(Top Banner Ad)
strive
B2
verb B2 Chung

strive

UK: /straɪv/ • US: /straɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng nỗ lực phấn đấu ra sức dốc sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make great efforts to achieve or obtain something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must strive to narrow the gap between rich and poor."

    "Chúng ta phải cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo."

  • "She always strives to do her best."

    "Cô ấy luôn cố gắng hết mình để làm tốt nhất."

  • "Many young people are striving for a better life."

    "Nhiều người trẻ đang nỗ lực để có một cuộc sống tốt đẹp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun striver người nỗ lực, người phấn đấu
Noun striving sự nỗ lực, sự phấn đấu (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strībaną
Old French
estriver
Middle English
striven
English
strive

Hành trình nỗ lực của từ 'strive'

Từ 'strive' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*strībaną), mang ý nghĩa ban đầu là 'đấu tranh' hoặc 'tranh cãi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Old French (estriver) với nghĩa tương tự. Trải qua thời kỳ Middle English (striven), ý nghĩa của từ dần chuyển dịch sang việc 'cố gắng hết sức' hay 'phấn đấu không ngừng'. Ngày nay, 'strive' vẫn giữ tinh thần của sự nỗ lực và kiên trì để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự nỗ lực liên tục, bền bỉ để đạt được mục tiêu khó khăn. Khác với 'try' chỉ đơn thuần là cố gắng, 'strive' mang ý nghĩa quyết tâm và dốc sức hơn. So với 'endeavor', 'strive' nhấn mạnh tính cạnh tranh hoặc vượt qua khó khăn.

Prepositions

for after to

Strive *for* something: Cố gắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: strive for success). Strive *after* something: Tương tự như 'strive for', nhưng nhấn mạnh sự theo đuổi một cách tích cực (ví dụ: strive after perfection). Strive *to* do something: Cố gắng để làm gì đó (ví dụ: strive to improve).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strive
  • constantly constantly strive
    (không ngừng nỗ lực)
  • earnestly earnestly strive
    (cố gắng một cách chân thành/nghiêm túc)
  • diligently diligently strive
    (chăm chỉ nỗ lực)
Strive + Preposition
  • for strive for excellence
    (phấn đấu vì sự xuất sắc)
  • against strive against injustice
    (đấu tranh chống lại sự bất công)
  • towards strive towards a goal
    (phấn đấu hướng tới mục tiêu)
Strive + Infinitive
  • to improve strive to improve
    (cố gắng cải thiện)
  • to achieve strive to achieve success
    (phấn đấu để đạt được thành công)

Idioms

  • strive for perfection

    cố gắng đạt đến sự hoàn hảo

    "She always strives for perfection in her artwork."

    (Cô ấy luôn cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.)

  • strive against all odds

    nỗ lực vượt qua mọi khó khăn/trở ngại

    "Despite financial hardship, he strove against all odds to finish his degree."

    (Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, anh ấy đã nỗ lực vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành tấm bằng của mình.)

  • strive to make a difference

    nỗ lực tạo ra sự khác biệt

    "Many NGOs strive to make a difference in developing countries."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ nỗ lực tạo ra sự khác biệt ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strive

verb
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành được điều gì đó.

"We must strive to narrow the gap between rich and poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who strives for excellence, has won many awards.
Vận động viên, người luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc, đã giành được nhiều giải thưởng.
Phủ định
The team, which does not strive to improve, will likely face challenges.
Đội, mà không nỗ lực để cải thiện, có khả năng sẽ đối mặt với những thách thức.
Nghi vấn
Is he the student who strives hardest in class?
Có phải anh ấy là học sinh nỗ lực nhất trong lớp không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys striving for excellence in everything he does.
Anh ấy thích cố gắng để đạt được sự xuất sắc trong mọi việc anh ấy làm.
Phủ định
She avoids striving for perfection, as it can lead to burnout.
Cô ấy tránh cố gắng đạt đến sự hoàn hảo, vì nó có thể dẫn đến kiệt sức.
Nghi vấn
Is striving for a promotion worth the extra stress?
Cố gắng để được thăng chức có đáng với sự căng thẳng thêm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to strive to achieve her goals.
Cô ấy sẽ cố gắng để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They are not going to strive for perfection; they aim for progress.
Họ sẽ không cố gắng để đạt đến sự hoàn hảo; họ hướng đến sự tiến bộ.
Nghi vấn
Are you going to strive to improve your English skills?
Bạn có định cố gắng cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to strive for perfection in every assignment.
Cô ấy đã từng cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong mọi bài tập.
Phủ định
He didn't use to strive for excellence, but now he does.
Anh ấy đã từng không cố gắng đạt đến sự xuất sắc, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to strive to be the best in their class?
Họ đã từng cố gắng để trở thành người giỏi nhất trong lớp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strive".

Tinh thần nỗ lực và sự thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'strive' (nỗ lực không ngừng) được coi là một phẩm chất đáng quý và là chìa khóa dẫn đến thành công cá nhân cũng như sự đóng góp cho xã hội. Khái niệm như 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường gắn liền với tinh thần kiên trì và phấn đấu để vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu.

Giá trị của sự cải thiện bản thân

Từ 'strive' cũng phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây về việc không ngừng cải thiện bản thân (self-improvement). Nó khuyến khích mỗi cá nhân đặt ra mục tiêu cao hơn, học hỏi từ thất bại và liên tục phát triển kỹ năng, kiến thức để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.