    Khao khát những điều lớn lao, thành tựu to lớn hơn hiện tại.

    "After her first successful novel, she began to aspire to greater things, hoping to win a major literary prize."

    (Sau cuốn tiểu thuyết thành công đầu tiên, cô ấy bắt đầu khao khát những điều lớn lao hơn, hy vọng giành được một giải thưởng văn học lớn.)

  • aspire to the heights of (a profession/field)

    Khao khát đạt đến đỉnh cao của một ngành nghề hay lĩnh vực nào đó.

    "From a young age, the chef aspired to the heights of culinary arts, dreaming of a three-star Michelin restaurant."

    (Từ khi còn trẻ, người đầu bếp đã khao khát đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật ẩm thực, mơ về một nhà hàng ba sao Michelin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspire

Động từ
Lật mặt

Khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó.

"Many young people aspire to a successful career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspire".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'aspire' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' – niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể khao khát và đạt được thành công, thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Đây là một giá trị cốt lõi trong văn hóa Mỹ, khuyến khích mọi người đặt ra những mục tiêu cao cả.

Văn Hóa Tự Hoàn Thiện (Self-Improvement Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ về việc tự cải thiện bản thân. Mọi người không ngừng 'aspire' (khao khát) để trở nên tốt hơn – thông minh hơn, khỏe mạnh hơn, giàu có hơn. Điều này được thể hiện qua sự phổ biến của sách self-help, các khóa học phát triển cá nhân và huấn luyện viên cuộc sống (life coach).