(Top Banner Ad)
intelligent person
B2
Cụm danh từ B2 Chung

intelligent person

UK: /ɪnˈtelɪdʒənt ˈpɜːsn/ • US: /ɪnˈtelɪdʒənt ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người có trí tuệ người tài trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person having or showing intelligence, especially a high level of mental capacity.

Vietnamese Meaning

Một người có hoặc thể hiện trí thông minh, đặc biệt là mức độ cao về năng lực trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an intelligent person who always comes up with innovative solutions."

    "Cô ấy là một người thông minh, người luôn đưa ra những giải pháp sáng tạo."

  • "He proved to be an intelligent person during the interview."

    "Anh ấy chứng tỏ là một người thông minh trong buổi phỏng vấn."

  • "As an intelligent person, she quickly grasped the complex concepts."

    "Là một người thông minh, cô ấy nhanh chóng nắm bắt được các khái niệm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Noun intelligence sự thông minh, trí thông minh, cơ quan tình báo
Adverb intelligently một cách thông minh, có trí tuệ
Adjective unintelligent không thông minh, kém thông minh
Noun intelligentsia giới trí thức, tầng lớp trí thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligens
Old French
intelligent
English
intelligent

Nguồn gốc từ 'intelligent'

Từ 'intelligent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intelligens', là dạng hiện tại phân từ của động từ 'intellegere', có nghĩa là 'hiểu, nhận thức'. 'Intellegere' lại được ghép từ 'inter-' (giữa) và 'legere' (chọn, đọc, thu thập). Điều này ngụ ý khả năng chọn lọc, phân biệt giữa các ý tưởng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có khả năng tư duy, học hỏi và hiểu biết nhanh chóng. 'Intelligent' nhấn mạnh đến khả năng giải quyết vấn đề và thích ứng với các tình huống mới. So với 'smart person', 'intelligent person' thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligent person
  • highly a highly intelligent person
    (một người cực kỳ thông minh)
  • truly a truly intelligent person
    (một người thực sự thông minh)
  • exceptionally an exceptionally intelligent person
    (một người thông minh xuất chúng)
  • remarkably a remarkably intelligent person
    (một người thông minh đáng kinh ngạc)
  • genuinely a genuinely intelligent person
    (một người thông minh chân chính)
  • naturally a naturally intelligent person
    (một người thông minh bẩm sinh)
Verb + intelligent person
  • consider consider someone an intelligent person
    (coi ai đó là một người thông minh)
  • recognize recognize an intelligent person
    (nhận ra một người thông minh)
  • prove to be prove to be an intelligent person
    (chứng tỏ là một người thông minh)

Idioms

  • It takes an intelligent person to...

    Phải là một người thông minh mới có thể...

    "It takes an intelligent person to solve this complex puzzle."

    (Phải là một người thông minh mới có thể giải được câu đố phức tạp này.)

  • Even an intelligent person can...

    Ngay cả một người thông minh cũng có thể...

    "Even an intelligent person can make a silly mistake sometimes."

    (Ngay cả một người thông minh đôi khi cũng có thể mắc lỗi ngớ ngẩn.)

  • No intelligent person would...

    Không một người thông minh nào lại...

    "No intelligent person would ignore such clear warnings."

    (Không một người thông minh nào lại phớt lờ những cảnh báo rõ ràng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligent person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người có hoặc thể hiện trí thông minh, đặc biệt là mức độ cao về năng lực trí tuệ.

"She is an intelligent person who always comes up with innovative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an intelligent person in the future.
Cô ấy sẽ là một người thông minh trong tương lai.
Phủ định
They are not going to be intelligent people if they don't study hard.
Họ sẽ không phải là những người thông minh nếu họ không học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Will he be an intelligent person if he goes to that university?
Liệu anh ấy có trở thành một người thông minh nếu anh ấy học ở trường đại học đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligent person".

Giá trị của sự thông minh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thông minh được đánh giá cao và thường được coi là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong học vấn, sự nghiệp và đời sống xã hội. Những người được xem là 'intelligent person' thường nhận được sự tôn trọng và cơ hội lớn hơn trong giáo dục và công việc.

Các loại hình thông minh khác nhau

Trong tư duy hiện đại, khái niệm 'intelligent person' không chỉ giới hạn ở trí thông minh logic-toán học hay ngôn ngữ (thường được đo bằng IQ). Nhiều lý thuyết, như Thuyết Đa Trí Tuệ của Howard Gardner, cho rằng có nhiều loại hình thông minh khác nhau, bao gồm trí thông minh cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ), trí thông minh vận động, trí thông minh không gian, v.v. Một 'intelligent person' có thể xuất sắc ở một hoặc nhiều loại hình này.