(Top Banner Ad)
idiot
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

idiot

UK: /ˈɪdiət/ • US: /ˈɪdiət/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc thằng ngốc kẻ đần độn đồ ngu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid person.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc, đần độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such an idiot for believing that."

    "Anh ta thật là một thằng ngốc khi tin vào điều đó."

  • "Don't be such an idiot!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy!"

  • "Only an idiot would do that."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới làm điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idiot Kẻ ngốc, người ngu xuẩn
Noun idiocy Sự ngu ngốc, hành động ngu xuẩn
Adjective idiotic Ngu ngốc, ngớ ngẩn
Adverb idiotically Một cách ngu ngốc, ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἰδιώτης (idiōtēs)
Latin
idiota
Pháp cổ
idiote
Anh trung cổ
ydeote
Anh hiện đại
idiot

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'idiot' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'idiōtēs', ban đầu có nghĩa là 'một người tư nhân' hoặc 'công dân bình thường' – người không tham gia vào các vấn đề công cộng hay chính trị. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang ám chỉ một người thiếu kiến thức chuyên môn, vụng về, hoặc không có kỹ năng. Đến thời Trung Cổ, nó bắt đầu mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người ngu ngốc hoặc kém thông minh.

Usage Note

Từ 'idiot' mang sắc thái mạnh, miệt thị hơn so với 'stupid' hay 'foolish'. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu thông minh nghiêm trọng hoặc hành động ngớ ngẩn, vô lý. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể gây xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idiot
  • complete a complete idiot
    (một kẻ ngốc hoàn toàn)
  • utter an utter idiot
    (một kẻ ngốc đích thực/tột cùng)
  • stupid a stupid idiot
    (một thằng ngốc ngu xuẩn)
  • absolute an absolute idiot
    (một kẻ ngốc tuyệt đối)
Verb + idiot
  • call someone an call someone an idiot
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • act like an act like an idiot
    (hành động như một kẻ ngốc)
  • treat someone like an treat someone like an idiot
    (đối xử với ai đó như một kẻ ngốc)
Verb phrase with idiot
  • make an idiot of make an idiot of oneself
    (tự biến mình thành trò cười/kẻ ngốc)

Idioms

  • make an idiot of oneself

    Tự biến mình thành trò cười, làm điều gì đó ngu ngốc khiến người khác coi thường.

    "He made an idiot of himself by trying to sing karaoke after too many drinks."

    (Anh ta đã tự biến mình thành trò cười khi cố hát karaoke sau khi uống quá nhiều.)

  • the village idiot

    Người ngu ngốc nhất trong một nhóm hoặc cộng đồng, thường bị trêu chọc hoặc coi thường (thường mang tính xúc phạm nhẹ hoặc mỉa mai).

    "Don't just stand there like the village idiot, help me with this box!"

    (Đừng đứng đó như thằng ngốc của làng nữa, giúp tôi bê cái hộp này đi!)

  • play the idiot

    Giả vờ ngu ngốc hoặc không hiểu biết, thường để tránh trách nhiệm, gây cười hoặc lừa gạt ai đó.

    "He likes to play the idiot, but he's actually very smart."

    (Anh ta thích giả vờ ngu ngốc, nhưng thực ra anh ta rất thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idiot

Danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc, đần độn.

"He's such an idiot for believing that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiot".

Sự thay đổi về nghĩa và sắc thái

Trong lịch sử, 'idiot' từng là một thuật ngữ y tế chính thức để chỉ người có trí tuệ phát triển dưới mức trung bình nghiêm trọng. Tuy nhiên, ngày nay, nó hoàn toàn trở thành một từ xúc phạm mạnh mẽ, được dùng để miệt thị trí thông minh của người khác và mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại thường bị coi là thô lỗ và không phù hợp.

Trong phim ảnh và văn hóa đại chúng

Nhân vật 'kẻ ngốc' (idiot) thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh và các chương trình hài kịch để tạo yếu tố gây cười hoặc làm nổi bật sự ngây thơ, thiếu hiểu biết. Tuy nhiên, việc miêu tả này cũng có thể bị chỉ trích vì làm trầm trọng thêm định kiến hoặc thiếu nhạy cảm với những người có vấn đề về nhận thức.