aspire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a strong desire to achieve something.
Vietnamese Meaning
Khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young people aspire to a successful career."
"Nhiều người trẻ khao khát một sự nghiệp thành công."
-
"He aspires to become a great writer."
"Anh ấy khao khát trở thành một nhà văn vĩ đại."
-
"She aspired after a life of adventure."
"Cô ấy hướng đến một cuộc sống phiêu lưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | aspire | khao khát, thiết tha mong muốn (đạt được điều gì đó lớn lao) |
| Noun | aspiration | nguyện vọng, khát vọng, hoài bão |
| Noun | aspirant | người có hoài bão, ứng cử viên (cho một vị trí, giải thưởng) |
| Adjective | aspiring | có tham vọng, có khát vọng (thường đứng trước danh từ, vd: an aspiring artist) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aspire' thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn mạnh mẽ và cao cả, thường liên quan đến sự nghiệp, danh tiếng, hoặc những mục tiêu lớn trong cuộc sống. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'want' hay 'wish'. Khi so sánh với 'desire', 'aspire' ngụ ý một sự nỗ lực và quyết tâm để đạt được điều mong muốn.
Prepositions
'aspire to': mong muốn đạt được một điều gì đó cụ thể (ví dụ: aspire to be a doctor). 'aspire after': hướng đến, khao khát điều gì đó (ví dụ: aspire after success). Sự khác biệt nhỏ nằm ở mức độ cụ thể của mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatness aspire to greatness (khao khát sự vĩ đại)
-
leadership aspire to a leadership position (mong muốn có được vị trí lãnh đạo)
-
a career aspire to a career in medicine (khao khát một sự nghiệp trong ngành y)
-
become aspire to become a writer (khao khát trở thành một nhà văn)
-
achieve aspire to achieve financial independence (khao khát đạt được tự do tài chính)
-
make aspire to make a difference (khao khát tạo ra sự khác biệt)
-
always always aspire to do your best (luôn luôn mong muốn làm tốt nhất có thể)
-
secretly secretly aspire to be famous (bí mật khao khát được nổi tiếng)
-
genuinely genuinely aspire to help others (thực sự khao khát giúp đỡ người khác)
Idioms
-
aspire to greater things
Khao khát những điều lớn lao, thành tựu to lớn hơn hiện tại.
"After her first successful novel, she began to aspire to greater things, hoping to win a major literary prize."
(Sau cuốn tiểu thuyết thành công đầu tiên, cô ấy bắt đầu khao khát những điều lớn lao hơn, hy vọng giành được một giải thưởng văn học lớn.)
-
aspire to the heights of (a profession/field)
Khao khát đạt đến đỉnh cao của một ngành nghề hay lĩnh vực nào đó.
"From a young age, the chef aspired to the heights of culinary arts, dreaming of a three-star Michelin restaurant."
(Từ khi còn trẻ, người đầu bếp đã khao khát đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật ẩm thực, mơ về một nhà hàng ba sao Michelin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aspire
Động từKhao khát, mong muốn đạt được điều gì đó.
"Many young people aspire to a successful career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspire".
