(Top Banner Ad)
savior
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

savior

UK: /ˈseɪ.vi.ər/ • US: /ˈseɪ.vjɚ/

Nghĩa tiếng Việt

vị cứu tinh người cứu độ ân nhân cứu mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who saves someone or something from danger or destruction.

Vietnamese Meaning

Một người cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hailed as the savior of the country after leading them to victory."

    "Ông được ca ngợi là vị cứu tinh của đất nước sau khi dẫn dắt họ đến chiến thắng."

  • "Many saw him as their political savior."

    "Nhiều người xem ông như vị cứu tinh chính trị của họ."

  • "She became the savior of the orphanage after donating a large sum of money."

    "Cô ấy trở thành vị cứu tinh của trại trẻ mồ côi sau khi quyên góp một số tiền lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save
Noun saver
Noun saving
Adjective saved

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvator
Old French
sauveour
English
savior

Nguồn gốc của 'Savior'

Từ 'savior' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'salvator' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'người cứu rỗi' hoặc 'người bảo vệ'. Nó lại được hình thành từ động từ 'salvare' nghĩa là 'cứu' hoặc 'bảo vệ'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('sauveour'), giữ nguyên ý nghĩa về một người hoặc một điều gì đó mang lại sự giải thoát, cứu giúp hoặc hy vọng trong lúc khó khăn.

Usage Note

Từ 'savior' thường mang ý nghĩa trang trọng và thiêng liêng, đặc biệt khi liên quan đến các nhân vật tôn giáo hoặc những người có công lao to lớn. Nó nhấn mạnh hành động giải cứu khỏi tình huống hiểm nghèo, đôi khi mang tính chất siêu nhiên hoặc anh hùng. Khác với 'rescuer' (người cứu hộ) mang tính chất hành động cứu giúp tức thời và cụ thể hơn, 'savior' thường chỉ người mang đến sự giải thoát lâu dài và có ý nghĩa lớn lao hơn. Ví dụ, một lính cứu hỏa có thể là 'rescuer' tại một đám cháy, nhưng một nhà lãnh đạo mang đến hòa bình cho một quốc gia có thể được gọi là 'savior'.

Prepositions

of to

Với 'of', nó thường theo sau là đối tượng được cứu: 'savior of the people' (người cứu nhân độ thế). Với 'to', thường dùng để chỉ người mà hành động cứu rỗi hướng đến: 'a savior to the helpless' (một vị cứu tinh cho những người bất lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savior
  • true a true savior
    (một vị cứu tinh thực sự)
  • potential a potential savior
    (một vị cứu tinh tiềm năng)
  • financial a financial savior
    (một vị cứu tinh về tài chính)
  • unlikely an unlikely savior
    (một vị cứu tinh không ngờ tới)
  • divine a divine savior
    (một vị cứu tinh thiêng liêng)
Verb + savior
  • hail to hail someone as a savior
    (tung hô/tôn vinh ai đó như một vị cứu tinh)
  • recognize to recognize someone as a savior
    (công nhận ai đó là vị cứu tinh)
  • become to become a savior
    (trở thành một vị cứu tinh)
Savior + Prepositional Phrase
  • savior of the team the savior of the team
    (vị cứu tinh của đội)
  • savior for the company a savior for the company
    (một vị cứu tinh cho công ty)

Idioms

  • be someone's savior

    là vị cứu tinh của ai đó

    "When I lost my wallet, my friend lending me money was my savior."

    (Khi tôi mất ví, việc bạn tôi cho tôi mượn tiền chính là vị cứu tinh của tôi.)

  • the long-awaited savior

    vị cứu tinh được mong đợi từ lâu

    "The new vaccine was hailed as the long-awaited savior against the pandemic."

    (Vắc-xin mới được ca ngợi là vị cứu tinh được mong đợi từ lâu để chống lại đại dịch.)

  • a savior in disguise

    một vị cứu tinh trong vỏ bọc (một sự việc ban đầu tưởng là xấu nhưng hóa ra lại mang lại kết quả tốt)

    "Losing that job was a savior in disguise; it pushed me to start my own successful business."

    (Việc mất việc làm đó hóa ra lại là một vị cứu tinh trong vỏ bọc; nó đã thúc đẩy tôi bắt đầu công việc kinh doanh thành công của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savior

noun
Lật mặt

Một người cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt.

"He was hailed as the savior of the country after leading them to victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was considered the savior of the region during the economic crisis.
Thành phố được xem là vị cứu tinh của khu vực trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
The team was not considered the savior after failing to deliver the promised results.
Đội không được coi là vị cứu tinh sau khi không mang lại kết quả như đã hứa.
Nghi vấn
Was he considered the savior by the villagers after rescuing them from the flood?
Anh ta có được dân làng coi là vị cứu tinh sau khi cứu họ khỏi trận lũ lụt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is their savior.
Anh ấy là vị cứu tinh của họ.
Phủ định
Is he not your savior?
Có phải anh ấy không phải là vị cứu tinh của bạn?
Nghi vấn
Is she a savior to the downtrodden?
Cô ấy có phải là một vị cứu tinh cho những người bị áp bức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savior".

Chúa Cứu Thế (The Savior) trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'Savior' (Chúa Cứu Thế) là một danh xưng thiêng liêng và quan trọng dành cho Chúa Giêsu Kitô. Người được tin là đã xuống thế gian để cứu rỗi nhân loại khỏi tội lỗi, mang lại sự tha thứ và hy vọng về sự sống vĩnh cửu. Đây là cách dùng phổ biến và có sức ảnh hưởng văn hóa sâu sắc nhất của từ 'savior' ở các nước phương Tây.

Người hùng trong đời sống

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'savior' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ một người hoặc một điều gì đó đã giải cứu thành công một tình huống khó khăn, nguy cấp hoặc mang lại hy vọng lớn. Ví dụ, một cầu thủ ghi bàn thắng quyết định trong phút chót có thể được gọi là 'savior' của đội, hoặc một khoản đầu tư kịp thời có thể là 'savior' của một công ty đang trên bờ vực phá sản. Nó thể hiện sự biết ơn và công nhận vai trò quan trọng của người đã giúp đỡ.