(Top Banner Ad)
murderer
C1
danh từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

murderer

UK: /ˈmɜːdərə/ • US: /ˈmɜːrdərər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giết người hung thủ sát nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who commits murder; someone who intentionally and unlawfully kills another person.

Vietnamese Meaning

Kẻ giết người; người cố ý và bất hợp pháp giết người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are still searching for the murderer."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ giết người."

  • "He was convicted of being a cold-blooded murderer."

    "Anh ta bị kết tội là một kẻ giết người máu lạnh."

  • "The murderer has not yet been brought to justice."

    "Kẻ giết người vẫn chưa bị đưa ra công lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun murder Hành động giết người; vụ án giết người
Verb murder Giết người; ám sát
Adjective murderous Có tính chất giết người; tàn bạo, khát máu
Adverb murderously Một cách tàn bạo, khát máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
murdrier
Middle English
murd(e)rer
Modern English
murderer

Nguồn Gốc 'Kẻ Sát Nhân'

Từ 'murderer' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'murdrier', mang ý nghĩa 'người phạm tội giết người'. Nó đã được tiếp nhận và phát triển trong tiếng Anh qua giai đoạn Trung Anh (Middle English), hình thành nên dạng thức và ý nghĩa mà chúng ta sử dụng ngày nay. Ban đầu, từ này đã mang nặng sắc thái của một kẻ gây ra cái chết bất hợp pháp và thường là tàn bạo.

Usage Note

Từ 'murderer' dùng để chỉ người đã thực hiện hành vi giết người có chủ ý. Cần phân biệt với 'killer', một từ rộng hơn, có thể chỉ người gây ra cái chết (có hoặc không có chủ ý). Ví dụ, 'killer' có thể dùng trong trường hợp tai nạn giao thông gây chết người, trong khi 'murderer' không phù hợp trong ngữ cảnh này.

Prepositions

of in

'Murderer of someone': chỉ người đã giết ai đó. Ví dụ: 'He is the murderer of John.'
'Murderer in something': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ kẻ giết người tham gia vào một sự việc nào đó. Ví dụ: 'A murderer in a conspiracy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + murderer
  • cold-blooded a cold-blooded murderer
    (một kẻ sát nhân máu lạnh)
  • serial a serial murderer
    (một kẻ giết người hàng loạt)
  • convicted a convicted murderer
    (một kẻ sát nhân đã bị kết án)
  • suspected a suspected murderer
    (một kẻ giết người bị tình nghi)
Verb + murderer
  • catch to catch a murderer
    (bắt giữ một kẻ sát nhân)
  • apprehend to apprehend a murderer
    (bắt giữ một kẻ sát nhân (mang tính trang trọng hơn))
  • track down to track down a murderer
    (truy tìm một kẻ sát nhân)

Idioms

  • bring a murderer to justice

    đưa kẻ sát nhân ra công lý; truy tố kẻ sát nhân

    "The police worked tirelessly to bring the murderer to justice."

    (Cảnh sát đã làm việc không mệt mỏi để đưa kẻ sát nhân ra công lý.)

  • a confessed murderer

    một kẻ sát nhân đã thú tội

    "He was identified as a confessed murderer after intense interrogation."

    (Anh ta được xác định là kẻ sát nhân đã thú tội sau cuộc thẩm vấn gắt gao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

murderer

danh từ
Lật mặt

Kẻ giết người; người cố ý và bất hợp pháp giết người khác.

"The police are still searching for the murderer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police identified the murderer quickly.
Cảnh sát đã nhanh chóng xác định được kẻ giết người.
Phủ định
He is not a murderer; he is a victim.
Anh ta không phải là kẻ giết người; anh ta là nạn nhân.
Nghi vấn
Who is the murderer in this case?
Ai là kẻ giết người trong vụ án này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murderer".

Tính Nghiêm Trọng Pháp Lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở những quốc gia theo luật chung (common law), tội giết người (murder) được coi là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất và thường phải đối mặt với các hình phạt nặng nề nhất, bao gồm tù chung thân hoặc án tử hình (tùy theo từng khu vực pháp lý). Từ 'murderer' không chỉ đơn thuần là một danh từ mô tả mà còn mang một trọng lượng pháp lý và đạo đức to lớn, gắn liền với sự lên án và trừng phạt của xã hội.

Hình Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Kẻ sát nhân là một nhân vật trung tâm quen thuộc trong nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và truyền hình, đặc biệt là trong thể loại trinh thám, kinh dị và kịch tính. Các tiểu thuyết và phim 'whodunit' (ai đã làm?) thường xoay quanh việc điều tra để tìm ra danh tính và động cơ của kẻ sát nhân, phản ánh sự tò mò và ám ảnh của con người đối với bản chất của tội ác, công lý và sự thật ẩn giấu.